Bảng giá xe Subaru Forester cũ cập nhật mới nhất năm 2025
Skip links

Xe Subaru Forester

5/5
Xe Subaru Forester

Mẫu xe Subaru Forester là một mẫu SUV 5 chỗ cỡ trung, được biết đến với khả năng vận hành mạnh mẽ, an toàn và thiết kế thực dụng. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Mazda CX-5, Hyundai Tucson, và Peugeot 3008. 

Cùng Phong Bổn Auto tìm hiểu mẫu xe SUV 5 chỗ cỡ trung này nhé!

1. Giá xe Subaru Forester cũ. 

Hiện tại, các mẫu xe Subaru Forester cũ được bán với nhiều mức giá khác nhau. 

Mẫu xe Subaru Forester cũ được bán với nhiều mức giá khác nhau
Mẫu xe Subaru Forester cũ được bán với nhiều mức giá khác nhau

– Giá xe Subaru Forester 2023 cũ: giá từ 735 triệu đồng

– Giá xe Subaru Forester 2022 cũ: giá từ 665 triệu đồng

– Giá xe Subaru Forester 2021 cũ: giá từ 785 triệu đồng

– Giá xe Subaru Forester 2020 cũ: giá từ 639 triệu đồng

– Giá xe Subaru Forester 2019 cũ: giá từ 625 triệu đồng

– Giá xe Subaru Forester 2016 cũ: giá từ 599 triệu đồng

– Giá xe Subaru Forester 2014 cũ: giá từ 445 triệu đồng

Bảng giá xe Subaru Forester cũ chi tiết theo năm 

Phiên bản

Giá thấp nhất

Giá trung bình

Giá cao nhất

Giá xe Subaru Forester cũ 2024

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight – 2024

980.000.000

980.000.000

980.000.000

Subaru Forester 2.0i-L EyeSight – 2024

919.000.000

919.000.000

919.000.000

Subaru Forester 2.0i-L – 2024

829.000.000

829.000.000

829.000.000

Giá xe Subaru Forester cũ 2023

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight – 2023

869.000.000

895.000.000

920.000.000

Subaru Forester 2.0i-L EyeSight – 2023

835.000.000

880.000.000

925.000.000

Subaru Forester 2.0i-L – 2023

735.000.000

772.000.000

850.000.000

Giá xe Subaru Forester cũ 2022

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight (FaceLift) – 2022

914.000.000

915.000.000

915.000.000

Subaru Forester 2.0i-L EyeSight (FaceLift) – 2022

825.000.000

825.000.000

825.000.000

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight – 2022

820.000.000

820.000.000

820.000.000

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight GT Edition – 2022

809.000.000

809.000.000

809.000.000

Subaru Forester 2.0i-L (FaceLift) – 2022

799.000.000

799.000.000

799.000.000

Subaru Forester 2.0i-L – 2022

665.000.000

695.000.000

735.000.000

Giá xe Subaru Forester cũ 2021

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight GT Edition – 2021

839.000.000

839.000.000

839.000.000

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight – 2021

785.000.000

795.000.000

810.000.000

Subaru Forester 2.0i-L – 2021

735.000.000

735.000.000

735.000.000

Giá xe Subaru Forester cũ 2020

Subaru Forester 2.0i-S – 2020

690.000.000

695.000.000

699.000.000

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight GT Edition – 2020

688.000.000

688.000.000

688.000.000

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight – 2020

660.000.000

660.000.000

660.000.000

Subaru Forester 2.0i-L – 2020

639.000.000

654.000.000

668.000.000

Giá xe Subaru Forester cũ 2019

Subaru Forester 2.0i-S EyeSight – 2019

660.000.000

667.000.000

670.000.000

Subaru Forester 2.0i-S – 2019

635.000.000

652.000.000

659.000.000

Subaru Forester 2.0i-L – 2019

625.000.000

645.000.000

668.000.000

Trên các trang mua bán ô tô cũ, một số Subaru Forester cũ được rao giá từ ~700 đến 780 triệu đồng tùy phiên bản (bản i-L tiêu chuẩn khoảng 700 triệu, bản i-S Eyesight cao cấp khoảng 780 triệu). 

Các mẫu Forester cũ đời cao còn tốt thường được định giá cao hơn, trong khi xe Forester cũ đời thấp hoặc đã sử dụng nhiều km có giá thấp hơn. Quý khách mua xe cũ nên kiểm tra kỹ tình trạng máy móc, thân vỏ và xem lịch sử bảo dưỡng để chọn xe phù hợp.

Giá xe Subaru Forester cũ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như năm sản xuất, số km đã đi, tình trạng sử dụng xe, các trang bị đi kèm,…. Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe Subaru Forester cũ, vui lòng tham khảo các trang mua bán xe ô tô cũ hoặc các showroom kinh doanh ô tô cũ để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!

2. Giá xe Subaru Forester mới.

Hiện tại, Subaru Việt Nam phân phối Forester thế hệ mới (Facelift 2023/2024) với 3 phiên bản chính, bao gồm:

Mẫu xe Subaru Forester mới được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản
Mẫu xe Subaru Forester mới được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản

– Xe Subaru Forester 2.0 i-L,

– Xe Subaru Forester 2.0 i-L Eyesight

– Xe Subaru Forester 2.0 i-S Eyesight. 

Giá niêm yết của các phiên bản này lần lượt là:

– Giá xe Subaru Forester 2.0 i-L từ 969 triệu, 

– Giá xe Subaru Forester 2.0 i-L Eyesight từ 1,099 tỷ

– Giá xe Subaru Forester 2.0 i-L Eyesight từ 1,199 tỷ đồng. 

Bảng giá lăn bánh xe Subaru Forester mới nhất tại Hà Nội sau khuyến mãi, tổng chi phí để lăn bánh một chiếc xe Forester i-L ES (2.0 i-L Eyesight) khoảng 1,030 tỷ đồng, và Forester i-S ES (2.0 i-S Eyesight) khoảng 1,115 tỷ đồng. 

Giá lăn bánh xe Subaru Forester đã gồm thuế trước bạ, phí biển, đăng kiểm, bảo hiểm và các loại phí khác.

Như vậy, giá xe Forester mới dao động trong tầm 1,0 – 1,2 tỷ trên biển thành phố lớn, tùy phiên bản và khu vực. Quý khách quan tâm có thể liên hệ đại lý xe Subaru gần nhất để biết chính xác ưu đãi và chi phí lăn bánh theo tỉnh thành.

3. Đánh giá tổng quan về mẫu xe Forester. 

Mẫu xe Subaru Forester là mẫu SUV 5 chỗ cỡ C của Subaru, nổi bật với thiết kế nam tính, gầm cao phù hợp nhiều điều kiện đường sá. Thế hệ Forester 2023/2024 mới nhất được nhập khẩu từ Thái Lan sử dụng khung gầm toàn cầu GSP mới có độ cứng cao, giảm rung lắc so với đời trước. 

Xe Subaru Forester có kích thước 4.625 mmx1.815 mmx1.730 mm và chiều dài cơ sở 2.670 mm, nên nội thất rộng rãi. Khoảng sáng gầm đạt 220 mm, giúp xe đi địa hình tốt hơn hầu hết các đối thủ cùng phân khúc.

Thiết kế ngoại thất của xe Subaru Forester mang phong cách cơ bắp, cá tính với lưới tản nhiệt lớn hình lục giác, đèn pha LED thiết kế mới (Facelift) đặt cao, kết hợp đèn chạy ban ngày dạng LED và cụm đèn hậu đặc trưng.

Thiết kế ngoại thất của xe Subaru Forester mang phong cách cơ bắp, cá tính
Thiết kế ngoại thất của xe Subaru Forester mang phong cách cơ bắp, cá tính

Nội thất Subaru Forester hướng về người lái với bảng điều khiển trung tâm hơi nghiêng về ghế lái, vô-lăng bọc da tích hợp các nút điều khiển, có cả lẫy chuyển số (ở bản cao cấp). Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ chỉnh tay 6 hướng, tất cả ghế đều bọc da ở bản Eyesight.

 Khoang lái của xe Subaru Forester rộng rãi, tầm quan sát thoáng nhờ ghế lái cao và cột A mỏng. Hàng ghế sau của Forester đủ rộng cho người cao ~1,8m vẫn thoải mái với khoảng để chân và đầu tốt. 

Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn khoảng 818 lít, có thể mở rộng lên tới 2.008 lít khi gập phẳng hàng ghế sau – thông số ấn tượng hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc. Hệ thống tiện nghi bao gồm màn hình giải trí 8 inch (có kết nối Apple CarPlay/Android Auto), điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió hàng ghế sau, phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động.

Về công nghệ hỗ trợ lái, Forester được trang bị EyeSight 4.0 – gói an toàn chủ động tiên tiến của Subaru. Hệ thống này gồm hai camera gắn trên kính lái, hỗ trợ phanh tự động khi phát hiện chướng ngại vật trước xe (từ 30–180 km/h), kiểm soát hành trình thích ứng và cảnh báo chệch làn. 

Ngoài ra, mẫu xe Subaru Forester có núm xoay X-Mode chọn chế độ vận hành địa hình (Normal, Snow, Mud, Off-Road) phù hợp với từng điều kiện đường khác nhau. Hệ thống âm thanh 6 loa, chìa khóa thông minh, đề nổ nút bấm, cảm biến gạt mưa tự động… đều có trên bản cao cấp. 

Mẫu xe Subaru Forester có ưu điểm về an toàn và khả năng vận hành ổn định.

Động cơ của Subaru Forester là loại Boxer I4 2.0L phun xăng trực tiếp, công suất 156 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 196 Nm tại 4.000 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động vô cấp CVT (Lineartronic) và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD (Symmetrical All-Wheel Drive). 

Cơ cấu động cơ nằm ngang giúp xe vận hành rất đầm và ổn định, đặc biệt khi chạy ở tốc độ cao hoặc đi vào khúc cua. Nhờ hệ AWD đối xứng và khoảng sáng gầm lớn, Forester có khả năng đi địa hình kém cải thiện tốt hơn hầu hết các xe SUV bình dân. 

Tuy nhiên, do cỗ máy 156 mã lực không lớn, mẫu xe Subaru Forester thiên về vận hành êm ái, ổn định hơn là tăng tốc mạnh mẽ. Hộp số CVT mang lại khả năng chuyển số mượt mà nhưng có độ trễ khi tăng ga đột ngột.

Về an toàn, xe Subaru Forester gây ấn tượng với hàng loạt trang bị cao cấp tiêu chuẩn. Ngoài những hệ thống cơ bản như ABS, EBD, BA, VDC (cân bằng điện tử), xe còn có 7 túi khí, camera lùi, cảnh báo điểm mù và hỗ trợ chuyển làn. 

Nhờ EyeSight, mẫu xe Subaru Forester có phanh khẩn cấp tự động và cảnh báo tiền va chạm luôn trong trạng thái chủ động, giúp giảm thiểu rủi ro va chạm trước. Xét tổng thể, mẫu xe Subaru Forester là mẫu SUV gầm cao cỡ C có khả năng vận hành vượt trội, chú trọng an toàn và độ ổn định, phù hợp khách hàng thích trải nghiệm lái, khám phá cung đường đa dạng.

4. Ưu và nhược điểm của xe Subaru Forester.

4.1. Ưu điểm của mẫu ô tô Subaru Forester.

Vận hành ổn định, lực kéo mạnh mẽ: Mẫu xe Subaru Forester có động cơ Boxer 2.0L cùng hệ dẫn động 4 bánh đối xứng S-AWD mang đến khả năng bám đường và độ ổn định cao. Xe phản ứng lái đằm hơn, không bị bốc lên ở tốc độ cao, đặc biệt vượt trội khi vào cua hay chạy đường trơn trượt.

Xe Forester có khả năng vận hành ổn định, lực kéo mạnh mẽ
Xe Forester có khả năng vận hành ổn định, lực kéo mạnh mẽ

Khả năng off-road tốt: Gầm xe cao 220 mm và hệ thống X-Mode giúp Forester dễ dàng vượt qua nhiều địa hình khó khăn (đường bùn lầy, sỏi đá, cát…) hơn hầu hết các SUV phổ thông. Khung gầm chắc chắn cùng động cơ Boxer mang lại trải nghiệm vận hành khác biệt trên đường xấu.

Độ an toàn cao: mẫu xe Subaru Forester liên tục được đánh giá cao về an toàn. Các tính năng EyeSight (phanh tự động khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo chệch làn, cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển, cảnh báo điểm mù…) hoạt động toàn thời gian, giúp tăng cường bảo vệ người lái dù trong thành phố hay cao tốc. Xe còn có 7 túi khí và hệ thống điều khiển thân xe VDC hỗ trợ tối đa sự an toàn.

Nội thất và tầm quan sát: Không gian cabin Forester rộng rãi với thiết kế cabin mở. Ghế lái cao giúp tầm nhìn quan sát tốt, hạn chế điểm mù nhờ cột A mỏng và gương ngoài đặt xa, kết hợp cảnh báo điểm mù hỗ trợ người lái an tâm quan sát. Hàng ghế sau thoải mái cho người lớn cao ~1,8m và khoang hành lý lớn tới 818–2008 lít cực kỳ tiện dụng cho gia đình.

Độ tin cậy và bền bỉ: Subaru nổi tiếng về độ bền của động cơ Boxer và hệ dẫn động AWD. Forester vốn có tiếng ổn định, bền bỉ theo thời gian, phù hợp khách hàng dùng xe lâu dài.

4.2. Nhược điểm của xe Subaru Forester. 

Công suất động cơ hạn chế: Với chỉ 156 mã lực, Forester bị đánh giá yếu nhất phân khúc so với Honda CR-V, Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson thường có 180–190 mã lực trở lên. Do đó, khả năng tăng tốc và bứt phá ở Forester khá khiêm tốn, xe ưu tiên sự êm ái và ổn định hơn là đẩy mạnh tốc độ.

Độ trễ chân ga: Hộp số CVT có nhược điểm là độ trễ phản ứng khi đạp ga đột ngột. Khách hàng cần làm quen với chân ga “nhẹ” trên Forester vì khi mới sử dụng sẽ có cảm giác xe phản hồi hơi chậm trước lệnh tăng tốc. Sau một thời gian trải nghiệm, người lái dần quen và điều khiển tốt hơn.

Thiết kế nội/ngoại thất cổ điển: Forester có thiết kế trung tính, ưu tiên thực dụng và bền dáng. Sau nhiều năm và qua thế hệ thứ 5, kiểu dáng tổng thể của xe không đổi quá nhiều, khiến xe có phần lỗi thời so với các đối thủ cá tính hơn. Nội thất xe đơn giản, hướng về chức năng; một số vật liệu ốp ở bản tiêu chuẩn chưa cao cấp như các đối thủ. Điều này làm Forester ít hấp dẫn khách trẻ tuổi yêu thích thiết kế hiện đại.

Thiết kế nội/ngoại thất của xe Subaru Forester khá cổ điển
Thiết kế nội/ngoại thất của xe Subaru Forester khá cổ điển

Tiện nghi chưa thật cao cấp: So với mức giá, một số trang bị trên xe Subaru Forester còn khiêm tốn. Bản tiêu chuẩn i-L (không EyeSight) không có cửa sổ trời, không có sạc điện thoại không dây, đèn pha không tự động và không có HUD (màn hình kính lái). Phải tới bản i-S Eyesight cao cấp nhất Forester mới có da Nappa, camera 360 độ và một số tiện nghi tốt hơn, nhưng giá cũng cao nhất phân khúc.

Giá bán cao: mẫu xe Subaru Forester thường có giá niêm yết cao nhất phân khúc. Bản cao cấp nhất i-S Eyesight có giá niêm yết 1,199 tỷ, cao hơn cả phiên bản full option của CR-V và CX-5. Dù hiện có khuyến mãi, giá thực tế nhưng Forester vẫn nhỉnh hơn đối thủ. Điều này khiến nhiều khách hàng đắn đo khi chọn Forester hay các SUV khác cùng tầm tiền.

5. So sánh chi tiết xe Subaru Forester và Mazda CX-5. 

Trong phân khúc SUV cỡ C (giá khoảng 1 tỷ đồng), mẫu xe Subaru ForesterMazda CX-5 là hai lựa chọn phổ biến. Phong Bổn Auto xin nêu một số điểm so sánh chính giữa hai mẫu xe này để Quý khách dễ cân nhắc:

Xe Subaru Forester cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-5
Xe Subaru Forester cạnh tranh trực tiếp với Mazda CX-5

Mazda CX-5 có thiết kế hiện đại, trau chuốt còn Subaru Forester mang phong cách cơ bắp, thực dụng.

– So sánh về giá bán: Phiên bản cao cấp nhất Subaru Forester (2.0 i-L Eyesight) có giá niêm yết cao hơn CX-5 2.5 Signature Exclusive (Forester ~1,099 tỷ; CX-5 ~979 triệu). Tuy nhiên trong thực tế, cả hai xe đang được ưu đãi sâu, khiến giá bán gần tương đương: Forester i-L Eyesight thực tế khoảng 989 triệu, CX-5 2.5 Signature không khuyến mãi vẫn 979 triệu. Chênh lệch chỉ vài chục triệu không phải quyết định lớn.

Kích thước tổng thể: Subaru Forester rộng rãi hơn đôi chút. Forester dài 4.625 mm, cao 1.730 mm trong khi CX-5 dài 4.590 mm, cao 1.680 mm. Forester ngắn hơn CX-5 ở chiều dài cơ sở (2.670 so với 2.700 mm) nhưng bù lại có khoảng sáng gầm lớn hơn (220 mm so với 200 mm). 

Mẫu xe Subaru Forester chỉ trang bị vành 17 inch (phân khúc CX-5 dùng vành 19 inch), do đó di chuyển trên đường gồ ghề êm hơn, còn CX-5 chi tiết bánh xe lớn tạo vẻ thể thao hơn.

Thiết kế ngoại thất: Mazda CX-5 lấy điểm ở ngoại hình trẻ trung, thiết kế “KODO” bóng bẩy, sang trọng hơn. 

Trong khi đó, Subaru Forester có kiểu dáng vuông vức, cứng cáp nhưng bị đánh giá là già hơn, thiếu sự tinh tế. Bản Forester i-L Eyesight chỉ dùng đèn pha halogen và không có tự động (kèm đèn sương mù halogen), trong khi CX-5 Signature có đèn pha LED tự động, đèn sương mù LED và nhiều chi tiết crom sang trọng. Nhìn chung, CX-5 có lợi thế về thẩm mỹ bên ngoài.

Nội thất và tiện nghi: Nội thất CX-5 trau chuốt, sử dụng vật liệu cao cấp và thiết kế hướng đến thẩm mỹ hiện đại; Forester nội thất khá thực dụng, chất liệu đơn giản hơn nhưng vẫn bền bỉ. Về không gian, Forester có phần nhỉnh hơn ở hàng ghế sau về khoảng để chân và trần xe nhờ trục cơ sở dài hơn; người ngồi sau Forester ngồi thoáng hơn CX-5 với tầm nhìn rộng mở hơn. 

Về trang bị: Mẫu xe Mazda CX-5 chiếm ưu thế rõ rệt. Ví dụ, CX-5 2.5 Signature có ghế da Nappa, sạc không dây, cửa sổ trời, sưởi/làm mát hàng ghế trước, sưởi vô-lăng, 10 loa Bose và HUD – những tính năng mà Forester i-L Eyesight không có. 

Mẫu xe Subaru Forester không có sạc không dây, cửa sổ trời, HUD trong khi CX-5 có đầy đủ.

Khả năng vận hành: Về thông số động cơ, CX-5 2.5 cho công suất 188 mã lực và 252 Nm, mạnh hơn đáng kể so với Forester 156 mã lực và 196 Nm. Hộp số CX-5 là tự động 6 cấp, đem lại cảm giác thể thao và bứt tốc tốt hơn, trong khi Forester dùng hộp vô cấp CVT (với chế độ Sport) nên gia tốc mượt mà nhưng kém “đã” hơn. 

Tuy vậy, mẫu xe Subaru Forester lại sở hữu động cơ Boxer và hệ dẫn động bốn bánh đối xứng S-AWD, mang lại cảm giác lái vững vàng, đầm chắc và tự tin trên đường xấu hoặc khi đánh lái mạnh. Hệ thống AWD của Subaru cũng phân bổ lực kéo linh hoạt theo bánh, linh hoạt hơn hệ AWD tiêu chuẩn của Mazda. 

Trong thực tế, Forester thường đem lại trải nghiệm lái “đầm và an toàn” hơn, còn CX-5 có lợi thế ở sự thanh thoát và khả năng bám đường tốt trên đường phố.

An toàn: Cả hai xe đều có gói an toàn chủ động, nhưng CX-5 bản cao cấp có nhiều tính năng hiện đại hơn. Forester chỉ có cảm biến va chạm sau và camera lùi, thiếu cảm biến trước và camera 360 như CX-5 CX-5 cũng có đèn pha tự động thích ứng, hỗ trợ giữ làn và cảnh báo phương tiện khi lùi – các trang bị mà Forester không có. 

Tuy nhiên, Forester lại trang bị tiêu chuẩn 7 túi khí (cao hơn so với 6 túi khí của CX-5) và bộ EyeSight với phanh khẩn cấp luôn sẵn sàng

Lời kết:

Mẫu xe Subaru Forester là một mẫu xe SUV, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ đi lại hàng ngày trong thành phố đến những chuyến đi dã ngoại, khám phá. 

Phong Bổn Auto hy vọng qua bài viết trên, quý khách hàng sẽ có thêm nhiều thông tin bổ ích và lựa chọn cho mình được mẫu xe ưng ý nhất. Nếu quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!

Picture of Thanh Phong
Thanh Phong

Xin chào Anh Chị,
Phong cảm ơn anh chị đã tin tưởng và đồng hành cùng Phong Bổn. Với tư cách là CEO của Phong Bổn, Phong tự hào mang đến cho khách hàng những trải nghiệm không chỉ là việc mua bán xe, mà còn là việc tạo nên phong cách sống.

Liên hệ Phong Bổn Auto
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hotline
Cẩm Nang Mua Xe

Tải ngay 5 Bí Kíp Mua Xe "Không Bị Lầm"

Khám phá
Lướt