Là một trong những mẫu sedan nổi bật trong phân khúc cao cấp, dòng xe Audi A6 luôn là sự lựa chọn hoàn hảo tại nhiều thị trường ngay từ thời điểm Audi cho ra mắt toàn cầu vào năm 1994.
Thế hệ thứ năm của Audi A6 sở hữu ngôn ngữ thiết kế tinh tế và không kém phần năng động, bên cạnh nhiều công nghệ được bổ sung giúp tối ưu cảm giác lái. Với bản cập nhật mới nhất, Audi A6 S line 40 TFSI với phong cách thể thao S line và được trang bị đầy đủ hơn những tùy chọn dành cho thị trường Việt Nam.
Cùng Phong Bổn Auto tìm hiểu về mẫu xe Sedan nổi bật này nhé!
1. Giá xe Audi A6 cũ là bao nhiêu?
Hiện tại, các mẫu xe Audi A6 cũ được bán trên thị trường với nhiều mức giá khác nhau. Dưới đây là bảng giá xe Audi A6 cũ do Phong Bổn Auto tổng hợp trên các sàn giao dịch xe ô tô cũ:
– Giá xe Audi A6 2023 cũ : giá từ 1979 triệu đồng
– Giá xe Audi A6 2022 cũ : giá từ 1950 triệu đồng
– Giá xe Audi A6 2021 cũ : giá từ 1650 triệu đồng
– Giá xe Audi A6 2017 cũ : giá từ 769 triệu đồng
– Giá xe Audi A6 2015 cũ : giá từ 550 triệu đồng
– Giá xe Audi A6 2014 cũ : giá từ 585 triệu đồng
– Giá xe Audi A6 2013 cũ : giá từ 525 triệu đồng
– Giá xe Audi A6 2012 cũ : giá từ 439 triệu đồng

Bảng giá xe Audi A6 cũ chi tiết do Phong Bổn Auto được cập nhật tháng 2025
Phiên bản | Giá thấp nhất | Giá trung bình | Giá cao nhất |
Audi A6 cũ 2023 | |||
Audi A6 45 TFSI – 2023 | 1.979.000.000 | 1.979.000.000 | 1.979.000.000 |
Audi A6 cũ 2022 | |||
Audi A6 45 TFSI – 2022 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 |
Audi A6 cũ 2021 | |||
Audi A6 45 TFSI – 2021 | 1.650.000.000 | 1.676.000.000 | 1.699.000.000 |
Audi A6 cũ 2020 | |||
Audi A6 45 TFSI – 2020 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 |
Audi A6 cũ 2019 | |||
Audi A6 1.8 TFSI – 2019 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 |
Audi A6 cũ 2018 | |||
Audi A6 1.8 TFSI – 2018 | 800.000.000 | 800.000.000 | 800.000.000 |
Giá xe Audi A6 cũ mà Phong Bổn Auto vừa cập nhật ở trên chỉ mang tính tham khảo. Giá Audi A6 cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năm sản xuất, odo, tình trạng sử dụng xe, phiên bản,… Để biết chính xác giá xe Audi A6 cũ, quý khách hãy liên hệ các showroom chuyện kinh doanh xe cũ uy tín để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
2. Giá xe Audi A6 mới.
Mẫu xe Audi A6 được nhập khẩu nguyên chiếc. Audi A6 được trang bị nhiều tùy chọn ấn tượng dành cho thị trường Việt Nam cùng mức giá niêm yết 2.299.000.000 VND.

Giá lăn bánh xe Audi A6 sẽ phụ thuộc vào thuế, phí và chi phí khác tùy theo từng khu vực. Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Audi A6 mới, vui lòng liên hệ các đại lý Audi gần nhất để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.
3. Đánh giá chi tiết xe Audi A6.
3.1. Đánh giá tổng quan về mẫu xe Audi A6.
– Thiết kế ngoại thất:
Mẫu xe Audi A6 bản nâng cấp mới hiện sẵn sàng cho người yêu xe trải nghiệm tại các showroom của Audi trên toàn quốc với ngoại thất thể thao S line, vốn được lấy cảm hứng từ các biến thể hiệu năng cao Audi RS.
Nhìn từ phía trước, Audi A6 nổi bật và mạnh mẽ hơn nhờ vào thiết kế lưới tản nhiệt khung đơn Singleframe, giờ đây được tinh chỉnh với họa tiết tổ ong tinh xảo cùng các chi tiết viền chrome độc quyền.

Bên cạnh đó, cửa hút gió cản trước cũng được trang trí bằng các chi tiết ốp màu đen nhám Matte Black và xám Platinum Gray. Tất cả những chi tiết này làm nổi bật khí chất khỏe khoắn mà gói S line mang đến.
Cũng giống như người anh em Audi A7 thì Audi A6 phiên bản mới tại Việt Nam sẽ được trang bị tiêu chuẩn cụm đèn trước với Công nghệ LED Matrix, sở hữu đèn viền ban ngày đặc trưng. Cơ cấu này cung cấp khả năng chiếu sáng chính xác cùng độ phân giải cao, đồng thời giảm đáng kể độ chói sáng cho xe đi ngược chiều hoặc xe đi phía trước.
Đi kèm với ngoại thất thể thao S line, xe Audi A6 phiên bản mới còn được bổ sung thiết kế mâm 5 chấu kép 19 inch với bề mặt hoàn thiện màu xám Graphite Gray (phiên bản tiền nhiệm sử dụng mâm 18 inch). Không chỉ tôn lên sự năng động của mẫu xe Sedan, thiết kế này còn tăng thêm khả năng khí động học của xe, giúp tối ưu tiêu thụ nhiên liệu cũng như giảm tạp âm vọng vào khoang nội thất.
Phần đuôi của xe Audi A6 được làm nổi bật với dải chrome kết nối giữa hai cụm đèn hậu LED, hỗ trợ hiệu ứng đồ họa đèn báo rẽ độc đáo. Trong khi đó, gói trang bị S line cũng mang đến một sự thay đổi cho phần cản sau và khuếch tán gió.
Thay thế cho dải chrome kéo dài, Audi A6 S line sở hữu các chi tiết trang trí hình lục giác tối màu, tương đồng với họa tiết lưới tản nhiệt và khe hút gió phía trước. Ngoài ra, gói ngoại thất này còn sở hữu logo “S line” đặc trưng nằm ở hai bên thân xe, vốn được xem là biểu tượng cũng như chuẩn mực của một chiếc sedan mang phong cách thể thao trong phân khúc.
Trong lần ra mắt này, Audi A6 S line 40 TFSI sẽ được trang bị 8 màu sơn cao cấp, bao gồm: đen Brilliant Black, đen Mythos Black, trắng Glacier White, xanh Firmament Blue, bạc Florett Silver, đỏ Grenadine Red, xám Chronos Gray và xám Daytona Gray. Tùy theo từng lựa chọn, mỗi màu sơn đều có những hiệu ứng thị giác riêng biệt như ánh kim hoặc ngọc trai, giúp tạo điểm nhấn cũng như thể hiện cá tính của chủ sở hữu.
– Thiết kế nội thất:
Audi A6 S line 40 TFSI có thiết kế nội thất rộng rãi mang đến nhiều tính năng tiện nghi và thoải mái. Hệ thống điều khiển có thể cá nhân hóa và khoang nội thất đảm bảo mức độ cách âm tối ưu nhất.

So với các đối thủ trong cùng phân khúc, mẫu xe Audi A6 mới mang đến thiết kế nội thất hiện đại và nhấn mạnh vai trò tiên phong của Audi trong lĩnh vực này.
Một trong những điểm đáng chú ý của Audi A6 trong lần nâng cấp mới này là bảng đồng hồ kỹ thuật số Audi Virtual Cockpit Plus, giờ đây được trang bị tiêu chuẩn.
Vô-lăng bọc da 3 chấu mới, không chỉ nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ hiện đại của khoang cabin mà còn thể hiện sự cải tiến tinh tế so với thiết kế 2 chấu của phiên bản trước.
Là cầu nối giữa chiếc xe và người lái, bảng đồng hồ có kích thước 12,3 inch này được bổ sung thêm nhiều tính năng mới. Giúp cung cấp giao diện hiển thị linh hoạt và rõ ràng về các hệ thống trên xe một cách trực quan nhất, giúp bạn nắm bắt được những thông tin quan trọng chỉ trong một lần quan sát.
Với tiêu chuẩn MMI Navigation Plus, màn hình trung tâm cảm ứng MMI Touch Response có kích thước lên đến 10,1 inch, bên cạnh màn hình phụ trợ 8,6 inch có nhiệm vụ điều chỉnh các tính năng của hệ thống điều hòa 4 vùng và các tính năng tiện nghi khác.
Mang thiết kế tối ưu cho người lái, khu vực bảng điều khiển trung tâm có khuynh hướng nghiêng về bên trái kết hợp cùng các phím chức năng được hoàn thiện bằng chất liệu đen bóng. Thiết kế công thái học này được tối ưu bằng chức năng phản hồi xúc giác, giúp việc điều khiển tính năng trở nên dễ dàng hơn mà không cần phải nhìn xuống.
Mẫu xe Audi A6 S line 40 TFSI còn được bổ sung nhiều tiện nghi, phục vụ quá trình sử dụng hàng ngày cho người lái và hành khách trên xe. Hàng ghế trước được trang bị tiêu chuẩn chức năng chỉnh điện và nhớ vị trí ghế lái, đi kèm hỗ trợ tựa lưng 4 chiều mang đến cảm giác thoải mái khi di chuyển trên những hành trình dài.
Đáng chú ý hơn, mẫu xe Audi A6 sở hữu hệ thống điều hòa cao cấp 4 vùng độc lập, một tùy chọn độc đáo bậc nhất trong phân khúc.
Hơn nữa, những tính năng quen thuộc như hệ thống đèn viền nội thất cao cấp, kết nối Bluetooth, kết nối điện thoại thông minh Apple Carplay và Android Auto, cổng sạc USB cho hàng ghế thứ nhất và thứ hai, hệ thống âm thanh Audi… cũng là những nhân tố giúp việc trải nghiệm cùng Audi A6 S line 40 TFSI trở nên thư giãn hơn bao giờ hết.
– Hiệu suất vận hành:
Mẫu xe Audi A6 S line 40 TFSI được trang bị động cơ tăng áp, công suất tối đa 190 mã lực và mô-men xoắn cực đại 320 Nm. Đặc biệt hơn, động cơ này đã được bổ sung công nghệ mild-hybrid (MHEV) tiên tiến, giúp tối ưu khả năng vận hành ở nhiều dải vòng tua khác nhau nhưng vẫn mang đến hiệu suất sử dụng nhiên liệu tối ưu: chỉ 6.5 L/100 km theo tiêu chuẩn Châu Âu trong điều kiện giao thông hỗn hợp.
Kết hợp với động cơ này là hộp số 7 cấp S tronic cùng hệ dẫn động cầu trước. Cơ cấu này giúp cho mẫu xe Audi A6 S line 40 TFSI có khả năng tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong 7,3 giây, trước khi đạt tốc độ tối đa 246 km/h.
Cùng với vô lăng 3 chấu đa chức năng bọc da có tích hợp sẵn lẫy chuyển số và hệ thống tùy chọn chế độ lái Audi Drive Select. Người lái có thể chủ động lựa chọn phong cách phù hợp để làm chủ chiếc sedan, đơn cử như quá trình vượt xe sẽ trở nên chủ động và mượt mà hơn.
Mẫu sedan Audi A6 đã xuất sắc đạt chứng nhận 5 sao an toàn của tổ chức Euro NCAP. Mẫu xe Audi A6 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động và bị động, bao gồm:
– Hệ thống túi khí và túi khí rèm
– Hệ thống kiểm soát hành trình với chức năng giới hạn tốc độ,
– Hệ thống hỗ trợ đỗ xe với màn hình hiển thị 360°,
– Camera 360°,
– Cảnh báo lệch làn đường,
– Hệ thống đèn pha Công nghệ luồng sáng Matrix LED tích hợp nhiều tính năng thông minh…
3.2. Ưu điểm của mẫu xe Audi A6.
– Cả 2 phiên bản Audi A6 đều được nhập khẩu nguyên chiếc từ châu Âu.
– Hệ thống âm thanh 10 loa vệ tinh, 6 kênh, công suất 180 W.
– Hàng ghế sau được trang bị có màn hình cảm ứng điều chỉnh các tính năng dành cho người ngồi sau.
– Thiết kế mới cân đối và bắt mắt
– Nội thất hoàn toàn mới, sang trọng và hiện đại
– Trang bị công nghệ hàng đầu
– Động cơ có khả năng vận mạnh mẽ và tối ưu hơn
3.3. Nhược điểm của mẫu xe Audi A6.
– Giá bán và chi phí thay thế, sửa chữa khá cao tại thị trường Việt.
4. So sánh xe Audi A6 và Mercedes-BenZ E Class.
Trong phân khúc Sedan hạng sang, Audi A6 cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-BenZ E Class. Dưới đây là một số so sánh chi tiết của Audi A6 với Mercedes-BenZ E Class.
– Kích Thước – Trọng Lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4,941 x 1,886 x 1,457 | 4,930 x 1,852 x 1,468 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2,932 | 2,939 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 120 | – |
Bán kính vòng quay (mm) | 6,050 | 5,620 |
Thể tích khoang hành lý (lít) | 530 | 640 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 73 | 66 |
Trọng lượng không tải (kg) | 1,694 | 1,605 |
Trọng lượng toàn tải (kg) | 2,240 | 2,245 |
Lốp xe | 245/45 R19 | 225/30-55 |
Mâm xe | 225/55R18 | Mâm xe 18-inch đa chấu |
Số chỗ | 5 | 5 |
– Động Cơ – Vận Hành
Công nghệ động cơ | 4 xy-lanh, phun nhiên liệu trực tiếp với bộ tăng áp bằng khí xả và công nghệ mild hybrid MHEV 12V | EQ boots |
Loại động cơ | TFSI 2.0 Mild-hybrid | I4 |
Dung tích xi lanh (cc) | 1,984 | 1,991 |
Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 190/4.200-6.000 | 145 [197]/6100 |
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 320/1.450-4.200 | 320/1650 – 4000 |
Hộp số | 7 cấp S tronic | 9AT |
Hệ thống dẫn động | FWD | Cầu sau |
Tiêu chuẩn khí thải | – | 132 |
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (lít/100km) | 6.5 | 8.83 |
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
Trợ lực vô-lăng | Điện | Có |
Hệ thống treo trước | Liên kết đa điểm | Có |
Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Có |
Phanh trước | Đĩa | Có |
Phanh sau | Đĩa | Có |
Giữ phanh tự động | Có | 2,874 |
– Ngoại Thất
Đèn chiếu xa | LED Matrix | Có |
Đèn chiếu gần | LED Matrix | Có |
Đèn ban ngày | LED | Có |
Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không | – |
Gạt mưa tự động | Có | Có |
Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, chống chói tự động, ghi nhớ vị trí | Có |
Ống xả kép | – | 2 |
– Nội Thất
Chất liệu bọc ghế | Da | Da Nappa |
Ghế lái chỉnh điện | Có (12 hướng) | Có |
Nhớ vị trí ghế lái | Có (2 vị trí) | Có |
Ghế phụ chỉnh điện | Có (12 hướng) | – |
Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có |
Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
Chìa khoá thông minh | Có | Có |
Khởi động nút bấm | Có | Không |
Điều hoà | Tự động (4 vùng) | Không |
Cửa gió hàng ghế sau | Có | – |
Cửa kính một chạm | Có (Tất cả các ghế) | – |
Màn hình trung tâm | MMI cảm ứng 10,1 inch | Có |
Cửa sổ trời | Không | Không |
Hệ thống loa | 10 | – |
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có | Có |
Kết nối Apple CarPlay | Có | Có |
Kết nối Android Auto | Có | 13 |
Kết nối AUX | Có | Có |
Kết nối USB | Có | Có |
Kết nối Bluetooth | Có | Có |
Radio AM/FM | Có | – |
– An Toàn
Số túi khí | 6 | 7 |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA) | Có | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Không |
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | – | Không |
Hệ thống cân bằng điện tử (DSC) | Có | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt (TCS) | Có | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) | Có | Có |
Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
Cảm biến lùi | Có | Có |
Camera lùi | Có | Không |
Camera 360 độ | Không | Có |
Cảnh báo chệch làn (LDW) | Có | Có |
Hỗ trợ giữ làn (LAS) | Không | Có |
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Không | Có |
Lời kết:
Phiên bản Audi A6 S line 40 TFSI mới là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, hiệu suất vận hành mạnh mẽ và công nghệ tiên tiến, đáp ứng trọn vẹn những tiêu chuẩn trong phân khúc sedan hạng sang.
Với những nâng cấp toàn diện, Audi tự hào giới thiệu một mẫu xe không chỉ thể hiện phong cách thời thượng mà còn đảm bảo những trải nghiệm lái xe an toàn, tiện nghi và đẳng cấp vượt trội. Audi A6 S line 40 TFSI – biểu tượng của sự sang trọng và đỉnh cao công nghệ, hứa hẹn sẽ là lựa chọn lý tưởng cho những khách hàng yêu thích sự hoàn mỹ và khác biệt.


