Mẫu xe VinFast Fadil là mẫu xe hatchback đô thị cỡ nhỏ, được sản xuất bởi thương hiệu xe VinFast, thuộc phân khúc hạng A. Xe được phát triển dựa trên nền tảng của Opel Karl Rocks, một mẫu xe đô thị được ưa chuộng ở châu Âu.
Mẫu xe Vinfast Fadil nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, khả năng vận hành mạnh mẽ và các tính năng an toàn vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc. Cùng Phong Bổn Auto tìm hiểu về mẫu xe Hatchback này nhé!
1. Giá xe Vinfast Fadil cũ.
Các mẫu xe Vinfast Fadil cũ được bán với các mức giá:
– Giá xe VinFast Fadil 2022 cũ: giá từ 299 triệu đồng
– Giá xe VinFast Fadil 2021 cũ: giá từ 265 triệu đồng
– Giá xe VinFast Fadil 2020 cũ: giá từ 265 triệu đồng
– Giá xe VinFast Fadil 2019 cũ: giá từ 250 triệu đồng

Bảng giá xe Vinfast Fadil cũ chi tiết theo năm mà Phong Bổn Auto tổng hợp trên các trang mua bán xe ô tô cũ.
Phiên bản | Giá thấp nhất | Giá trung bình | Giá cao nhất |
Vinfast Fadil cũ 2022 | |||
Vinfast Fadil Cao cấp 1.4 AT – 2022 | 345.000.000 | 345.000.000 | 345.000.000 |
Vinfast Fadil Nâng cao 1.4 AT – 2022 | 315.000.000 | 338.000.000 | 355.000.000 |
Vinfast Fadil Tiêu chuẩn 1.4 AT – 2022 | 295.000.000 | 329.000.000 | 359.000.000 |
Vinfast Fadil cũ 2021 | |||
Vinfast Fadil 1.4 AT Premium – 2021 | 315.000.000 | 326.000.000 | 345.000.000 |
Vinfast Fadil 1.4 AT Plus – 2021 | 280.000.000 | 326.000.000 | 345.000.000 |
Vinfast Fadil 1.4 AT – 2021 | 265.000.000 | 310.000.000 | 328.000.000 |
Vinfast Fadil cũ 2020 | |||
Vinfast Fadil 1.4 AT Premium – 2020 | 300.000.000 | 312.000.000 | 320.000.000 |
Vinfast Fadil 1.4 AT Plus – 2020 | 278.000.000 | 305.000.000 | 325.000.000 |
Vinfast Fadil 1.4 AT – 2020 | 265.000.000 | 294.000.000 | 310.000.000 |
Vinfast Fadil cũ 2019 | |||
Vinfast Fadil 1.4 AT Plus – 2019 | 286.000.000 | 298.000.000 | 319.000.000 |
Vinfast Fadil 1.4 AT Premium – 2019 | 283.000.000 | 303.000.000 | 319.000.000 |
Vinfast Fadil 1.4 AT – 2019 | 250.000.000 | 280.000.000 | 320.000.000 |
Giá xe Vinfast Fadil cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như năm sản xuất, số km đã đi, tình trạng sử dụng xe, phiên bản,…
Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Fadil cũ, vui lòng liên hệ các cửa hàng kinh doanh xe ô tô cũ hoặc các trang mua bán ô tô cũ để tìm được mẫu xe cũ ưng ý nhất.
2. Giá xe Vinfast Fadil mới là bao nhiêu?
Hiện nay, mẫu xe VinFast Fadil đã ngừng sản xuất. Đây là một phần trong chiến lược tập trung hoàn toàn vào xe điện của hãng.

VinFast quyết định dừng sản xuất các mẫu xe xăng như Fadil, Lux A2.0 và Lux SA2.0 để tập trung nguồn lực cho việc nghiên cứu, phát triển và sản xuất các dòng xe điện, đáp ứng xu hướng toàn cầu và định vị VinFast là một hãng xe thuần điện.
3. Đánh giá ưu và nhược điểm của xe Vinfast Fadil.
3.1. Ưu điểm nổi bật của xe Vinfast Fadil.
– Khung gầm chắc chắn – cảm giác lái ổn định: Khung gầm của xe Fadil được đánh giá rất cao: chắc chắn, đầm, xử lý đường tốt, không trượt khi vào cua hoặc di chuyển tốc độ cao. Độ hoàn thiện sản phẩm cao với các khớp nối liền mạch chắc chắn.
– Động cơ mạnh mẽ bậc nhất phân khúc: mẫu xe Vinfast Fadil trang bị động cơ xăng 1.4 L cho công suất khoảng 98 hp, mô-men xoắn 128 Nm, kết hợp hộp số CVT – mạnh hơn hẳn đối thủ hạng A (thường 1.0–1.2 L). Tăng tốc tốt trong phố và đường ngoại ô.

– Hệ thống an toàn phong phú: Là mẫu xe hạng A duy nhất trang bị chống lật ROM, cân bằng điện tử (ESC), ABS – EBD, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), camera lùi, ISOFIX, cảnh báo thắt dây, ít nhất 2 túi khí… đạt tiêu chuẩn 4 sao ASEAN NCAP (69,97 điểm).
– Tiết kiệm nhiên liệu hợp lý: Tiêu hao trung bình từ khoảng 5.1 đến 7.1 lít/100 km, tùy loại đường: nội đô ~7.1 l/100 km, hỗn hợp ~5.85 l/100 km—khá tiết kiệm cho phân khúc xe nhỏ.
– Trang bị tiện nghi vượt tầm: mẫu xe Vinfast Fadil có lazang hợp kim 15 inch tiêu chuẩn cho tất cả phiên bản; ghế bọc da chỉnh cơ ở cả hàng trước và sau; gương chiếu hậu tích hợp chỉnh/ gập điện, sấy, báo rẽ (ngay cả bản tiêu chuẩn); màn hình cảm ứng 7 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, dàn 6 loa và điều hoà (phiên bản cao cấp có cảm biến ẩm).
– Giá trị thương hiệu và bán chạy: Mẫu xe Vinfast Fadil là mẫu xe bán chạy nhất Việt Nam năm 2021 (hơn 24.000 xe), Fadil đã trở thành lựa chọn phổ biến của người dùng nhờ thương hiệu nội địa và thiết kế phù hợp giao thông Việt.
3.2. Nhược điểm đáng lưu ý của xe Vinfast Fadil.
– Giá bán cao so với phân khúc: Dù là xe hạng A, mẫu xe Vinfast Fadil có mức giá niêm yết (giai đoạn đầu) tương đương hoặc cao hơn các mẫu hạng B – khiến nhiều người cảm thấy “không tương xứng giá trị”.

– Khoang nội thất hạn chế:
+ Chiều dài cơ sở chỉ khoảng 2.385 mm khiến khoang sau khá chật, không rộng bằng Hyundai I10, KIA Morning.
+ Nội thất chính là nhựa cứng thô ở nhiều vị trí như tap‑lo, làm giảm cảm giác cao cấp, nhất là ở bản tiêu chuẩn.
– Tiện ích hàng ghế sau thiếu sót: Hàng ghế sau của xe Vinfast Fadil thiếu hộc đồ, không có bệ tỳ tay hoặc túi lưng ghế, không có hộc ly – gây bất tiện cho hành khách.
– Góc nhìn bị hạn chế: Cột chữ A khá dày, kết hợp với kính lái góc bao chắn, có thể gây mù tầm nhìn, đặc biệt khi đánh lái hoặc nhìn sang hai bên.
– Hệ thống treo hơi cứng, cách âm chưa tối ưu: Xe Fadil có hệ thống treo đáp ứng tốt đường cao tốc nhưng đi qua ổ gà hay đường móp thì rung lắc rõ. Trần xe mỏng khiến xe ồn hơn khi trời mưa. Mặt đồng hồ dễ bị chói dưới ánh nắng mạnh.
– Một số chi tiết nội thất thiếu hoàn thiện:
+ Phanh tay chưa bọc da.
+ Cửa sau đóng hơi cứng, chốt cửa thô.
+ Vị trí chìa khóa đôi khi vướng tay. Cả những chi tiết nhỏ như vậy khiến cảm giác sang trọng không trọn vẹn.
– Khả năng bảo mật phụ tùng và độ bền lâu dài: mẫu xe Fadil đã ngưng sản xuất từ 2022, nên các dòng mới sẽ không còn phổ biến; phụ tùng theo đó có thể khó tìm lâu dài. Một số người dùng cũ lo ngại giá trị xe nhanh giảm và chi phí duy trì tăng cao.
4. So sánh xe Vinfast Fadil và mẫu xe khác.
4.1. So sánh Vinfast Fadil và Hyundai I10.
– Tổng quan – đối tượng người dùng:
+ Mẫu xe VinFast Fadil: Xe hạng A, động cơ 1.4 L mạnh mẽ, thiết kế đô thị, tập trung vào trang bị an toàn và cảm giác lái vững chắc.

+ Mẫu xe Hyundai Grand i10: Xe hạng A, động cơ 1.2 L tiết kiệm, hướng đến không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi và thân thiện với thị trường dùng xe Việt lâu.
– Kích thước & thiết kế ngoại thất:
Tiêu chí | Fadil | Grand i10 |
Kích thước tổng thể | 3.676 × 1.632 × 1.530 mm, trục cơ sở 2.385 mm | 3.850 × 1.680 × 1.520 mm, trục cơ sở 2.425 mm |
Mâm & lốp | 15″, 185/55R15 (lốp rộng, thể thao hơn) | 14″, 165/65R14 (thời trang, tiết kiệm) |
Thiết kế | Nét mềm mại, logo chữ V, đèn halogen – LED tùy phiên bản | Phong cách trẻ trung, nhiều đường nét sắc sảo |
– Nội thất & tiện nghi:
+ Không gian: Grand i10 rộng hơn ở hàng ghế sau (khoảng để chân và băng ghế rộng rãi) so với Fadil có không gian hơi chật.
+ Chất liệu: Cả hai đều bọc da; Fadil có ghế lái chỉnh 6 hướng, i10 là 4 hướng.
+ Hệ thống điều hòa & giải trí:
- Mẫu xe Vinfast Fadil: điều hòa tự động + cảm biến ẩm, màn hình 7″, 6 loa.
- Mẫu xe Hyundai I10: điều hòa cơ, Start/Stop, màn hình 8″, 4 loa, kết nối Apple CarPlay/Android Auto, chìa khóa thông minh.
– Vận hành & tiết kiệm nhiên liệu:
+ Động cơ & hộp số:
- Vinfast Fadil: 1.4 L, 98 hp/128 Nm, CVT – mạnh nhất phân khúc.
- Hyundai Grand I10: 1.2 L, 82–87 hp, hộp số tự động 4 cấp/AMT.
+ Trải nghiệm lái: mẫu xe Fadil vọt nhanh, khung gầm chắc, treo hơi cứng; i10 êm, phù hợp đi phố hơn.
+ Tiêu hao nhiên liệu:
- Mẫu xe Vinfast Fadil: 5.1–7.1 L/100 km.
- Mẫu xe Hyundai Grand I10: khoảng 6–6.5 L/100 km.
– An toàn & trang bị:
- Mẫu xe Vinfast Fadil: ESC, TCS, ABS/EBD, HSA, ROM, camera lùi, 6 túi khí; đạt 4 sao ASEAN NCAP.
- Xe Hyundai Grand I10: ABS/EBD, 2 túi khí (ở bản cao cấp), cảm biến lùi, ISOfix, ESC chỉ có ở một số thị trường.
– Phụ tùng & dịch vụ: Xe Hyundai Grand I10 có mạng lưới rộng, phụ tùng sẵn. Xe Vinfast Fadil dừng sản xuất 2022, phụ tùng có thể khó tìm và dịch vụ không đồng đều.
4.2. So sánh xe Vinfast Fadil và xe Toyota Wigo.
Mẫu xe VinFast Fadil thuộc phân khúc xe đô thị hạng A, trang bị động cơ 1.4 L mạnh mẽ, tập trung về cảm giác lái ổn định và các tính năng an toàn hiện đại. Xe Toyota Wigo là mẫu xe Nhật hướng đến sự thực dụng, tiết kiệm nhiên liệu và bảo hành hậu mãi rộng khắp.

– Kích thước xe và ngoại thất:
Tiêu chí | VinFast Fadil | Toyota Wigo 1.2G AT |
Kích thước (D×R×C, mm) | 3.676 × 1.632 × 1.495 | 3.660 × 1.600 × 1.520 |
Chiều dài cơ sở | 2.385 | 2.455 |
Mâm và lốp | Hợp kim 15″, 185/55R15 | 14″, 175/65R14 |
Hệ thống chiếu sáng | Halogen + đèn LED ban ngày | Halogen projector, LED định vị |
Mẫu xe Vinfast Fadil có kích thước tổng thể lớn hơn và sử dụng bộ la-zăng rộng giúp xe cân đối và ổn định hơn. Wigo nhỉnh hơn về chiều dài cơ sở, tạo lợi thế về không gian nội thất phía sau.
– Nội thất và tiện nghi:
+ Chất liệu và ghế ngồi: Mẫu xe Vinfast Fadil sử dụng ghế bọc da tổng hợp và ghế lái chỉnh tay 6 hướng, cảm giác cao cấp hơn so với ghế nỉ chỉnh 4 hướng trên Wigo.
+ Vô lăng và hệ thống giải trí: Cả hai đều có vô lăng 3 chấu trợ lực điện tích hợp điều khiển âm thanh, nhưng Fadil nổi bật nhờ vô lăng bọc da và logo crom trung tâm.
+ Hệ thống giải trí:
- Xe Fadil: màn hình cảm ứng 7″, 6 loa, kết nối USB/Bluetooth, hỗ trợ CarPlay/Android Auto
- Toyota Wigo: màn hình 7″/DVD, 4 loa, hỗ trợ Bluetooth, AUX, Wifi
- Điều hòa: Fadil có bản cao cấp trang bị điều hòa tự động; Wigo chỉ dùng điều hòa chỉnh cơ.
– Vận hành và tiêu hao nhiên liệu:
- Xe Vinfast Fadil dùng động cơ xăng 1.4 L, 98 mã lực, mô-men xoắn 128 Nm, hộp số vô cấp CVT
- Xe Toyota Wigo dùng động cơ 1.2 L, 86 mã lực, 107 Nm, hộp số tự động 4 cấp hay số sàn 5 cấp.
Mẫu xe Vinfast Fadil cho khả năng tăng tốc tốt, vận hành mượt mà, phù hợp đa dạng cung đường; Wigo tiết kiệm nhiên liệu hơn và vận hành nhẹ nhàng trong đô thị.
– Trang bị an toàn: Mẫu xe VinFast Fadil vượt trội với hàng loạt công nghệ an toàn hiện đại: ABS, EBD, ESC, TCS, HAS, ROM, camera lùi, cảm biến đỗ xe, móc ISOFIX, cảnh báo thắt dây an toàn và lên đến 6 túi khí tùy phiên bản. Trong khi đó, Wigo chỉ sở hữu ABS, 2 túi khí và dây đai ELR — thiếu cân bằng điện tử, camera lùi và chống lật.
– Phụ tùng và dịch vụ: xe Toyota Wigo có hệ thống đại lý Toyota rộng khắp, phụ tùng dồi dào và dịch vụ bảo hành mượt mà. Fadil đã dừng sản xuất từ 2022, phụ tùng có xu hướng khan hiếm và dịch vụ hậu mãi chưa đồng bộ ở một số vùng.
Lời kết:
Mẫu xe VinFast Fadil là lựa chọn phù hợp cho người dùng đô thị muốn một chiếc xe gọn nhẹ với khả năng vận hành mạnh mẽ và mức độ an toàn cao trong phân khúc hạng A. Nếu quý khách hàng cần một xe hiện đại, dễ sử dụng, nhiều trang bị nhưng không quá chú trọng đến không gian rộng hoặc thương hiệu lâu dài, Fadil vẫn là mẫu xe đáng cân nhắc.
Nếu quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất ạ!


