So sánh Xpander và Stargazer về giá bán, thiết kế ngoại thất, nội thất, các trang bị tiện nghi giúp quý khách hàng đưa ra được lựa chọn phù hợp nhất.
Trong phân khúc xe MPV 7 chỗ tầm trung, hai cái tên Hyundai Stargazer và Mitsubishi Xpander 2025 đang trở thành tâm điểm. Một bên là “tân binh” mới nâng cấp toàn diện với thiết kế SUV hóa cùng nhiều công nghệ tiên tiến, một bên là “ông vua doanh số” nhiều năm liền tại Việt Nam nhờ sự thực dụng và bền bỉ.
Bài viết dưới đây của Phong Bổn Auto sẽ so sánh Xpander và Stargazer để quý khách hàng dễ dàng đưa ra lựa chọn nhất.
1. So sánh Xpander và Stargazer về tổng quan.
Tại phân khúc MPV cỡ nhỏ, Mitsubishi Xpander là cái tên nổi bật, được số đông người dùng lựa chọn giữa nhiều sản phẩm được mở bán trên thị trường. Trong đó, Hyundai Stargazer không phải là một mẫu xe có sức hút lớn nhưng sự xuất hiện của biến thể Stargazer X vẫn khiến người dùng cảm thấy hứng thú.

So sánh Xpander và Stargazer về tổng quan thì mẫu xe Stargazer là lựa chọn phù hợp cho người trẻ, gia đình đô thị, ưu tiên tiện nghi, vận hành dễ dàng, tiết kiệm. Trong khi đó, Xpander hợp với người cần chiếc xe bền, thực dụng, đáng tin cậy, phù hợp đa dạng điều kiện đường xá, đi dài hoặc sử dụng lâu dài.
2. So sánh Xpander và Stargazer về giá bán.
Khi so sánh Xpander và Stargazer về giá bán thì mẫu xe Hyundai Stargazer X bản cao cấp chỉ đắt hơn Mitsubishi Xpander đúng 1 triệu đồng. Nhưng sở hữu nhiều trang bị tiện nghi và an toàn hấp dẫn hơn.

– Giá bán Mitsubishi Xpander AT: 598 triệu đồng
– Giá bán Hyundai Stargazer:
+ Giá bán Hyundai Stargazer tiêu chuẩn: 489 triệu đồng
+ Giá bán Hyundai Stargazer X đặc biệt: 559 triệu đồng
+ Giá bán Hyundai Stargazer X cao cấp: 599 triệu đồng
3. So sánh Xpander và Stargazer về thiết kế kiểu dáng.
Khi so sánh Xpander và Stargazer về kiểu dáng thì mẫu xe Hyundai Stargazer X Cao cấp chiếm ưu thế hơn một chút so với Xpander AT. Stargazer được trang bị đèn chiếu sáng trước dạng LED có tính năng tự động bật/tắt, la-zăng lớn hơn (17 inch) và phanh đĩa trên cả 4 bánh.

Bù lại, mẫu xe Nhật Bản sở hữu khoảng sáng gầm lớn hơn (225mm), hứa hẹn khả năng di chuyển đa địa hình tốt hơn Hyundai Stargazer X.
Ngoại thất | Hyundai Stargazer X | Mitsubishi Xpander |
Kích thước: Dài x Rộng x Cao | 4495 x 1815 x 1710 mm | 4595 x 1750 x 1730 mm |
Chiều dài cơ sở | 2780 mm | 2775 mm |
Khoảng sáng gầm | 200 mm | 225 mm |
Sức chứa chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Dung tích thùng nguyên liệu | 40 | 45 |
Màu sắc | Trắng, đỏ, xám kim loại, bạc, đen | Trắng, đen, đỏ, nâu, và bạc |
4. So sánh Xpander và Stargazer về nội thất.
Khi so sánh Xpander và Stargazer về nội thất thì có thể thấy cả 2 mẫu xe đều có những điểm khác biệt đặc trưng riêng.

Khoang cabin của Hyundai Stargazer X Cao cấp đem lại cảm giác hiện đại hơn nhờ sở hữu nhiều trang bị tiện nghi ấn tượng hơn Xpander AT. Đây cũng là lợi thế cạnh tranh của các mẫu xe Hàn Quốc so với xe Nhật Bản.
Hyundai Stargazer X được trang bị ghế da trong khi các hàng ghế của Xpander AT chỉ được bọc nỉ. Nếu muốn, người dùng có thể bọc da tại các garage tư nhân nhưng chi phí sẽ tốn khoảng 10 triệu đồng.
Nội thất | Stargazer X Cao cấp | Xpander AT |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | 2.775 |
Chất liệu ghế | Da | Nỉ |
Màn hình đa thông tin | LCD 4,2 inch | LCD 3,5 inch |
Màn hình giải trí | 10,25 inch | 7 inch |
Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Không dây | Có dây |
Hệ thống âm thanh | 8 loa Bose | 6 loa thường |
Điều hòa | Tự động 1 vùng | Chỉnh cơ 1 vùng |
Sạc không dây | Có | Không |
Đề nổ nút bấm | Có | Có |
Khởi động từ xa | Có | Không |
Phanh tay điện tử | Có | Không |
Giữ phanh tự động | có | Không |
5. So sánh Xpander và Stargazer về khả năng vận hành.
So sánh Xpander và Stargazer về khả năng vận hành thì cả 2 mẫu xe đều đều sử dụng động cơ xăng, hút khí tự nhiên, dung tích 1.5L, đi kèm hộp số vô cấp và hệ dẫn động cầu trước.
Tuy nhiên, mẫu xe Stargazer vẫn chiếm ưu thế hơn khi khối động cơ có công suất tối đa 113 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 144Nm. Trong khi đó Mitsubishi Xpander AT là 103 mã lực và 141Nm.

Động cơ | Hyundai Stargazer X Cao cấp | Mitsubishi Xpander AT |
Kiểu động cơ | Xăng, 1.5L hút khí tự nhiên | Xăng, 1.5L hút khí tự nhiên |
Công suất | 113 mã lực | 103 mã lực |
Mô-men xoắn | 144 Nm | 141 Nm |
Hộp số | iVT | CVT |
Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
6. So sánh Xpander và Stargazer về các trang bị an toàn.
So sánh Xpander và Stargazer về công nghệ an toàn thì mẫu xe Stargazer ăn điểm hơn đối thủ khi sở hữu nhiều trang bị an toàn hấp dẫn hơn.
Khác biệt chủ yếu nằm ở hệ thống an toàn chủ động

, trong khi mẫu MPV Nhật Bản chỉ có những tính năng cơ bản.
Dưới đây là bảng so sánh Xpander và Stargazer về các công nghệ an toàn:
An toàn | Stargazer X Cao cấp | Xpander AT |
Phanh ABS/EBD/BA | Có | Có |
Cân bằng điện tử | Có | Có |
Khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Kiểm soát lực kéo | Có | Không |
Cảm biến áp suất lốp | Có | Không |
Camera lùi | Có | Có |
Cảm biến trước/sau | Có | Không |
Ga tự động | Có | Không |
Giới hạn tốc độ | Có | Không |
Phòng tránh va chạm trước | Có | Không |
Phòng tránh va chạm điểm mù | Có | Không |
Phòng tránh va chạm phía sau | Có | Không |
Đèn tự động thông minh | Có | Không |
Cảnh báo mở cửa an toàn | Có | không |
Giám sát người lái | Có | Không |
Hỗ trợ giữ làn | Có | Không |
Túi khí | 6 | 2 |
Lời kết:
Khi so sánh Xpander và Stargazer thì mẫu xe đến từ thương hiệu Hàn Quốc chiếm lợi thế hơn khi được trang bị nhiều tính năng nổi bật. Tuy nhiên, Mitsubishi Xpander vẫn có lợi thế là thương hiệu Nhật Bản. Đồng thời sở hữu cộng đồng người dùng đông đảo, có lợi cho việc tham khảo kinh nghiệm cũng như bắt bệnh, kiểm tra lỗi trong quá trình sử dụng.
Nếu không quá khắt khe về yếu tố thương hiệu và thẩm mỹ, quý khách hàng có thể cân nhắc Hyundai Stargazer X, một mẫu MPV 7 chỗ có giá dưới 600 triệu đồng nhưng sở hữu trang bị ngang những đối thủ cùng phân khúc có giá 650-700 triệu đồng như Toyota Veloz Cross hay Honda BR-V.
Quý khách hàng quan tâm về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.


