Mẫu xe Audi A4 là một mẫu sedan hạng sang được đánh giá cao về thiết kế thể thao, khả năng vận hành ổn định, và sự tiện nghi, thoải mái trong khoang nội thất. Xe được trang bị nhiều công nghệ an toàn và tiện ích, giúp người lái dễ dàng và an toàn trong mọi tình huống.
Cùng Phong Bổn Auto tìm hiểu về mẫu xe Sedan hạng sang này nhé!
1. Giá xe Audi A4 cũ là bao nhiêu?

– Giá xe Audi A4 cũ 2018: giá từ 780 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 cũ 2017: giá từ 679 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 cũ 2016: giá từ 669 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 2015 cũ: giá từ 420 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 cũ 2014: giá từ 410 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 cũ 2013: giá từ 478 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 2011 cũ: giá từ 285 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 2010 cũ: giá từ 320 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 2009 cũ: giá từ 255 triệu đồng
– Giá xe Audi A4 2005 cũ: giá từ 395 triệu đồng
Giá xe Audi A4 cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như năm sản xuất, phiên bản, tình trạng xe, số km đã đi,… Giá xe Audi A4 cũ mà Phong Bổn Auto vừa cập nhật ở trên chỉ mang tính tham khảo.
Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Audi A4 cũ, vui lòng liên hệ các showroom kinh doanh ô tô cũ uy tín hoặc các trang mua bán xe ô tô cũ để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
2. Giá xe Audi A4 mới.
Giá xe Audi A4 mới tại Việt Nam dao động từ 1.690.000.000 đồng đến 1.970.000.000 đồng tùy thuộc vào phiên bản. Các phiên bản chính hiện có bao gồm Audi A4 Advanced và S Line.

Để biết giá lăn bánh cụ thể, bạn cần tính thêm phí trước bạ, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và thuế GTGT.
Chi tiết giá xe Audi A4:
– Giá xe Audi A4 2.0 TFSI Premium: 1.699.000.000 đồng (giá niêm yết).
– Giá xe Audi A4 2.0 TFSI Sport: 1.759.000.000 đồng (giá niêm yết).
– Giá xe Audi A4 40 TFSI: 1.790.000.000 đồng (giá niêm yết).
– Giá xe Audi A4 45 TFSI Quattro: 2.020.000.000 đồng (giá niêm yết).
– Giá xe Audi A4 Advanced: 1.790.000.000 đồng (giá niêm yết).
– Giá xe Audi A4 S Line: 1.970.000.000 đồng (giá niêm yết).
Giá lăn bánh Audi A4 (tham khảo):
– Giá xe Audi A4 2.0 TFSI Premium tại Hà Nội: 1.935.000.000 đồng.
– Giá xe Audi A4 2.0 TFSI Sport tại Hà Nội: 2.010.000.000 đồng.
– Giá xe Audi A4 40 TFSI tại Hà Nội: 2.018.000.000 đồng.
– Giá xe Audi A4 45 TFSI Quattro tại Hà Nội: 2.265.000.000 đồng.
Lưu ý: Giá lăn bánh Audi A4 phụ thuộc vào địa điểm, phiên bản và các chương trình khuyến mãi tại thời điểm mua xe. Để biết giá chính xác và các chương trình khuyến mãi mới nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý Audi gần nhất để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!
3. Đánh giá chi tiết Audi A4.
3.1. Đánh giá tổng quan mẫu xe Audi A4.
Mẫu sedan hạng sang Audi A4 được bán ra thị trường Việt Nam hai phiên bản, gồm 40 TFSI và 45 TFSI.
Mẫu xe Audi A4 mới phong cách thể thao thừa hưởng từ đàn anh A8L. Mẫu gầm thấp A4 sở hữu kích thước dài x rộng x cao là 4.762 x 1.847 x 1.431 mm và chiều dài cơ sở 2.829 mm. Bộ mâm đúc 17 inch tiêu chuẩn, tùy chọn thêm mâm 19 inch.

Đầu xe rộng nhờ lưới tản nhiệt khung đơn rộng và phẳng hơn. Các đường ngang nhấn mạnh chiều rộng xe cả trước và sau. Hốc gió hình ngũ giác lớn hẹp vào phía trong. Cụm đèn LED nổi bật với dải đèn LED ban ngày đứt đoạn. Trần xe dốc xuống phía sau tôn vẻ thể thao. Phía sau, một dải crôm nối liền cụm đèn hậu LED. Cặp ống xả nằm chìm trong ốp bộ khuếch tán.
Nội thất A4 2024 bọc da, thiết kế mới với màn hình cảm ứng MMI 10,1 inch. Bảng đồng hồ thể thao 12,3 inch tiêu chuẩn. Hệ thống điều hòa ba vùng.
A4 mới lắp động cơ xăng-điện nhẹ (mild hybrid) với máy xăng TFSI 2.0 I4 tăng áp, kết hợp hộp số tự động 7 cấp S-tronic. Bản dẫn động cầu trước 40 TFSI công suất 190 mã lực, mô-men xoắn cực đại 320 Nm. Trong khi bản 45 TFSI, dẫn động bốn bánh (quattro) công suất 245 mã lực, mô-men xoắn 370 Nm.
Theo công bố của Audi thì mẫu xe Audi A4 40 TFSI tiêu thụ 5,8 lít/100km và bản 45 TFSI là 6,5 lít/100 km.
3.2. Ưu điểm của Audi A4.
– Nội thất cao cấp và hiện đại: Khoang lái của Audi A4 được trang bị Virtual Cockpit (màn hình kỹ thuật số 12,3 inch) và màn hình giải trí MMI, mang lại trải nghiệm sang trọng. Vật liệu chống ồn rất tốt, hệ thống treo đa điểm tạo cảm giác êm ái khi vận hành.

– Thiết kế thanh lịch, kết hợp yếu tố thể thao: Ngoại hình trẻ trung với đèn LED hiện đại, dáng xe không phô trương nhưng vẫn giữ được nét tinh tế và cuốn hút .
– Trải nghiệm lái chính xác và thú vị: Hệ thống lái mang lại phản hồi tốt, khung gầm cân bằng, kết hợp với động cơ 2.0 TFSI/2.0 TDI, cho cảm giác lái ổn định và hứng khởi. Một số phiên bản như Sport hoặc Allroad còn nâng cao trải nghiệm thể thao .
– Công nghệ an toàn tiên tiến: Xe đạt điểm cao về an toàn từ các tổ chức như IIHS và Euro NCAP, được trang bị hệ thống phanh tự động, kiểm soát làn đường và cruise control thích ứng .
– Hiệu quả nhiên liệu tốt: Mức tiêu hao nhiên liệu vào khoảng 6–8 lít/100 km trong điều kiện hỗn hợp; phiên bản máy dầu còn tiết kiệm hơn .
3.3. Nhược điểm của xe Audi A4.
– Giá bán và chi phí sở hữu cao: Giá khởi điểm vào khoảng 40.000 USD (khoảng 1,7 tỷ VND) và có thể tăng đáng kể với trang bị thêm option như đèn Matrix hay âm thanh B&O. Chi phí bảo trì cao, xe dùng xăng cao cấp, linh kiện điện tử dễ phát sinh hỏng hóc và giá thay thế cao .
– Không gian phía sau và khoang hành lý hạn chế: Không gian cho hành khách sau hơi chật, đặc biệt với người cao hoặc ngồi giữa. Khoang hành lý phiên bản Advanced không gập được hàng ghế sau mà phải chọn phiên bản S-line mới có.

– Thiếu yếu tố cảm xúc lái và ít thay đổi thiết kế: Thiết kế xe vẫn đi theo kiểu an toàn, không nổi bật như BMW 3 Series hay Jaguar XE. Nội thất phiên bản facelift bị đánh giá là chưa thực sự mới mẻ.
4. So sánh xe Audi A4 và Mercedes C200.

4.1. Giá bán & giá trị.
– Giá xe Mercedes C200 Avantgarde từ 1.599 tỷ VND
– Giá xe Audi A4 40 TFSI từ 1.790 tỷ VND
So với Audi A4 thì giá xe Mercedes C200 rẻ hơn khoảng 191 triệu VNĐ, mang lại lựa chọn kinh tế hơn.
4.2. Thiết kế ngoại thất.
Tiêu chí | Audi A4 | Mercedes C200 |
Đèn trước | LED tinh tế, tản nhiệt thanh ngang crom | LED mạnh mẽ, hốc gió “cá tính” |
Mâm & thân xe | Mâm 17″ 5 cánh Y thể thao | Mâm 18″ đa chấu góc cạnh hơn |
Đuôi xe | Đèn hậu chữ C, cản sau góc cạnh | Đèn hậu “cánh chim”, ống xả cân đối |
Mẫu xe Audi A4 thiên về nét thể thao tinh tế; trong khi đó Mercedes C200 hướng đến cá tính mạnh, góc cạnh và nổi bật hơn.
4.3. Nội thất & tiện nghi.
– Nội thất Audi A4: Nội thất sang trọng, khoang cabin trang bị Virtual Cockpit ~12,3″, MMI 7″. Xe được trang bị điều hòa 3 vùng, màn hình ngang truyền thống
– Nội thất xe Mercedes C200: Màn hình cảm ứng MBUX 10,25″ theo chiều dọc, nội thất sống động nhờ ánh sáng viền. Xe Mercedes C200 được trang bị dàn âm thanh Burmester 13 loa, điều hòa 2 vùng.
Mẫu xe Mercedes C200 có ưu thế về hệ thống giải trí hiện đại và trải nghiệm công nghệ. Trong khi đó Audi A4 vẫn giữ phong cách truyền thống, dễ sử dụng, thêm tiện nghi cơ bản.
4.4. Động cơ & hiệu năng vận hành.
Đặc điểm | Audi A4 2.0 TFSI quattro | Mercedes C200 1.5 4MATIC |
Loại động cơ | 2.0 l – 4 xi-lanh, FWD/4×4 | 1.5 l – 4 xi-lanh, AWD |
Công suất | 265 mã lực; mô-men xoắn 370 Nm | 204 mã lực; 300 Nm |
Hộp số | S‑tronic 7 cấp | 9G‑Tronic 9 cấp |
0–100 km/h | ~5.5 giây | ~7.3 giây |
Tốc độ tối đa | 250 km/h | 246 km/h |
Mẫu xe Audi A4 thể hiện mạnh mẽ, linh hoạt hơn nhờ công suất cao hơn; C200 đủ dùng, tập trung vào sự trơn tru, dễ điều khiển.
4.5. Tiêu thụ nhiên liệu.
+ Mẫu xe Audi A4 (kết hợp/hỗn hợp): ~7.5 l/100 km (9.2 city, 5.9 highway).
+ Mẫu xe Mercedes C200: ~6.7 l/100 km (8.67 city, 4.7 highway)
So với Audi A4 thì Mercedes C200 tiết kiệm nhiên liệu hơn đặc biệt trên cao tốc.
4.6. Vận hành & cảm giác lái.
+ Mẫu xe Audi A4: được trang bị hệ dẫn động quattro ( AWD) giúp đi ổn định, tăng độ bám, phản hồi chắc tay. Khung gầm và vô lăng phản hồi linh hoạt.
+ Mercedes C200: Ưu tiên sự êm ái, nhẹ nhàng, dễ lái hằng ngày nhờ hệ thống treo êm ái và hệ điều khiển thông minh. Hộp số 9 cấp đôi khi phản hồi chậm trong các tình huống cần vọt nhanh.
Xe Audi A4 phù hợp nếu cần cảm giác thể thao hoặc lái gắt, Mercedes C200 hướng đến sự thoải mái và mềm mại khi di chuyển hằng ngày.
4.7. Công nghệ & an toàn.
Cả mẫu xe Audi A4 và Mercedes C200 đều đạt chuẩn an toàn cao như Euro NCAP 5 sao, trang bị ABS, cân bằng điện tử, cruise control, hỗ trợ phanh, camera lùi… Mercedes C200 nổi bật với hệ thống MBUX thông minh, hỗ trợ bán tự hành, hệ thống hỗ trợ khi gió ngang; Audi A4 có Adaptive Cruise, Pre‑Sense, hệ thống hỗ trợ khác.
Nếu quý khách hàng ưu tiên cảm giác lái thể thao, hiệu suất máy cao và giá trị khoang lái sang trọng, Audi A4 là lựa chọn sáng suốt. Nếu quý khách hàng quan tâm đến giá hợp lý, nội thất công nghệ mới, vận hành nhẹ nhàng và tiết kiệm nhiên liệu, Mercedes C200 là lựa chọn phù hợp hơn.
Lời kết:
Mẫu xe Audi A4 là lựa chọn nhiều cân bằng giữa sang trọng, công nghệ, hiệu suất và trải nghiệm lái năng động. Đặc biệt phù hợp với người ưa thích thiết kế tinh tế, khoang xe cao cấp và khả năng vận hành thể thao.
Phong Bổn Auto hy vọng qua bài viết trên, quý khách hàng sẽ có thêm nhiều thông tin bổ ích về mẫu xe Audi A4. Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!


