Xe Innova là mẫu xe đa dụng (MPV) nổi tiếng của hãng Toyota, được giới thiệu lần đầu tại Việt Nam vào năm 2006. Với thiết kế rộng rãi, bền bỉ và đa dụng, Innova nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng Việt Nam, trở thành lựa chọn hàng đầu cho cả gia đình và doanh nghiệp vận tải.
Việc mua một chiếc Innova cũ có thể là lựa chọn kinh tế và hợp lý cho nhiều gia đình hoặc doanh nghiệp. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về các đời xe Innova cũ, giá cả và những lưu ý khi mua. Cùng Phong Bổn Auto tham khảo mẫu xe Toyota cũ này nhé!
1. Giá xe Innova cũ trên thị trường.
Giá xe Innova cũ phụ thuộc vào năm sản xuất, tình trạng xe và số km đã đi. Dưới đây là giá tham khảo:
Năm sản xuất | Giá tham khảo (triệu đồng) |
2021 | Từ 690 |
2020 | Từ 650 |
2019 | Từ 610 |
2018 | Từ 580 |
2017 | Từ 550 |
2016 | Từ 510 |
2015 | Từ 470 |
Lưu ý: Giá xe Toyota Innova cũ mà Phong Bổn Auto vừa cập nhật ở trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo tình trạng cụ thể của xe. Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Innova cũ, vui lòng tham khảo tại các trang mua bán hoặc các showroom chuyên kinh doanh mua bán xe cũ.

Khách hàng khi mua xe Innova cũ tại Phong Bổn Auto. quý khách hàng sẽ được đảm bảo các yếu tố sau:
– Xe không đâm đụng
– Xe không thuỷ kích
– Xe không đại tu hộp số
– Bao ra tên tại tất cả các tỉnh thành
– Bao kiểm tra tại hãng
– Hỗ trợ trả góp với các dòng xe đời cao.
3. Giá xe Toyota Innova mới.
Hiện tại, Toyota Innova mới được phân phối chính hãng tại Việt Nam với mức giá niêm yết từ 755 triệu đồng.

Lưu ý: Giá xe Innova mới trên chưa bao gồm các chi phí lăn bánh và có thể thay đổi tùy theo chính sách của đại lý, tỉnh thành lăn bánh,… Hiện tại xe Toyota Innova đang được phân phối tại các đại lý Toyota chính hãng trên toàn quốc. Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Innova vui lòng liên hệ các đại lý Toyota để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.
4. Ưu điểm và nhược điểm của Toyota Innova.
4.1. Ưu điểm của xe Innova.
– Không gian nội thất rộng rãi: Với thiết kế 3 hàng ghế, Innova mang lại sự thoải mái cho cả gia đình trong những chuyến đi dài.

– Vận hành bền bỉ: Động cơ của Innova được đánh giá cao về độ tin cậy và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
– Hệ thống treo êm ái: Khung gầm chắc chắn kết hợp với hệ thống treo được tinh chỉnh giúp xe vận hành êm ái trên nhiều loại địa hình.
– Khả năng giữ giá tốt: Innova thường có giá trị bán lại cao, là lựa chọn kinh tế cho người dùng.
4.2. Nhược điểm của xe Toyota Innova.
– Giá bán cao hơn so với đối thủ: So với các mẫu MPV khác như Mitsubishi Xpander, giá của Innova thường cao hơn, có thể là rào cản cho một số khách hàng.

– Thiếu trang bị công nghệ hiện đại: Một số phiên bản của Innova chưa được trang bị đầy đủ các tính năng công nghệ và tiện nghi so với các đối thủ cùng phân khúc.
– Vô lăng hơi nặng: Điều này có thể gây bất tiện khi di chuyển trong đô thị hoặc khi đỗ xe.
– Khả năng vận hành chưa mạnh mẽ trên đường trường: Mặc dù đủ dùng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày, nhưng khi chở đủ tải và di chuyển trên đường trường, xe có thể thiếu sự mạnh mẽ.
5. So sánh chi tiết xe Innova và các dòng xe trong cùng phân khúc.
Toyota Innova là một mẫu xe đa dụng (MPV) phổ biến tại Việt Nam, được biết đến với không gian rộng rãi và độ bền bỉ. Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp, Phong Bổn Auto xin so sánh chi tiết Toyota Innova với một số dòng xe cùng phân khúc như Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga và Toyota Veloz Cross.

5.1. So sánh về kích thước và thiết kế.
– Toyota Innova: Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) là 4.735 x 1.830 x 1.795 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm. Thiết kế ngoại thất mang phong cách trung tính, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
– Mitsubishi Xpander: Kích thước nhỏ hơn Innova, thiết kế hiện đại với ngôn ngữ Dynamic Shield, mang lại vẻ ngoài trẻ trung và năng động.
– Suzuki Ertiga: Kích thước nhỏ gọn, thiết kế đơn giản, phù hợp cho gia đình nhỏ và di chuyển trong đô thị.
– Toyota Veloz Cross: Kích thước tổng thể 4.475 x 1.750 x 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm. Thiết kế ngoại thất gân guốc, nhiều chi tiết mạ crom sang trọng, mang lại vẻ ngoài thể thao và hiện đại.
5.2. So sánh về động cơ và hiệu suất.
– Toyota Innova: Trang bị động cơ 2.0L, công suất 137 mã lực, hộp số 5MT/6AT. Động cơ mạnh mẽ, phù hợp cho cả di chuyển trong đô thị và đường trường.
– Mitsubishi Xpander: Động cơ 1.5L, công suất 104 mã lực, hộp số 4AT/5MT. Mặc dù công suất thấp hơn Innova, nhưng Xpander tiết kiệm nhiên liệu hơn.
– Suzuki Ertiga: Động cơ 1.5L, công suất 103 mã lực, hộp số 4AT/5MT. Hiệu suất vận hành đủ dùng cho nhu cầu gia đình, tiết kiệm nhiên liệu.
– Toyota Veloz Cross: Động cơ 1.5L, công suất tương đương Xpander và Ertiga. Ưu điểm là tiết kiệm nhiên liệu và vận hành linh hoạt trong đô thị.
5.3. So sánh về nội thất và tiện nghi.
– Toyota Innova: Nội thất rộng rãi với 7-8 chỗ ngồi, phù hợp cho gia đình đông người hoặc kinh doanh dịch vụ. Trang bị tiện nghi cơ bản, một số phiên bản cao cấp có thêm các tính năng như màn hình giải trí, điều hòa tự động.
– Mitsubishi Xpander: Nội thất thiết kế hiện đại, trang bị màn hình cảm ứng, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa hai vùng độc lập.
– Suzuki Ertiga: Nội thất đơn giản, trang bị đủ dùng với màn hình cảm ứng, kết nối Bluetooth, điều hòa chỉnh tay.
– Toyota Veloz Cross: Nội thất thiết kế sang trọng, trang bị màn hình cảm ứng lớn, kết nối đa phương tiện, điều hòa tự động, nhiều tính năng an toàn hiện đại.
5.4. So sánh về giá bán.
– Xe Toyota Innova: Giá niêm yết từ 755 triệu đồng.
– Xe Mitsubishi Xpander: Giá niêm yết từ 555 – 630 triệu đồng.
– Xe Suzuki Ertiga: Giá niêm yết từ 499 – 549 triệu đồng.
– Xe Toyota Veloz Cross: Giá niêm yết từ 698 triệu đồng.
Toyota Innova nổi bật với không gian rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và độ bền cao, phù hợp cho gia đình đông người hoặc kinh doanh dịch vụ. Tuy nhiên, giá thành cao hơn so với các đối thủ cùng phân khúc. Nếu quý khách hàng ưu tiên về giá cả và tiết kiệm nhiên liệu, Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga hoặc Toyota Veloz Cross có thể là những lựa chọn thay thế đáng cân nhắc.
6. Những lưu ý khi mua xe Innova cũ.
Mua xe Toyota Innova cũ là lựa chọn phổ biến nhờ vào sự bền bỉ và không gian rộng rãi của dòng xe này. Tuy nhiên, trong bối cảnh các quy định về giao thông ngày càng được siết chặt, Phong Bổn Auto xin chia sẻ một số lưu ý quan trọng để quý khách hàng tham khảo:

6.1. Kiểm tra tình trạng xe kỹ lưỡng.
– Thân vỏ và khung gầm: Quan sát kỹ các vết xước, móp méo hoặc dấu hiệu gỉ sét. Đặc biệt, kiểm tra độ khít của cửa xe bằng cách đóng mở các cửa chính, nắp capo và cửa cốp để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru và kín khít.
– Động cơ và hộp số: Khởi động xe để nghe tiếng động cơ, kiểm tra xem có tiếng ồn lạ hoặc khói bất thường không. Hộp số cần chuyển đổi mượt mà, không giật cục.
– Nội thất và tiện nghi: Đảm bảo các chức năng như điều hòa, hệ thống âm thanh, cửa sổ điện hoạt động tốt. Kiểm tra tình trạng ghế ngồi, bảng điều khiển và các chi tiết nội thất khác.
6.2. Xác minh nguồn gốc và giấy tờ pháp lý.
– Giấy đăng ký xe: Đảm bảo xe có giấy đăng ký hợp pháp, không nằm trong diện tranh chấp hoặc bị cầm cố.
– Sổ kiểm định và bảo hiểm: Kiểm tra xem xe có sổ kiểm định còn hiệu lực và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc hay không.
– Lịch sử bảo dưỡng: Yêu cầu cung cấp sổ bảo dưỡng hoặc hóa đơn sửa chữa để biết được lịch sử bảo dưỡng và sửa chữa của xe.
6.3. Thủ tục sang tên và đăng ký xe.
– Hợp đồng mua bán: Lập hợp đồng mua bán có công chứng để đảm bảo tính pháp lý.
– Nộp lệ phí trước bạ: Sau khi mua xe, quý khách cần nộp lệ phí trước bạ. Đối với xe đã qua sử dụng, lệ phí này khoảng 2% giá trị xe, thấp hơn so với xe mới (10-12%).
– Thủ tục sang tên: Theo Thông tư 24/2023/TT-BCA, người mua phải làm thủ tục đăng ký sang tên tại cơ quan đăng ký xe trong vòng 30 ngày kể từ ngày làm hợp đồng mua bán. Việc chậm trễ có thể bị phạt từ 2 đến 4 triệu đồng đối với cá nhân.
6.4. Lưu ý về quy định đăng kiểm.
Khi mua xe cũ và gắn biển số mới, quý khách cần đưa xe đi đăng kiểm lại để đảm bảo xe đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường theo quy định hiện hành.
6.5. Lựa chọn đơn vị bán xe uy tín.
Để đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xe, quý khách nên lựa chọn mua xe tại các đại lý chính hãng hoặc các đơn vị kinh doanh xe cũ uy tín. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro về pháp lý và đảm bảo xe có chất lượng tốt.
Kết luận
Việc mua xe Toyota Innova cũ đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết về tình trạng xe cũng như các thủ tục pháp lý liên quan. Phong Bổn Auto hy vọng những lưu ý trên sẽ giúp quý khách hàng đưa ra quyết định mua xe hợp lý và an toàn trong bối cảnh các quy định giao thông ngày càng chặt chẽ.
Nếu quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Innova cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!


