Mẫu xe Mitsubishi Outlander 2025 là mẫu SUV 7 chỗ nổi bật trong phân khúc tầm trung, tiếp nối sự thành công của dòng Outlander với nhiều cải tiến đáng kể về thiết kế, công nghệ và hiệu suất vận hành. Phiên bản mới này không chỉ đáp ứng nhu cầu về không gian, tiện nghi mà còn mang lại trải nghiệm lái xe tuyệt vời với các tính năng hiện đại.
Cùng Phong Bổn Auto tìm hiểu về mẫu xe SUV 7 chỗ được nhiều khách hàng quan tâm này nhé!
1. Giá xe Mitsubishi Outlander cũ là bao nhiêu?

– Giá xe Mitsubishi Outlander cũ 2016: từ 425 triệu đồng
– Giá xe Outlander cũ 2017: từ 530 triệu đồng
– Giá xe Mitsubishi Outlander cũ 2018: từ 555 triệu đồng
– Giá xe Mitsubishi Outlander cũ 2019: từ 575 triệu đồng
– Giá xe Outlander cũ 2020: từ 625 triệu đồng
– Giá xe Mitsubishi Outlander cũ 2021: từ 640 triệu đồng
– Giá xe Mitsubishi Outlander cũ 2022: từ 695 triệu đồng
– Giá xe Outlander cũ 2023: từ 739 triệu đồng
– Giá xe Mitsubishi Outlander cũ 2024: từ 789 triệu đồng
Giá xe Mitsubishi Outlander cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như năm sản xuất, phiên bản, trang bị đi kèm, tình trạng xe, số km đã đi,…. Giá xe Outlander cũ vừa cập nhật ở trên do Phong Bổn Auto tổng hợp ở nhiều nguồn khác nhau và chỉ mang tính tham khảo.
Để chọn cho mình một mẫu xe Outlander cũ ưng ý, quý khách hàng có thể tham khảo ở các nguồn như các trang mua bán xe cũ, các showroom xe ô tô cũ uy tín.
Tại Phong Bổn Auto có các mẫu xe Mitsubishi cũ như Xpander, Triton. Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
2. Giá xe Mitsubishi Outlander mới bao nhiêu?
Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
Outlander 2.0 CVT | 825.000.000 |
Outlander 2.0 CVT Premium | 950.000.000 |
Outlander 2.4 CVT Premium (dự án) | 1.100.000.000 |

Giá lăn bánh xe Mitsubishi Outlander phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thuế, phí, thời gian, địa điểm lăn bánh và ưu đãi của các đại lý Mitsubishi. Giá lăn bánh và ưu đãi có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của từng đại lý. Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý Mitsubishi gần nhất.
3. Giới thiệu về mẫu xe Mitsubishi Outlander.

Mitsubishi Outlander là mẫu xe SUV 7 chỗ nổi bật trong phân khúc tầm trung, tiếp nối sự thành công của dòng Outlander với nhiều cải tiến đáng kể về thiết kế, công nghệ và hiệu suất vận hành. Phiên bản này không chỉ đáp ứng nhu cầu về không gian, tiện nghi mà còn mang lại trải nghiệm lái xe tuyệt vời với các tính năng hiện đại.
– Thiết kế ngoại thất: Outlander 2025 sở hữu thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.719 x 1.862 x 1.750 mm, với trục cơ sở 2.704 mm, giúp xe có không gian nội thất rộng rãi hơn so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc.
– Nội thất và tiện nghi: Khoang cabin của Outlander 2025 được thiết kế sang trọng với chất liệu da cao cấp, đặc biệt phiên bản Premium sử dụng da vân kim cương. Dung tích cabin lên tới hơn 3.600 lít, được đánh giá là rộng rãi nhất trong phân khúc . Xe được trang bị màn hình cảm ứng 12,3 inch, hỗ trợ kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây, cùng hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập.
– Động cơ và vận hành: Mẫu xe Mitsubishi Outlander 2025 sử dụng động cơ 4 xi-lanh 2.5L, sản sinh công suất 181 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm, kết hợp với hộp số biến thiên vô cấp CVT và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD (tùy chọn) . Phiên bản PHEV (Plug-in Hybrid Electric Vehicle) có tổng công suất 302 mã lực, cho phép xe tăng tốc từ 0-100 km/h trong 7,9 giây, với phạm vi hoạt động lên tới 844 km nhờ tăng dung tích bình nhiên liệu lên 53 lít.
– An toàn và hỗ trợ lái: mẫu xe Mitsubishi Outlander 2025 được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại như hệ thống phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn đường, camera 360 độ và hệ thống cảnh báo người lái mệt mỏi. Ngoài ra, xe còn có hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng và phanh tay điện tử với chức năng Auto Hold, tăng tính tiện dụng và an toàn cho người lái .
4. Đánh giá ưu và nhược điểm của xe Mitsubishi Outlander.
4.1. Ưu điểm của xe Mitsubishi Outlander.

– Không gian rộng rãi: Khoang cabin có dung tích trên 3.600 lít, thuộc hàng rộng nhất phân khúc, đặc biệt ở hàng ghế thứ hai và khoang hành lý khi gập ghế.
– Trang bị tiện nghi: Ghế da (bản Premium có vân kim cương), ghế lái chỉnh điện 8 hướng, điều hòa tự động 2 vùng, màn hình cảm ứng hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, cửa sổ trời (bản Premium).
– An toàn vượt trội: Trang bị 7 túi khí, cân bằng điện tử ASC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi, cảm biến lùi, phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động (Auto Hold) ở bản Premium.
– Giá hợp lý: Lắp ráp trong nước với linh kiện nhập khẩu 100%, giúp giá bán cạnh tranh hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.
4.2. Nhược điểm của xe Mitsubishi Outlander.

– Động cơ chưa mạnh mẽ: Động cơ 2.0L công suất 145 mã lực có thể chưa đáp ứng tốt nhu cầu tăng tốc nhanh hoặc chở đủ tải trên đường đèo dốc.
– Hàng ghế thứ ba hạn chế: Thiết kế hàng ghế thứ ba phù hợp hơn cho trẻ em hoặc người lớn trong những chuyến đi ngắn, do không gian hạn chế.
– Thiếu tính năng cao cấp ở bản tiêu chuẩn: Phiên bản 2.0 CVT thiếu một số trang bị như cốp điện, đèn LED, ghế sưởi, phanh tay điện tử.
5. So sánh các phiên bản Mitsubishi Outlander.
Tiêu chí | 2.0 CVT | 2.0 CVT Premium | 2.4 CVT Premium (dự án) |
Giá bán | 825 triệu VNĐ | 950 triệu VNĐ | 1.100 triệu VNĐ |
Động cơ | 2.0L – 145 mã lực | 2.0L – 145 mã lực | 2.4L – 167 mã lực |
Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | 4WD (có nút gài cầu) |
Đèn chiếu sáng | Halogen | Full LED | Full LED |
Ghế ngồi | Da (được tặng) | Da vân kim cương, sưởi, chỉnh điện | Da cao cấp, sưởi, chỉnh điện |
Phanh tay | Cơ | Cơ | Điện tử + Auto Hold |
Cốp sau | Mở tay | Mở điện | Mở điện |
Màn hình giải trí | 7 inch | 8 inch | 8 inch |
Cửa sổ trời | Không | Có | Có |
Lẫy chuyển số | Không | Có | Có |
Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |

– Mẫu xe Mitsubishi Outlander 2.0 CVT: Phù hợp với khách hàng cần một chiếc SUV 7 chỗ với mức giá hợp lý, sử dụng chủ yếu trong đô thị và không yêu cầu nhiều tính năng cao cấp.
– Mẫu xe Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium: Lựa chọn tốt cho những ai muốn trải nghiệm nhiều tiện nghi hơn như cửa sổ trời, ghế sưởi, cốp điện và hệ thống đèn LED.
– Mẫu xe Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium: Thích hợp cho khách hàng cần động cơ mạnh mẽ hơn, hệ dẫn động 4 bánh và đầy đủ các tính năng cao cấp.
6. So sánh Mitsubishi Outlander với Hyundai Santafe.
Trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam, hai cái tên Hyundai SantaFe và Mitsubishi Outlander luôn chiếm được sự quan tâm lớn từ khách hàng. Mỗi mẫu xe đều sở hữu một ưu điểm riêng biệt như:

– So sánh về ngoại thất:
+ Hyundai Santafe: SantaFe được đánh giá cao nhờ thiết kế lưới tản nhiệt mạ crom cỡ lớn, đèn LED chữ T đặc trưng, và dáng xe mạnh mẽ. Kích thước tổng thể ấn tượng (4.785 x 1.900 x 1.730 mm), lớn hơn đáng kể so với Mitsubishi Outlander. Ngoài ra, Hyundai SantaFe sử dụng mâm xe hợp kim 19 inch, tăng cường vẻ ngoài sang trọng.
+ Mitsubishi Outlander: mẫu xe Mitsubishi Outlander mang vẻ đẹp cứng cáp và thực dụng hơn nhờ ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield. Kích thước xe nhỏ hơn SantaFe (4.695 x 1.810 x 1.710 mm), nhưng khoảng sáng gầm 190 mm vượt trội, giúp xe di chuyển linh hoạt trên địa hình khó.
– So sánh về nội thất:
+ Hyundai SantaFe: SantaFe sở hữu nội thất tinh tế, cao cấp như da mềm và ốp kim loại. Màn hình giải trí trung tâm 10,25 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, cùng hệ thống âm thanh Harman Kardon 10 loa mang đến trải nghiệm giải trí đỉnh cao. Ngoài ra, hàng ghế trước chỉnh điện 12 hướng có sưởi/làm mát, hàng ghế sau gập điện linh hoạt giúp tăng không gian chứa đồ.
+ Mitsubishi Outlander: Outlander tập trung thiết kế tối giản với màn hình 8 inch và hệ thống âm thanh 6 loa. Nội thất của Outlander được bọc da trên bản cao cấp Premium, nhưng hàng ghế thứ ba hơi chật.
– So sánh động cơ và khả năng vận hành:
+ Hyundai SantaFe: SantaFe cung cấp ba tùy chọn động cơ:
Xăng 2.5L: Công suất 180 mã lực, mô-men xoắn 232 Nm.
Dầu 2.2L: Công suất 202 mã lực, mô-men xoắn 441 Nm.
Hybrid 1.6L: Công suất 230 mã lực, mô-men xoắn 350 Nm, kết hợp giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ dẫn động 4 bánh HTRAC cùng hộp số ly hợp kép 8 cấp giúp SantaFe linh hoạt trên cả đường trường và địa hình khó.
+ Mitsubishi Outlander: Outlander chỉ có một tùy chọn động cơ xăng 2.0L, công suất 145 mã lực, mô-men xoắn 196 Nm. Hộp số vô cấp CVT mang đến trải nghiệm lái êm ái, phù hợp để di chuyển trong các cung đường đô thị. Mẫu xe Mitsubishi Outlander tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm, chỉ từ 5,7-6 lít/100 km.
– So sánh về công nghệ và an toàn:
+ Hyundai SantaFe được trang bị gói an toàn SmartSense với các tính năng cao cấp như: cảnh báo va chạm phía trước và sau, hỗ trợ giữ làn (LFA), cảnh báo điểm mù (BVM), camera 360 độ và hỗ trợ đỗ xe chủ động.
+ Mitsubishi Outlander được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như hệ thống cân bằng điện tử (ASC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo chệch làn (chỉ trên bản Premium), camera 360 độ cho các tình huống đỗ xe chật hẹp.
Lời kết:
Mitsubishi Outlander là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu SUV 5+2 chỗ với giá cả hợp lý và chất lượng Nhật Bản. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên về công nghệ, thiết kế hiện đại và giá trị bán lại, các mẫu xe như Honda CR-V, Mazda CX-5 hoặc Hyundai Tucson có thể là lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Ngoài mẫu xe Mitsubishi Outlander cũ, Phong Bổn Auto còn có các mẫu xe ô tô cũ như Hyundai Tucson, Hyundai Santafe,… Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
3. Giá xe Mitsubishi Pajero Sport mới là bao nhiêu?
Mitsubishi Pajero Sport mới hiện được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với hai phiên bản chính:

– Giá xe Pajero Sport 4×2 AT: Giá niêm yết khoảng 1,130 tỷ đồng.
– Giá xe Pajero Sport 4×4 AT: Giá niêm yết khoảng 1,365 tỷ đồng.
Mitsubishi Pajero Sport được bán tại các đại lý Mitsubishi chính hãng với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Giá lăn bánh xe Mitsubishi Pajero Sport phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thuế, phí, thời gian, địa điểm lăn bánh và ưu đãi của các đại lý Mitsubishi.
Ngoài ra, các đại lý hiện đang áp dụng chương trình ưu đãi cho các mẫu xe Mitsubishi, bao gồm Xpander, Triton, Attrage,… Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Mitsubishi Pajero Sport mới, vui lòng liên hệ các đại lý Mitsubishi chính hãng để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
4. Review ưu và nhược điểm của Mitsubishi Pajero Sport.
4.1. Ưu điểm của Mitsubishi Pajero Sport.

– Thiết kế ngoại thất mạnh mẽ, hiện đại:
Pajero Sport sở hữu thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, mang đến vẻ ngoài cứng cáp và thể thao. Cụm đèn pha LED sắc nét cùng lưới tản nhiệt lớn tạo nên diện mạo ấn tượng và hiện đại.
– Khả năng vận hành vượt trội
Xe được trang bị động cơ diesel MIVEC 2.4L, sản sinh công suất 181 mã lực và mô-men xoắn 430 Nm, kết hợp với hộp số tự động 8 cấp. Hệ dẫn động 4 bánh Super Select II giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình khác nhau, từ đô thị đến off-road.
– Trang bị an toàn đầy đủ
Pajero Sport được trang bị nhiều tính năng an toàn như hệ thống phanh ABS, EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, kiểm soát lực kéo, cảnh báo điểm mù và camera 360 độ, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách.
– Nội thất tiện nghi
Không gian nội thất rộng rãi với ghế da cao cấp, hệ thống điều hòa tự động hai vùng, màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cùng hệ thống âm thanh 6 loa mang đến trải nghiệm thoải mái cho người dùng.
4.2. Nhược điểm của Mitsubishi Pajero Sport.

– Nội thất chưa thực sự sang trọng
Mặc dù được trang bị nhiều tiện nghi, nhưng thiết kế nội thất của Pajero Sport vẫn còn đơn giản và chưa đạt đến mức độ sang trọng như một số đối thủ cùng phân khúc.
– Không có tùy chọn động cơ xăng
Hiện tại, mẫu xe Mitsubishi Pajero Sport chỉ có phiên bản động cơ diesel, điều này có thể không phù hợp với những khách hàng ưu tiên sự êm ái và yên tĩnh của động cơ xăng.
– Hàng ghế thứ ba hạn chế
Không gian hàng ghế thứ ba khá chật chội, phù hợp hơn với trẻ em hoặc những chuyến đi ngắn, không thích hợp cho người lớn trong các hành trình dài.
5. So sánh các phiên bản của mẫu xe Mitsubishi Pajero Sport.
Cả hai phiên bản Pajero Sport 4×2 AT và Pajero Sport 4×4 AT đều được trang bị màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, hỗ trợ kết nối Android Auto/Apple CarPlay, và nhiều tiện ích khác.

Tuy nhiên, phiên bản 4×4 AT nổi bật với hệ dẫn động 4 bánh Super Select II, khóa vi sai cầu sau, và nhiều tính năng hỗ trợ off-road, phù hợp với những khách hàng thường xuyên di chuyển trên địa hình phức tạp.
6. So sánh mẫu xe Mitsubishi Pajero Sport với các đối thủ khác trong cùng phân khúc.
Tiêu chí | Mitsubishi Pajero Sport | Toyota Fortuner | Ford Everest | Nissan Terra |
Động cơ | 2.4L Diesel MIVEC | 2.4L Diesel | 2.0L Diesel Bi-Turbo | 2.5L Diesel |
Công suất (hp) | 181 | 147 | 210 | 190 |
Mô-men xoắn (Nm) | 430 | 400 | 500 | 450 |
Hộp số | 8 cấp AT | 6 cấp AT | 10 cấp AT | 7 cấp AT |
Hệ dẫn động | 4WD / RWD | RWD / 4WD | RWD / 4WD | RWD / 4WD |
Trang bị an toàn | Mitsubishi e-Assist | Toyota Safety Sense | Ford Co-Pilot360 | Nissan Intelligent Mobility |
Giá bán (VNĐ) | ~1,110,000,000 | ~1,195,000,000 | ~1,181,000,000 | ~1,200,000,000 |
Ưu điểm nổi bật | Giá cạnh tranh, off-road tốt | Thương hiệu mạnh, bền bỉ | Công nghệ hiện đại, mạnh mẽ | Không gian rộng rãi, thiết kế mới |
Nhược điểm | Thiết kế cũ, không gian hàng ghế 3 hạn chế | Công suất thấp hơn đối thủ | Giá cao hơn, kích thước lớn | Thương hiệu chưa phổ biến bằng |

– Mitsubishi Pajero Sport: Phù hợp với những ai tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ với khả năng off-road tốt, giá cả hợp lý và độ bền cao. Tuy nhiên, thiết kế nội thất và không gian hàng ghế thứ ba có thể không thoải mái bằng một số đối thủ.
– Toyota Fortuner: Lựa chọn phổ biến với thương hiệu mạnh, độ tin cậy cao và phù hợp cho cả đô thị lẫn đường trường. Tuy nhiên, công suất động cơ thấp hơn so với một số đối thủ trong phân khúc.
– Ford Everest: Nổi bật với công nghệ hiện đại, động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành êm ái. Tuy nhiên, giá bán cao hơn và kích thước lớn có thể không phù hợp với mọi người dùng.
– Nissan Terra: Mang đến không gian rộng rãi, thiết kế mới mẻ và trang bị an toàn đầy đủ. Tuy nhiên, thương hiệu chưa phổ biến bằng các đối thủ khác trong phân khúc.
Việc lựa chọn giữa Mitsubishi Pajero Sport và các đối thủ cùng phân khúc phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân của khách hàng. Nếu quý khách hàng ưu tiên khả năng off-road và giá cả hợp lý, Pajero Sport là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu quý khách hàng tìm kiếm thương hiệu mạnh và độ tin cậy cao, Toyota Fortuner có thể phù hợp hơn. Ford Everest sẽ là lựa chọn cho những ai muốn trải nghiệm công nghệ hiện đại và động cơ mạnh mẽ, trong khi Nissan Terra phù hợp với những ai cần không gian rộng rãi và thiết kế mới mẻ.
Lời kết:
Mẫu xe Mitsubishi Pajero Sport là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng tìm kiếm một mẫu xe SUV 7 chỗ mạnh mẽ, tiện nghi và an toàn, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng gia đình cũng như di chuyển đường dài.
Nếu quý khách hàng quan tâm về Mitsubishi Pajero Sport cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!


