Bảng giá xe Mitsubishi Xpander cũ cập nhật mới nhất năm 2025
Skip links

Xe Mitsubishi Xpander

5/5
Xe Mitsubishi Xpander

Xpander Cross 1.5 2020

465.000.000 VNĐ

Xpander Cross 1.5 2020

475.000.000 VNĐ

Mitsubishi Xpander 1.5AT 2022

455.000.000 VNĐ

Mitsubishi Xpander 1.5AT 2022

485.000.000 VNĐ

Mẫu xe Mitsubishi Xpander là một mẫu xe MPV 7 chỗ của thương hiệu Mitsubishi được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và giá cả hợp lý. 

Đây cũng là mẫu xe ô tô cũ được nhiều khách hàng tại Phong Bổn quan tâm vì đây là mẫu xe ô tô rất được ưa chuộng để chạy dịch vụ.

1. Giá xe Mitsubishi Xpander cũ tại Phong Bổn Auto. 

Hiện tại, các mẫu xe Mitsubishi Xpander cũ được bán tại Phong Bổn Auto với nhiều ưu đãi hấp dẫn và được đảm bảo các yếu tố sau:

Xe Mitsubishi Xpander cũ được bán tại Phong Bổn Auto với nhiều ưu đãi hấp dẫn
Xe Mitsubishi Xpander cũ được bán tại Phong Bổn Auto với nhiều ưu đãi hấp dẫn

– Xe không đâm đụng, không thuỷ kích

– Xe không đại tu hộp số

– Hỗ trợ trả góp ngân hàng đối với các dòng xe đời cao

– Hỗ trợ ra tên tại tất cả tỉnh thành

– Hỗ trợ check test tại hãng.

2. Giá xe Xpander cũ là bao nhiêu?

Trên thị trường xe cũ, xe Mitsubishi Xpander cũ được đánh giá cao về độ bền và tính thực dụng. Giá xe Xpander đã qua sử dụng phụ thuộc vào năm sản xuất, tình trạng xe và số km đã đi. Dưới đây là một số mức giá mà Phong Bổn Auto đã tổng hợp ở các trang mua bán xe ô tô cũ, anh/chị có thể tham khảo:​

Xe Mitsubishi Xpander cũ được nhiều khách hàng quan tâm
Xe Mitsubishi Xpander cũ được nhiều khách hàng quan tâm

– Giá xe Xpander cũ sản xuất năm 2018: chỉ từ 379 triệu đồng

– Giá xe Mitsubishi cũ 2019: từ 385 triệu đồng

– Giá xe Xpander cũ 2020: từ 389 triệu đồng

– Giá xe Mitsubishi Xpander cũ 2021: từ 420 triệu đồng

– Giá xe Xpander cũ 2022: từ 445 triệu đồng 

– Giá xe Mitsubishi Xpander 2023: từ 470 triệu đồng

– Giá xe Xpander 2024: từ 535 triệu đồng

Lưu ý rằng giá xe Xpander cũ trên có thể thay đổi tùy theo tình trạng cụ thể, số km đã đi, các option đã trang bị của xe và khu vực bán.​

3. Giá xe Mitsubishi Xpander mới là bao nhiêu?

Giá xe Mitsubishi Xpander mới được phân phối với các phiên bản và mức giá niêm yết như sau:

Mẫu xe Mitsubishi Xpander mới được phân phối tại các đại lý Mitsubishi chính hãng
Mẫu xe Mitsubishi Xpander mới được phân phối tại các đại lý Mitsubishi chính hãng

– Giá xe Xpander MT: từ 560 triệu đồng

– Giá xe Mitsubishi Xpander AT: từ 598 triệu đồng

– Giá xe Mitsubishi Xpander AT Premium: 658 triệu đồng

– Giá xe Xpander Cross: từ 698 triệu đồng

Giá xe Mitsubishi Xpander mới ở trên chưa bao gồm các chi phí lăn bánh và có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi của đại lý tại từng thời điểm.

Giá lăn bánh xe Xpander sẽ bao gồm giá niêm yết cộng với các khoản thuế, phí như:

– Thuế trước bạ (10-12% tùy địa phương)

– Phí biển số

– Phí đăng kiểm

– Phí bảo trì đường bộ

– Bảo hiểm trách nhiệm dân sự

4. Mitsubishi Xpander có mấy phiên bản?

Mitsubishi Xpander sở hữu ưu điểm nổi bật
Mitsubishi Xpander sở hữu ưu điểm nổi bật so với các đối thủ trong cùng phân khúc

4.1. Các phiên bản Mitsubishi Xpander. 

Mitsubishi Xpander hiện có 4 phiên bản chính:

– Xe Mitsubishi Xpander MT,

– Xe Mitsubishi Xpander AT,

– Xe Mitsubishi Xpander AT Premium

– Xe Mitsubishi Xpander Cross. 

4.2. So sánh chi tiết các phiên bản Mitsubishi Xpander.

Mỗi phiên bản xe Xpander có những đặc điểm riêng biệt:

– Xpander MT: Phiên bản số sàn, phù hợp cho khách hàng kinh doanh dịch vụ với giá thành hợp lý

Xpander AT: Trang bị hộp số tự động, tiện lợi cho việc di chuyển trong đô thị.

Xpander AT Premium: Bổ sung các tính năng cao cấp như hệ thống giải trí nâng cấp, nội thất sang trọng.

Xpander Cross: Thiết kế thể thao, khoảng sáng gầm cao hơn, phù hợp cho cả đô thị và địa hình khó khăn.

Sự khác biệt chính nằm ở trang bị tiện nghi, hệ thống an toàn và thiết kế ngoại thất.

5. Đánh giá ưu và nhược điểm của Mitsubishi Xpander. 

Mẫu xe Mitsubishi Xpander sở hữu thiết kế nội thất nổi bật
Mẫu xe Mitsubishi Xpander sở hữu thiết kế nội thất nổi bật

5.1. Ưu điểm nổi bật

– Thiết kế hiện đại và thực dụng: 

Mẫu xe Xpander sở hữu ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại. Khoảng sáng gầm 225 mm giúp xe linh hoạt trên nhiều loại địa hình, đặc biệt phù hợp với điều kiện đường xá tại Việt Nam.

– Nội thất rộng rãi và tiện nghi:

Không gian bên trong xe được thiết kế rộng rãi, phù hợp cho gia đình đông người. Ghế ngồi bọc da cao cấp, màn hình cảm ứng 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cùng nhiều tiện ích như cổng sạc USB cho hàng ghế sau, điều hòa tự động và khởi động bằng nút bấm.

– Vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu:

Động cơ 1.5L MIVEC kết hợp với hộp số tự động 4 cấp giúp xe vận hành mượt mà trong đô thị và tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống treo được cải tiến giúp xe vận hành êm ái hơn. 

– Trang bị an toàn đầy đủ:

Xpander được trang bị các hệ thống an toàn như cân bằng điện tử (ASC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), kiểm soát lực kéo (TCL) và phanh tay điện tử với chức năng giữ phanh tự động (Auto Hold).

5.2. Nhược điểm của xe Mitsubishi Xpander. 

– Động cơ chưa thực sự mạnh mẽ:

Với công suất 104 mã lực, Xpander phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị hơn là trên cao tốc hoặc địa hình đồi núi.

– Hộp số tự động 4 cấp:

Hộp số tự động 4 cấp được đánh giá là lạc hậu so với các đối thủ sử dụng hộp số CVT hoặc 6 cấp, ảnh hưởng đến khả năng tăng tốc và tiết kiệm nhiên liệu.

– Trang bị an toàn hạn chế:

Một số phiên bản xe Mitsubishi Xpander chỉ được trang bị 2 túi khí, điều này có thể là điểm trừ so với các đối thủ cùng phân khúc có nhiều túi khí hơn.

6. So sánh Mitsubishi và các đối thủ khác trong cùng phân khúc.

Mẫu xe Mitsubishi Xpander là một trong những mẫu xe MPV 7 chỗ phổ biến tại Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Veloz Cross, Honda BR-V, Toyota Rush, Nissan Livina và Suzuki Ertiga. Dưới đây là so sánh chi tiết giữa Xpander và các đối thủ trong cùng phân khúc:

Mẫu xe Mitsubishi Xpander sở hữu những lợi ích cạnh tranh nổi bật
Mẫu xe Mitsubishi Xpander sở hữu những lợi ích cạnh tranh nổi bật

6.1. So sánh Mitsubishi Xpander và Toyota Veloz Cross.

– Kích thước và thiết kế: Cả hai mẫu xe đều có kích thước tương đương nhau, với chiều dài khoảng 4.500mm và chiều rộng khoảng 1.750mm. Xpander có thiết kế mạnh mẽ với ngôn ngữ Dynamic Shield, trong khi Veloz Cross mang phong cách hiện đại và thể thao.

– Động cơ và hộp số: Cả hai đều được trang bị động cơ xăng 1.5L, sản sinh công suất khoảng 104-105 mã lực. Xpander sử dụng hộp số tự động 4 cấp, trong khi Veloz Cross được trang bị hộp số CVT, mang lại trải nghiệm lái mượt mà hơn.

6.2. Mitsubishi Xpander và Honda BR-V.

– Kích thước và thiết kế: Xpander có chiều dài và rộng nhỉnh hơn BR-V, mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn. BR-V có thiết kế thể thao và năng động.

– Động cơ và hiệu suất: Honda BR-V được trang bị động cơ 1.5L công suất 119 mã lực, mô-men xoắn 145 Nm, hộp số CVT. Xpander sử dụng động cơ 1.5L công suất 104 mã lực, mô-men xoắn 141 Nm, hộp số tự động 4 cấp.

– Trang bị tiện nghi: Xpander có màn hình giải trí 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. BR-V có màn hình 7 inch và các tính năng tiện ích tương tự.

6.3. Mitsubishi Xpander và Toyota Rush.

– Kích thước và thiết kế: Xpander có chiều dài và rộng lớn hơn Rush, nhưng Rush có chiều cao và khoảng sáng gầm xe tốt hơn, phù hợp cho việc di chuyển trên địa hình đa dạng.

– Động cơ và hiệu suất: Cả hai đều sử dụng động cơ 1.5L, nhưng xe Toyota Rush được Toyota trang bị động cơ có công suất cao hơn một chút và hệ dẫn động cầu sau, trong khi Xpander sử dụng hệ dẫn động cầu trước.

6.4. Mitsubishi Xpander và Nissan Livina.

– Thiết kế và kích thước: Nissan Livina có thiết kế tương đồng với Xpander do cùng nền tảng phát triển, nhưng có một số khác biệt về chi tiết ngoại thất.

– Động cơ và hiệu suất: Cả hai đều trang bị động cơ 1.5L, công suất 104 mã lực, mô-men xoắn 141 Nm, hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp.

6.5. Mitsubishi Xpander và Suzuki Ertiga.

– Kích thước và thiết kế: Xpander có kích thước tổng thể lớn hơn Ertiga, mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn.

– Động cơ và hiệu suất: Ertiga được Suzuki trang bị động cơ 1.5L hybrid, giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn so với động cơ xăng 1.5L của Xpander.

Việc lựa chọn giữa mẫu xe Mitsubishi Xpander và các đối thủ phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên cá nhân. 

Mẫu xe Xpander nổi bật với không gian rộng rãi và giá cả hợp lý, trong khi các đối thủ như Toyota Veloz Cross, Honda BR-V, Toyota Rush, Nissan Livina và Suzuki Ertiga mỗi mẫu xe đều có những ưu điểm riêng về thiết kế, trang bị và hiệu suất.

Lời kết: 

Mẫu xe Mitsubishi Xpander là lựa chọn hợp lý cho các gia đình cần một chiếc xe 7 chỗ với thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và giá cả phải chăng. Tuy nhiên, nếu quý khách hàng thường xuyên di chuyển trên cao tốc hoặc địa hình đồi núi. Nếu quý khách hàng ưu tiên các trang bị an toàn cao cấp thì anh/chị nên cân nhắc kỹ trước khi quyết định mua xe Xpander.

Nếu quý khách hàng quan tâm về mẫu xe Mitsubishi Xpander cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!

Picture of Thanh Phong
Thanh Phong

Xin chào Anh Chị,
Phong cảm ơn anh chị đã tin tưởng và đồng hành cùng Phong Bổn. Với tư cách là CEO của Phong Bổn, Phong tự hào mang đến cho khách hàng những trải nghiệm không chỉ là việc mua bán xe, mà còn là việc tạo nên phong cách sống.

Liên hệ Phong Bổn Auto
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hotline
Cẩm Nang Mua Xe

Tải ngay 5 Bí Kíp Mua Xe "Không Bị Lầm"

Khám phá
Lướt