Bảng giá xe Vinfast cũ tại Phong Bổn Auto
Xe Vinfast là một hãng sản xuất ô tô điện đến từ Việt Nam, được thành lập vào năm 2017 và là nhà sản xuất ô tô đầu tiên của Việt Nam.
Vinfast là một thành viên của Tập đoàn Vingroup. Dù mới gia nhập ở ngành công nghiệp ô tô nhưng Vinfast đã nhanh chóng mở rộng thị trường và hiện diện tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Dù chỉ là tân binh nhưng Vinfast đã nhận được nhiều lời khen ngợi với những thành tích đáng nể khi liên tục ra mắt những dòng xe chất lượng đảm bảo cả thiết kế lẫn độ bền.
1. Giá xe Vinfast cũ.
Giá xe Vinfast cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năm sản xuất, tình trạng xe và số km đã đi. Dưới đây là một số mức giá tham khảo cho các mẫu xe Vinfast cũ.
1.1. Giá xe Vinfast Fadil cũ.
Vinfast Fadil là mẫu xe hatchback đô thị nổi bật với thiết kế trẻ trung, động cơ mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, rất phù hợp cho việc di chuyển trong thành phố. Xe Vinfast cũ được bán với các mức giá như sau:
+ Giá xe Vinfast đời 2019: khoảng 305 – 386 triệu đồng.
+ Giá xe Vinfast đời 2020: khoảng 314 – 396 triệu đồng.
+ Giá xe Vinfast đời 2021: khoảng 350 – 399 triệu đồng.
+ Giá xe Vinfast đời 2022: khoảng 360 – 400 triệu đồng.

Ngoài xe Vinfast Fadil cũ thì Phong Bổn Auto còn bán các xe cũ như Hyundai I10, Kia Morning, Toyota Wigo.
1.2. Giá xe Vinfast Lux A2.0 cũ.
Vinfast Lux A2.0 là mẫu sedan hạng D với thiết kế sang trọng và hiệu suất ấn tượng. Giá xe cũ của mẫu này phụ thuộc vào năm sản xuất, phiên bản và tình trạng xe. Dưới đây là một số mức giá tham khảo:

– Vinfast Lux A 2.0 đời 2019:
+ Phiên bản Plus 2.0 AT: từ 520 triệu đến 550 triệu đồng.
+ Phiên bản Premium 2.0 AT: từ 505 triệu đến 635 triệu đồng.
– Vinfast Lux A 2.0 đời 2020:
+ Phiên bản Tiêu chuẩn: từ 492 triệu đến 580 triệu đồng.
+ Phiên bản Plus 2.0 AT: từ 525 triệu đến 575 triệu đồng.
+ Phiên bản Premium 2.0 AT: từ 580 triệu đến 660 triệu đồng.
– Vinfast Lux A 2.0 đời 2021:
+ Phiên bản Tiêu chuẩn: từ 535 triệu đến 605 triệu đồng.
+ Phiên bản Plus 2.0 AT: từ 535 triệu đến 675 triệu đồng.
+ Phiên bản Premium 2.0 AT: từ 615 triệu đến 680 triệu đồng.
– Vinfast Lux A 2.0 đời 2022:
+ Phiên bản Tiêu chuẩn: từ 565 triệu đến 645 triệu đồng.
+ Phiên bản Nâng cao: từ 585 triệu đến 695 triệu đồng.
+ Phiên bản Cao cấp: từ 690 triệu đến 725 triệu đồng.
Ngoài xe Vinfast Lux A cũ thì Phong Bổn Auto còn bán các xe cũ cùng phân khúc như Toyota Camry, Mazda 6,…
1.3. Giá xe Vinfast Lux SA2.0 cũ.
Vinfast Lux SA2.0 là mẫu SUV 7 chỗ với thiết kế mạnh mẽ và nhiều tính năng hiện đại. Giá xe cũ của mẫu này cũng biến động dựa trên năm sản xuất, phiên bản và tình trạng xe. Dưới đây là một số mức giá tham khảo:

– Giá xe Vinfast Lux SA2.0 đời 2019:
+ Phiên bản Tiêu chuẩn: từ 610 triệu đến 750 triệu đồng.
+ Phiên bản Premium 2.0 AT: từ 650 triệu đến 755 triệu đồng.
– Giá xe Vinfast Lux SA2.0 đời 2020:
+ Phiên bản Tiêu chuẩn: từ 665 triệu đến 710 triệu đồng.
+ Phiên bản Plus 2.0 AT: từ 680 triệu đến 735 triệu đồng.
+ Phiên bản Premium 2.0 AT: từ 670 triệu đến 800 triệu đồng.
– Giá xe Vinfast Lux SA2.0 đời 2021:
+ Phiên bản Tiêu chuẩn: từ 640 triệu đến 755 triệu đồng.
+ Phiên bản Plus 2.0 AT: từ 685 triệu đến 855 triệu đồng.
+ Phiên bản Premium 2.0 AT: từ 735 triệu đến 868 triệu đồng.
– Giá xe Vinfast Lux SA2.0 đời 2022:
+ Phiên bản Tiêu chuẩn: từ 689 triệu đến 760 triệu đồng.
+ Phiên bản Nâng cao: từ 745 triệu đến 860 triệu đồng.
+ Phiên bản Cao cấp: từ 790 triệu đến 799 triệu đồng.
Lưu ý: Giá trên được Phong Bổn Auto được tổng hợp từ các trang mua bán xe cũ trực tuyến và có thể thay đổi tùy theo tình trạng xe, năm sản xuất, thời điểm mua xe.
Quý khách hàng khi mua xe Vinfast cũ tại Phong Bổn sẽ được đảm bảo các yếu tố sau:
+ Xe không đâm đụng, không thuỷ kích, không đại tu hộp số
+ Bao ra tên tại tất cả các tỉnh thành
+ Hỗ trợ trả góp đối với các dòng xe đời cao
2. Giá xe Vinfast mới.
2.1. Giá xe Vinfast Fadil.
+ Giá xe Vinfast Fadil phiên bản Tiêu chuẩn: khoảng 425 triệu đồng.
+ Giá xe Vinfast Fadil phiên bản Nâng cao: khoảng 459 triệu đồng.
+ Giá xe Vinfast Fadil phiên bản Cao cấp: khoảng 499 triệu đồng.

2.2. Giá xe Vinfast Lux A2.0.
+ Giá xe Vinfast Lux A2.0 phiên bản Tiêu chuẩn: khoảng 1,115 tỷ đồng.
+ Giá xe Vinfast Lux A2.0 phiên bản Nâng cao: khoảng 1,195 tỷ đồng.
+ Giá xe Vinfast Lux A2.0 phiên bản Cao cấp: khoảng 1,275 tỷ đồng.

2.3. Giá xe Vinfast Lux SA2.0.
+ Giá xe Vinfast Lux SA2.0 phiên bản Tiêu chuẩn: khoảng 1,508 tỷ đồng.
+ Giá xe Vinfast Lux SA2.0 phiên bản Nâng cao: khoảng 1,636 tỷ đồng.
+ Giá xe Vinfast Lux SA2.0 phiên bản Cao cấp: khoảng 1,835 tỷ đồng.

2.4. Giá xe Vinfast VF e34 (xe điện).
+ Giá niêm yết: khoảng 690 triệu đồng.

Lưu ý rằng giá trên chưa bao gồm các khoản phí lăn bánh như phí trước bạ, phí đăng kiểm, bảo hiểm và các chi phí khác.
3. Ưu và nhược điểm của xe Vinfast.
3.1. Ưu điểm của xe Vinfast.
– Thiết kế hiện đại: Các mẫu xe Vinfast được thiết kế với ngoại hình sang trọng, thời thượng, không lo lỗi mốt.
– Động cơ mạnh mẽ: Vinfast Fadil được trang bị động cơ 1.4L, mạnh nhất trong phân khúc, mang lại khả năng vận hành ấn tượng.
– An toàn cao: Xe Vinfast được trang bị nhiều tính năng an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
– Chính sách hậu mãi tốt: Vinfast cung cấp chế độ bảo hành và chăm sóc khách hàng hấp dẫn, tạo sự yên tâm cho người sử dụng.

3.2. Nhược điểm của xe Vinfast.
– Giá thành cao: So với một số đối thủ trong cùng phân khúc, giá xe Vinfast có thể cao hơn.
– Thương hiệu mới: Mặc dù đã tạo được tiếng vang, nhưng Vinfast vẫn là thương hiệu mới trên thị trường, cần thời gian để khẳng định độ bền và chất lượng theo thời gian.

4. So sánh xe Vinfast với các dòng xe khác trong cùng phân khúc.
4.1. So sánh Vinfast Fadil so với Hyundai Grand i10 và Kia Morning.
+ Fadil có động cơ 1.4L mạnh mẽ hơn so với động cơ 1.0L và 1.2L của i10 và Morning.
+ Trang bị an toàn trên Fadil được đánh giá cao với nhiều tính năng tiêu chuẩn.
+ Tuy nhiên, giá của Fadil cao hơn so với i10 và Morning.

4.2. Vinfast Lux A2.0 so với Toyota Camry và Mazda 6.
+ Lux A2.0 có thiết kế sang trọng, động cơ mạnh mẽ và khung gầm chắc chắn.
+ Trang bị tiện nghi và an toàn trên Lux A2.0 được đánh giá cao.
+ Giá của Lux A2.0 cạnh tranh với Camry và Mazda 6, nhưng thương hiệu Vinfast còn mới mẻ so với các đối thủ.

5. Những lưu ý khi mua xe Vinfast cũ.
– Kiểm tra tình trạng xe cũ:
+ Tình trạng ngoại thất của xe: Quý khách hàng cần quan sát kĩ lớp sơn, vết trầy xước, móp méo và tình trạng đèn và kính của xe.
+ Nội thất của xe: Đánh giá ghế ngồi, bảng điều khiển, hệ thống âm thanh và điều hòa.
+ Động cơ và hệ thống truyền động: Quý khách lắng nghe tiếng động cơ, kiểm tra tình trạng khói xả và thử nghiệm khả năng tăng tốc.
+ Hệ thống treo và phanh: Lái thử để cảm nhận độ êm ái và hiệu quả phanh.
– Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng và sửa chữa:
+ Yêu cầu sổ bảo dưỡng để xem xe có được bảo dưỡng định kỳ hay không.
+ Kiểm tra xem xe đã từng gặp tai nạn hoặc sửa chữa lớn chưa.
Quý khách hàng cần xem xét tình trạng ngoại thất và nội thất: Kiểm tra kỹ lưỡng để đánh giá mức độ hao mòn và hư hại, từ đó định giá chính xác.
Khi mua xe, quý khách hàng cần xác minh giấy tờ pháp lý:
+ Đảm bảo xe có đầy đủ giấy đăng ký, sổ kiểm định và bảo hiểm còn hiệu lực.
+ Kiểm tra số khung, số máy trùng khớp với giấy tờ.
+ Kiểm tra các giấy tờ liên quan

6. Các thủ tục cần làm khi mua xe Vinfast cũ.
+ Lập hợp đồng mua bán với đầy đủ thông tin về bên bán, bên mua và xe.
+ Công chứng hợp đồng tại phòng công chứng.
+ Nộp thuế trước bạ (thường là 2% giá trị xe cũ).
+ Làm thủ tục sang tên tại cơ quan đăng ký xe.
Một số trường hợp, quý khách hàng cần yêu cầu chủ xe cung cấp giấy đăng ký kết hôn để tránh những tranh chấp không đáng có sau này.

Lời kết:
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quý khách có cái nhìn tổng quan về giá cả và lưu ý khi mua xe VinFast đã qua sử dụng. Nếu cần thêm thông tin hoặc hỗ trợ, xin vui lòng liên hệ với Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.


