Mẫu xe Suzuki Swift là mẫu xe hatchback 5 cửa, được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2004. Trải qua nhiều thế hệ, Swift không ngừng được Suzuki cải tiến về thiết kế, công nghệ và hiệu suất.
Tại thị trường Việt Nam, Suzuki Swift được phân phối chính hãng với phiên bản GLX, trang bị hộp số vô cấp CVT và động cơ xăng 1.2L.
1. Giá xe Suzuki Swift cũ bao nhiêu?
Suzuki Swift giá bao nhiêu là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm. Dưới đây là giá xe Suzuki Swift cũ mà Phong Bổn Auto đã tổng hợp và cập nhật:

– Giá xe Suzuki Swift cũ 2013: từ 245 triệu đồng
– Giá xe Suzuki Swift cũ 2014: từ 265 triệu đồng
– Giá xe Swift cũ 2015: từ 275 triệu đồng
– Giá xe Suzuki Swift cũ 2016: từ 285 triệu đồng
– Giá xe Swift cũ 2017: từ 335 triệu đồng
– Giá xe Suzuki Swift cũ 2018: từ 395 triệu đồng
– Giá xe Suzuki Swift cũ 2019: từ 400 triệu đồng
– Giá xe Swift cũ 2020: từ 430 triệu đồng
– Giá xe Suzuki Swift cũ 2021: từ 465 triệu đồng
– Giá xe Suzuki Swift cũ 2022: từ 495 triệu đồng
– Giá xe Swift cũ 2023: từ 529 triệu đồng
Giá xe Suzuki Swift cũ mà Phong Bổn Auto vừa cập nhật ở trên được tổng hợp từ nhiều trang mua bán khác nhau và chỉ mang tính tham khảo. Giá xe Suzuki Swift cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như năm sản xuất, phiên bản, trang bị đi kèm, tình trạng xe, số km đã đi,….
Để chọn cho mình một mẫu xe Swift cũ ưng ý, quý khách hàng có thể tham khảo ở các nguồn như các trang mua bán xe cũ, các showroom xe ô tô cũ uy tín.
2. Suzuki Swift 2025: Giá lăn bánh.
Hiện tại, Suzuki Swift 2025 được phân phối tại Việt Nam với phiên bản duy nhất:

Suzuki Swift GLX (Euro 5): 560 triệu VNĐ (giá niêm yết).
Giá lăn bánh xe Suzuki Swift sẽ dao động tùy theo khu vực đăng ký:
– Hà Nội: Khoảng 640 triệu VNĐ.
– TP.HCM: Khoảng 630 triệu VNĐ.
– Các tỉnh khác: Khoảng 620 triệu VNĐ.
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm các chi phí lăn bánh như thuế, phí đăng ký, bảo hiểm,… Giá lăn bánh xe Suzuki Swift phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Hiện tại, mẫu xe Suzuki Swift đang được phân phối tại các đại lý Suzuki. Quý khách hàng có nhu cầu quan tâm các mẫu xe Swift mới vui lòng tham khảo các đại lý Suzuki để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
3. Đánh giá chi tiết ưu và nhược điểm của Suzuki Swift.
3.1.Ưu điểm của Suzuki Swift.

– Thiết kế trẻ trung và thể thao:
Mẫu xe Suzuki Swift sở hữu ngoại hình năng động với lưới tản nhiệt hình lục giác, cụm đèn pha LED sắc sảo và đường gân dập nổi dọc thân xe. Thiết kế này không chỉ mang lại vẻ ngoài hiện đại mà còn giúp xe nổi bật trên đường phố.
– Tiết kiệm nhiên liệu:
Với động cơ 1.2L và trọng lượng nhẹ, Suzuki Swift có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 4.4 lít/100km, giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho người sử dụng.
– Trang bị tiện nghi hiện đại:
Mẫu xe Suzuki Swift được trang bị màn hình cảm ứng 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Xe còn được trang bị hệ thống điều hòa tự động, nút bấm khởi động và chìa khóa thông minh, mang lại sự tiện lợi cho người lái.
– An toàn đáng tin cậy:
Mẫu xe Suzuki Swift được trang bị các tính năng an toàn như: hệ thống phanh ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử ESP và 2 túi khí. Đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách.
3.2. Nhược điểm của mẫu xe Suzuki Swift.

– Không gian nội thất hạn chế:
Do thiết kế nhỏ gọn, không gian hàng ghế sau và khoang hành lý của Swift có phần hạn chế, không phù hợp cho những chuyến đi xa với nhiều hành lý.
– Động cơ công suất vừa phải:
Động cơ 1.2L của xe ô tô Swift phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị, nhưng có thể thiếu sức mạnh khi vận hành trên cao tốc hoặc địa hình đồi núi.
– Cách âm chưa tốt:
Mẫu xe Suzuki Swift được đánh giá là hạn chế về khả năng cách âm. Khi di chuyển ở tốc độ cao, tiếng ồn từ lốp và gió có thể lọt vào cabin, ảnh hưởng đến sự thoải mái của hành khách.
4. Nên chọn Mazda 2 hay Suzuki Swift. So sánh chi tiết Suzuki Swift và Mazda 2.
Trong phân khúc Hatchback hạng B, Suzuki Swift cạnh tranh trực tiếp với Mazda 2.

4.1. Kích thước & Thiết kế.
Thông số | Suzuki Swift | Mazda 2 Hatchback |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.840 x 1.735 x 1.495 | 4.065 x 1.695 x 1.515 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.450 | 2.570 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 120 | 145 |
Bán kính quay đầu (m) | 4,8 | 4,7 |
Mẫu xe Suzuki Swift có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị đông đúc, đặc biệt thích hợp cho người mới lái hoặc tài xế nữ.
Tuy nhiên, không gian cabin có phần hạn chế. Ngược lại, Mazda 2 có kích thước lớn hơn, mang đến không gian nội thất rộng rãi hơn, phù hợp cho gia đình hoặc những chuyến đi dài.
4.2. Ngoại thất.
Trang bị ngoại thất | Suzuki Swift | Mazda 2 Hatchback |
Đèn pha | Halogen/LED | Halogen/LED |
Đèn chạy ban ngày | LED | Không |
Đèn sương mù | Có | LED |
Gương chiếu hậu | Gập chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | Gập chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
Đèn hậu | LED | Không |
Tay nắm cửa | Cùng màu thân xe | Cùng màu thân xe |
Mẫu xe Mazda 2 nổi bật với thiết kế hiện đại, sử dụng ngôn ngữ thiết kế Kodo, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và cá tính. Trong khi đó, xe Suzuki Swift có thiết kế mềm mại, thân thiện, phù hợp với những ai yêu thích sự đơn giản và thanh lịch.
4.3. Nội thất & Tiện nghi.
Trang bị nội thất | Suzuki Swift | Mazda 2 Hatchback |
Màn hình giải trí | 7 inch, cảm ứng | 7 inch, cảm ứng |
Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa |
Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có |
Điều hòa | Tự động | Tự động |
Chìa khóa thông minh | Có | Có |
Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tiện nghi hiện đại, đáp ứng nhu cầu giải trí và tiện lợi cho người dùng. Mazda 2 có hệ thống âm thanh 6 loa, mang đến trải nghiệm âm nhạc tốt hơn so với 4 loa trên Suzuki Swift.
4.4. Động cơ & Vận hành.
Thông số động cơ | Suzuki Swift | Mazda 2 Hatchback |
Dung tích động cơ | 1.2L | 1.5L |
Công suất cực đại (hp) | 82 | 110 |
Hộp số | CVT | Tự động 6 cấp |
Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
Mazda 2 sở hữu động cơ mạnh mẽ hơn, phù hợp với những ai yêu thích cảm giác lái thể thao. Mẫu xe Suzuki Swift với động cơ nhỏ hơn, tiết kiệm nhiên liệu, thích hợp cho việc di chuyển hàng ngày trong thành phố.
4.5. An toàn.
Trang bị an toàn | Suzuki Swift | Mazda 2 Hatchback |
Hệ thống phanh ABS | Có | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử | Có | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Camera lùi | Có | Có |
Cảm biến lùi | Không | Có |
Cả hai mẫu xe ô tô cũ đều được trang bị các tính năng an toàn cơ bản. Trong đó, mẫu xe Mazda 2 có thêm cảm biến lùi, hỗ trợ người lái trong việc đỗ xe an toàn hơn.
4.6. Giá bán xe Suzuki Swift và Mazda 2.
Phiên bản | Suzuki Swift GLX | Mazda 2 Sport 1.5L Luxury | Mazda 2 Sport 1.5L Premium |
Giá niêm yết (triệu đồng) | 559 | 529 | 544 |
Mẫu xe Suzuki Swift có giá cao hơn một chút so với Mazda 2, tuy nhiên, sự chênh lệch không đáng kể và tùy thuộc vào nhu cầu và sở thích cá nhân để lựa chọn phù hợp.
Nên mua Suzuki Swift hay mua Mazda 2?
– Xe ô tô Suzuki Swift: Phù hợp với những ai tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, dễ dàng di chuyển trong đô thị và có thiết kế đơn giản, thanh lịch.
– Mazda 2 Hatchback: Thích hợp cho những người yêu thích thiết kế hiện đại, động cơ mạnh mẽ và trang bị tiện nghi cao cấp hơn.
Lời kết:
Mẫu xe Suzuki Swift là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng di chuyển trong đô thị.
Nếu quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!


