Mẫu xe Mitsubishi Attrage là mẫu sedan hạng B nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và giá bán cạnh tranh. Bài viết dưới đây của Phong Bổn Auto sẽ giới thiệu chi tiết về mẫu xe Attrage để quý khách hàng có cái nhìn khách quan về mẫu xe Sedan hạng B này!
1. Giá xe Mitsubishi Attrage cũ bao nhiêu?
Hiện nay, thị trường xe Mitsubishi Attrage cũ rất sôi động với nhiều mức giá khác nhau tùy thuộc vào năm sản xuất và tình trạng xe:

– Giá xe Mitsubishi Attrage 2021: từ 370 triệu VNĐ
– Giá xe Attrage 2020: từ 300 triệu VNĐ
– Giá xe Mitsubishi Attrage 2019: từ 290 triệu VNĐ
– Giá xe Mitsubishi Attrage cũ 2018: từ 260 triệu VNĐ
– Giá xe Mitsubishi Attrage cũ 2017: từ 225 triệu VNĐ
– Giá xe Mitsubishi Attrage cũ sản xuất 2016: từ 190 triệu VNĐ
Giá xe Mitsubishi Attrage cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năm sản xuất, phiên bản, tình trạng xe, các trang bị đi kèm, số km đã đi,…. Giá xe Attrage cũ mà Phong Bổn Auto vừa cập nhật ở trên chỉ mang tính tham khảo.
Nếu quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Attrage cũ, vui lòng tham khảo tại các trang mua bán xe ô tô cũ hoặc các showroom kinh doanh xe cũ để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
Tại Phong Bổn Auto, ngoài mẫu xe Attrage cũ thì chúng tôi còn có các mẫu xe Mitsubishi cũ như Xpander, Triton, Outlander,… Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Mitsubishi cũ, vui lòng liên hệ chúng tôi qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
2. Giá xe Mitsubishi Attrage mới bao nhiêu?

Xe Mitsubishi Attrage 2025 hiện có 3 phiên bản chính thức tại Việt Nam với giá niêm yết như sau:
– Giá xe Mitsubishi Attrage MT (số sàn): 380.000.000 VNĐ
– Giá xe Mitsubishi Attrage CVT (số tự động): 465.000.000 VNĐ
– Giá xe Mitsubishi Attrage CVT Premium: 490.000.000 VNĐ
Hiện tại mẫu xe Attrage đang được phân phối chính thức tại các đại lý Mitsubishi trên toàn quốc. Giá lăn bánh xe Mitsubishi Attrage phụ thuộc vào phí, thuế, các ưu đãi của từng đại lý. Nếu quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Mitsubishi Attrage mới, vui lòng liên hệ các đại lý Mitsubishi để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
3. Đánh giá ưu và nhược điểm của mẫu xe Mitsubishi Attrage.
3.1. Ưu điểm của xe Mitsubishi Attrage.

– Tiết kiệm nhiên liệu: Với động cơ nhỏ 1.2L và dùng hộp số tự động vô cấp CVT, mẫu xe Mitsubishi Attrage có mức tiêu thụ nhiên liệu khá ấn tượng. Đây là một trong những chiếc sedan hạng B tiết kiệm nhiên liệu nhất thị trường hiện nay.
– Không gian rộng rãi: Tổng thể ngoại hình của mẫu xe Mitsubishi Attrage trông khá nhỏ nhắn, con số về kích thước cũng không có nhiều ấn tượng. Thế nhưng, hãng xe Nhật Bản đã tối ưu không gian bên trong bằng việc sử dụng động cơ nhỏ nên khoang máy không chiếm quá nhiều diện tích và khoang hành lý được làm nhỏ hơn.
Nhờ đó, không gian nội thất của xe Mitsubishi Attrage rộng rãi đến bất ngờ. Hàng ghế sau đủ thoải mái và phù hợp cho cả khách hàng cao tới 1,8 m. Tựa tay hàng ghế sau to và dày mang đến cảm giác tiện nghi cho người ngồi.
– Giá bán thấp: So với các mẫu xe sedan cỡ B đang bán trên thị trường, Mitsubishi Attrage hiện tại có giá bán thấp nhất. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh trực tiếp với mẫu xe Attrage như Toyota Vios, Hyundai Accent, Kia Soluto, Mazda 2 thì giá xe Mitsubishi Attrage thấp hơn rất nhiều.
3.2. Nhược điểm của xe Mitsubishi Attrage.

– Thiết kế ngoại hình kém nổi bật: Mặc dù đã được nâng cấp và áp dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đang thành công trên mẫu xe Mitsubishi Xpander. Và được trang bị hệ thống chiếu sáng Projector LED nhưng nhìn tổng thể, mẫu xe Mitsubishi Attrage trông vẫn hơi hẹp ngang và không trường xe như các đối thủ.
– Thiếu cửa gió điều hoà: Không thể phủ nhận điều hòa trên các dòng xe Mitsubishi nói chung và Attrage nói riêng đều có khả năng làm mát rất sâu. Nhưng điều kiện khí hậu tại Việt Nam lại khá oi bức vào mùa hè nên chỉ có cửa gió phía trước, khả năng làm mát sẽ lâu hơn.
– Khả năng cách âm hạn chế: mẫu xe Mitsubishi Attrage khá tệ, người ngồi trong dễ dàng cảm nhận được tiếng ồn lốp. Tiếng động cơ lọt vào bên trong một cách rõ rệt, nhất là trong trường hợp thốc ga để vượt xe.
– Tính năng an toàn cơ bản:Các tính năng an toàn trên của mẫu xe Mitsubishi Attrage chỉ tương đương với một chiếc xe đô thị cỡ A, thậm chí không có nút bấm khóa cửa.
4. So sánh xe Mitsubishi Attrage so với các đối thủ trong cùng phân khúc.

Mẫu xe Mitsubishi Attrage là một trong những mẫu sedan hạng B cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Kia Soluto và Nissan Sunny.
4.1. So sánh thông số kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật | Mitsubishi Attrage | Toyota Vios | Honda City | Hyundai Accent | Kia Soluto | Nissan Sunny |
Động cơ | 1.2L, 78 mã lực | 1.5L, 107 mã lực | 1.5L, 119 mã lực | 1.4L, 100 mã lực | 1.4L, 94 mã lực | 1.5L, 98 mã lực |
Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT | AT | AT 4 cấp |
Kích thước (DxRxC) (mm) | 4.305 x 1.670 x 1.515 | 4.425 x 1.730 x 1.475 | 4.553 x 1.748 x 1.467 | 4.440 x 1.729 x 1.460 | 4.300 x 1.700 x 1.460 | 4.425 x 1.695 x 1.505 |
Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 133 | 134 | 150 | 150 | 150 |
Trọng lượng (kg) | 905 | ~1.100 | ~1.150 | ~1.100 | 1.066 | ~1.100 |
Bán kính quay đầu (m) | 4,8 | 5,1 | 5,3 | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
Xe Mitsubishi Attrage có lợi thế về trọng lượng nhẹ và bán kính quay đầu nhỏ, giúp xe linh hoạt trong đô thị. Tuy nhiên, động cơ 1.2L của Attrage yếu hơn so với các đối thủ, đặc biệt là khi di chuyển trên cao tốc hoặc chở đủ tải.
4.2. So sánh về trang bị và tiện nghi.
– Toyota Vios: Đèn chiếu gần LED, điều hòa chỉnh cơ, màn hình giải trí 6,8 inch, hệ thống âm thanh 6 loa.
– Honda City: Màn hình giải trí 8 inch, điều hòa tự động, ghế bọc da, hệ thống âm thanh 8 loa.
– Hyundai Accent: Màn hình giải trí 8 inch, điều hòa tự động, ghế bọc da, hệ thống âm thanh 6 loa.
– Kia Soluto: Đèn pha halogen, màn hình giải trí 7 inch, điều hòa chỉnh cơ, ghế bọc da.
– Nissan Sunny: Màn hình giải trí 6,95 inch, điều hòa tự động, ghế bọc da, cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.
Mẫu xe Mitsubishi Attrage nổi bật với trang bị đèn pha Bi-LED và điều hòa tự động, tuy nhiên không có cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau như Nissan Sunny.
Lời kết:
Mẫu xe Mitsubishi Attrage là lựa chọn phù hợp cho những quý khách tìm kiếm một chiếc sedan hạng B giá rẻ, tiết kiệm nhiên liệu và trang bị tiện nghi đủ dùng.
Nếu quý khách hàng đang tìm kiếm một mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
3. Giá xe Mitsubishi Triton mới là bao nhiêu?

Tại thời điểm hiện tại, giá xe Mitsubishi Triton mới được niêm yết như sau:
Model | Giá bán |
Triton 2WD GLX | 655.000.000đ |
Triton 2WD Premium | 782.000.000đ |
Triton 4WD Athlete | 924.000.000đ |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm các chi phí lăn bánh như thuế, phí đăng ký, bảo hiểm,… Giá lăn bánh xe Mitsubishi Triton phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Hiện tại, các mẫu xe Mitsubishi Triton đang được phân phối tại các đại lý Mitsubishi chính hãng. Quý khách hàng quan tâm các mẫu xe Triton mới vui lòng tham khảo các đại lý Mitsubishi để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
4. Đánh giá ưu và nhược điểm của xe Mitsubishi Triton.

4.1. Ưu điểm của Mitsubishi Triton.
– Thiết kế ngoại thất mạnh mẽ:
Triton 2025 sở hữu thiết kế mới với lưới tản nhiệt lớn, đèn LED sắc sảo và nắp ca-pô cao, tạo nên diện mạo cứng cáp và hiện đại.
– Nội thất tiện nghi:
Khoang cabin được nâng cấp với chất liệu ghế da, màn hình giải trí 9-inch hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, cùng cụm đồng hồ kỹ thuật số 7-inch. Ngoài ra, các khu vực chứa đồ nhỏ được bố trí hợp lý, tăng tính tiện dụng cho người dùng.
– Khả năng vận hành ưu việt:
Mẫu xe Mitsubishi Xpander sở hữu động cơ Bi-Turbo 2.4L mới cung cấp công suất 204 mã lực và mô-men xoắn 470 Nm, giúp xe vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên nhiều địa hình.
–Trang bị an toàn hiện đại:
Mẫu xe Mitsubishi Triton được trang bị hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control), camera lùi, và các tính năng an toàn khác, đảm bảo sự an tâm cho người lái và hành khách.
– Giá cả cạnh tranh:
So với các đối thủ trong cùng phân khúc, Triton 2025 có mức giá hợp lý, dao động từ 655 triệu đến 924 triệu đồng, tùy phiên bản.
4.2. Nhược điểm của xe Mitsubishi Triton.
– Tiện nghi hạn chế ở phiên bản cơ bản:
Phiên bản tiêu chuẩn của mẫu xe Triton thiếu một số tiện nghi cao cấp như ghế da, màn hình giải trí lớn và hệ thống điều hòa tự động, có thể không đáp ứng được nhu cầu của một số khách hàng.
– Không gian nội thất chưa thật sự rộng rãi:
Mặc dù đã được cải thiện, nhưng không gian nội thất của mẫu xe Mitsubishi Triton vẫn chưa thực sự rộng rãi so với một số đối thủ, đặc biệt là ở hàng ghế sau.
– Khả năng cách âm hạn chế:
Khả năng cách âm của Triton chưa thực sự tốt, tiếng ồn từ động cơ và môi trường bên ngoài vẫn có thể lọt vào cabin, ảnh hưởng đến trải nghiệm lái xe.
5. So sánh Mitsubishi Triton và Ford Ranger.

5.1. Ngoại thất & Thiết kế của Mitsubishi Triton và Ford Ranger.
– Mẫu xe Mitsubishi Triton được thiết kế với ngôn ngữ Dynamic Shield mới, mang đến vẻ ngoài hiện đại và thể thao. Vòm bánh xe vuông vức và các chi tiết sơn đen bóng tạo điểm nhấn mạnh mẽ. Khoảng sáng gầm xe đạt 220 mm, phù hợp cho các cung đường off-road.
– Mẫu xe Ford Ranger sở hữu thiết kế mạnh mẽ với lưới tản nhiệt lớn và các chi tiết đồ sộ, thể hiện sự đẳng cấp của một chiếc xe bán tải. Cản trước và cản sau được thiết kế vững chắc, hỗ trợ tốt trong điều kiện địa hình khó khăn.
5.2. Động cơ & Vận hành.
Mitsubishi Triton sở hữu động cơ:
– Động cơ Diesel MIVEC I-4 2.4L
– Công suất: 179 mã lực
– Mô-men xoắn: 430 Nm
– Hộp số tự động 6 cấp
– Hệ dẫn động 2 cầu Super Select 4WD-II
Ford Ranger Wildtrak sở hữu động cơ:
– Động cơ Bi-Turbo Diesel 2.0L
– Công suất: 213 mã lực
– Mô-men xoắn: 500 NmThe Cars Magz+8
– Hộp số tự động 10 cấp
– Hệ dẫn động 4 bánh
Mẫu xe Ford Ranger Wildtrak được Ford trang bị động cơ vượt trội về công suất và mô-men xoắn, mang lại khả năng tăng tốc tốt hơn. Trong khi đó, mẫu xe Mitsubishi Triton với hệ dẫn động Super Select 4WD-II phù hợp cho các cung đường off-road.
5.3. Nội thất & Tiện nghi.
Mẫu xe Mitsubishi Triton tập trung vào tính tiện ích và hài hòa, với thiết kế nội thất hiện đại và linh hoạt.
Trong khi đó Ford Ranger được trang bị nhiều tiện ích hiện đại như hệ thống thông tin giải trí SYNC 4 với màn hình cảm ứng lớn 12 inch, hỗ trợ kết nối smartphone và các tính năng điều khiển giọng nói. Hệ thống âm thanh cao cấp tạo nên trải nghiệm giải trí đáng giá cho người dùng.
Ngoài ra, các tính năng an toàn và hỗ trợ lái xe cũng được tích hợp trong nội thất.
5.4. Trang bị an toàn.
Tính năng an toàn | Triton | Ranger |
Hệ thống phanh ABS | Có | Có |
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | Có |
Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | Có |
Cân bằng điện tử ESP | Có | Có |
Kiểm soát lực kéo TCS | Có | Có |
Cảm biến trước/sau | Không | Có |
Hệ thống đèn pha tự động | Có | Không |
Cảnh báo và giảm thiểu va chạm trước | Có | Có |
Khởi hành ngang dốc HAC & hỗ trợ xuống dốc DAC | Có | Có |
Ford Ranger Wildtrak có lợi thế với cảm biến trước/sau, trong khi đó mẫu xe Mitsubishi Triton nổi bật với hệ thống đèn pha tự động.
Lời kết:
Mẫu xe Mitsubishi Triton là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc bán tải cỡ trung, với thiết kế mạnh mẽ, động cơ hiệu suất cao và mức giá hợp lý.
Tại Phong Bổn Auto, ngoài các mẫu xe Triton cũ còn có các mẫu xe bán tải khác như Ford Ranger. Nếu quý khách hàng có nhu cầu mua xe bán tải cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!


