Trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam, nhiều khách hàng thường so sánh Mazda 2 và Toyota Vios vì cả 2 mẫu đều sở hữu thiết kế hiện đại, tính năng tiện ích và giá cả hợp lý. Cả 2 mẫu xe này đều thu hút sự quan tâm của khách hàng và chiếm lĩnh vị trí quan trọng trong phân khúc được đánh giá là có giá trị nhất thị trường.
Trong khi Mazda 2 thu hút người mua trẻ tuổi nhờ thiết kế thể thao và công nghệ hiện đại, Toyota Vios lại xây dựng danh tiếng của mình dựa trên sự rộng rãi và tính thực dụng. Về giá cả, Mazda 2, trong khi Vios có giá nhỉnh hơn.
Cùng Phong Bổn Auto so sánh Mazda 2 và Toyota Vios để xem nên mua mẫu xe nào nhé!
1. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về tổng quan.
Phân khúc xe sedan hạng B tại Việt Nam luôn sôi động với sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều thương hiệu. Trong số đó, Mazda 2 và Toyota Vios nổi lên như hai đối thủ đáng gờm, mỗi mẫu xe sở hữu những ưu điểm riêng biệt, thu hút sự quan tâm của đông đảo khách hàng.
Khi so sánh Mazda 2 và Toyota Vios về tổng quan thì cả hai mẫu xe đều sở hữu những ưu điểm nổi bật riêng. Mazda 2 vượt trội về trải nghiệm lái nhờ động cơ 109 mã lực mạnh mẽ và các tính năng an toàn tiên tiến như cảnh báo điểm mù.

Trong khi đó, Toyota Vios lại ghi điểm với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng chỉ 4.8 lít/100km và không gian chứa đồ rộng rãi với dung tích cốp xe 560 lít. Nếu quý khách hàng đang cân nhắc một chiếc sedan hạng B, việc nắm rõ những khác biệt này sẽ giúp quý khách đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.
2. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về giá cả.
Mazda 2 | Toyota Vios | ||
Phiên bản | Giá niêm yết | Phiên bản | Giá niêm yết |
1.5L AT | 420 | 1.5E-MT | 458 |
1.5L Luxury | 504 | 1.5E-CVT | 488 |
1.5L Premium | 524 | 1.5G-CVT | 545 |
Nếu so sánh Mazda 2 và Toyota Vios về giá thì cả 2 mẫu xe gần như tương đương nhau. Nhưng giá khởi điểm của dòng xe Mazda 2 sẽ có phần rẻ hơn so với Toyota Vios. Trong khi Toyota Vios được thiết kế mang đậm dấu ấn đặc trưng của Toyota với các tùy chọn phiên bản xe số sàn và xe số tự động.

Thì Mazda 2 ở cả ba phiên bản đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp với chế độ lái thể thao.
Nhìn chung, Mazda 2 phù hợp cho người thích cảm giác lái thể thao. Còn mẫu xe Toyota thích hợp cho những người mới mua xe ô tô lần đầu hoặc có sở thích truyền thống, an toàn và êm ái.
3. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về kích thước.
So sánh kích thước | Mazda 2 | Toyota Vios |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4340 x 1695 x 1470 | 4.425 x 1730 x 1475 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 | 2.550 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 | 133 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 44 | 42 |
So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về kích thước, cả 2 mẫu xe này không có sự chênh lệch lớn về kích thước. Trong khi đó, mẫu xe Toyota Vios sẽ có phần nhỉnh hơn so với đối thủ, điều này giúp không gian xe sẽ rộng rãi hơn, chở được nhiều người và đồ đạc hơn.

Tuy vậy, mẫu xe Mazda 2 sẽ có lợi thế về việc di chuyển trong đường đô thị, nơi có không gian nhỏ và dễ dàng tìm các bãi giữ xe nơi đông đúc.
4. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về thiết kế ngoại thất.
Thông số | Toyota Vios | Mazda 2 sedan |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.425 x 1.730 x 1.475 | 4.340 x 1.695 x 1.470 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.550 | 2.570 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 | 140 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.1 | 4.7 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 | 44 |
Mẫu xe Mazda 2 có thiết kế trẻ trung, hiện đại với phong cách thiết kế KODO nhỏ gọn, tuy nhiên, tổng thể ngoại hình của Mazda 2 có cảm giác khá ngắn. Trong khi đó, mẫu xe Toyota Vios mang phong cách trung tính quen thuộc với các chi tiết bo tròn, đơn giản phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về trang bị ngoại thất, cả hai đều được trang bị đầy đủ những tiện ích cơ bản như đèn sương mù, gương chiếu hậu ngoài gập điện và chỉnh điện. Tuy nhiên mỗi mẫu xe đều có ưu điểm riêng. Tuy nhiên, mẫu xe Mazda 2 được trang bị thêm chức năng gạt mưa tự động, còn Vios là chức năng sấy kính sau tiện dụng.
5. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về thiết kế nội thất.
Nội thất | Mazda 2 | Toyota Vios |
Vật liệu bọc ghế | Da/Nỉ | Da |
Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng |
Vô-lăng | 3 chấu bọc da, đầy đủ phím chức năng | 3 chấu bọc da, mạ bạc, chỉnh tay 2 hướng |
Đồng hồ | Analog + màn hình | Analog + màn hình |
Âm thanh | 4 loa hoặc 6 loa | 4 loa hoặc 6 loa |
Màn hình trung tâm | Bản tiêu chuẩn không có màn cảm ứng (bản cao 7 inch) | Cảm ứng, 7 inch hoặc 9 inch |
Chìa thông minh, đề nổ nút bấm | Có | Có |
Điều hòa tự động | Chỉ trên bản cao cấp | Chỉ trên bản cao cấp |
Cửa gió hàng ghế sau | Không | Không |
Dung tích khoang hành lý | 440 lít | 560 lít |
So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về nội thất thì cả 2 mẫu xe đều có thiết kế tối giản và hiện đại. Mazda 2 và Toyota Vios đều có ghế lái có chức năng chỉnh cơ 6 hướng và hàng ghế thứ hai có thể gập 60:40.
Tuy nhiên, mẫu xe Toyota Vios có ghế da cho cả ba phiên bản (bản tiêu chuẩn là da PVC), trong khi Mazda 2 chỉ có trang bị này trên bản cao cấp.
Cả Mazda 2 và Toyota Vios đều có vô lăng dạng 3 chấu, được bọc da, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp điều chỉnh âm thanh. Mazda 2 có hệ thống âm thanh với 6 loa và trang bị chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm là tiêu chuẩn (Vios chỉ có trên bản cao cấp nhất).
Mẫu xe Mazda 2 được trang bị hệ thống giải trí như:

+ DVD,
+ Màn hình TFT 7 inch có kết nối Bluetooth,
+ Cổng HDMI,
+ USB
+ Radio.
Tuy nhiên, màn hình trên bản tiêu chuẩn không phải là màn hình cảm ứng. Điều này khác biệt so với Vios có màn hình cảm ứng trên tất cả các biến thể (bản cao nhất dùng màn 9 inch).

Cả hai mẫu xe đều có điều hòa tự động, nhưng chỉ trên bản cao cấp và không có cửa gió cho hàng ghế sau. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về nội thất, Mazda 2 được trang bị tiện nghi và thiết kế hiện đại hơn. Tuy nhiên, Toyota Vios có không gian rộng rãi hơn.
6. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về động cơ và khả năng vận hành.
Động cơ | Mazda 2 | Toyota Vios |
Loại động cơ | 1.5L, 4 xy-lanh | 1,5L, 4 xy-lanh |
Công suất cực đại (mã lực) | 109 | 107 |
Mô-men xoắn cực đại (rpm) | 141 | 140 |
Hộp số | Số tự động 6 cấp | Số sàn 5 cấp/ CVT 7 cấp |
Hệ thống treo trước/sau | McPherson/Dầm xoắn | McPherson/Dầm xoắn |
Tiêu thụ nhiên liệu trung bình trong điều kiện hỗn hợp | 6,21 lít/100km | 4,8 lít/100km |
Toyota Vios sử dụng động cơ xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng và DOHC Dual VVT-i. Xe có công suất cực đại 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô men xoắn 141Nm tại 4.200 vòng/phút. Hộp số là loại tự động vô cấp CVT.
Trong khi đó, mẫu xe Mazda sử dụng động cơ xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng và DOHC Dual S-VT. Xe có công suất cực đại 109 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô men xoắn 141Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số là loại tự động 6 cấp.
So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về động cơ, cả hai mẫu xe có dung tích và hiệu suất tương tự. Tuy nhiên, Mazda 2 sử dụng hộp số tự động 6 cấp trong khi Toyota Vios sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT.

Toyota Vios phù hợp với những người thích lái xe điềm tĩnh, nhẹ nhàng, không thường xuyên tăng tốc đột ngột. Khi tăng tốc, mẫu xe Vios có cảm giác nặng, ồn và không thanh thoát ở những dải tốc độ đầu tiên. Đây là mẫu xe thích hợp cho nhu cầu di chuyển hàng ngày, dành cho những ai cần cảm giác lái ổn định và chắc chắn.
Trong khi đó Mazda 2 mang lại cảm giác nhẹ nhàng, linh hoạt và thú vị trong lái xe. Xe có khả năng tăng tốc nhanh và cảm giác lái linh hoạt hơn, đặc biệt ở dải tốc độ thấp và trung bình. Mazda 2 mang đến trải nghiệm lái xe thú vị và sảng khoái.
Mazda 2 có động cơ mạnh mẽ hơn và có khả năng tăng tốc nhanh hơn so với Toyota Vios. Chân ga của Mazda 2 nhạy, giúp xe tăng tốc nhanh và di chuyển mượt mà.
So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về hộp số thì mẫu xe Mazda 2 sử dụng hộp số tự động 6 cấp, trong khi Toyota Vios sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT. Hộp số tự động 6 cấp của Mazda 2 cho cảm giác chuyển số mượt mà hơn và dễ bảo dưỡng.
Trong khi đó, hộp số CVT trên Vios tập trung vào hiệu suất tiết kiệm nhiên liệu.
Tuy nhiên, mức tiêu thụ nhiên liệu của Mazda 2 cao hơn Toyota Vios trong điều kiện đường hỗn hợp.
7. So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về tính năng an toàn.
Công nghệ an toàn | Toyota Vios | Mazda2 |
Chống bó cứng phanh | Có | Có |
Phân phối lực phanh điện tử | Có | Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
Cảm biến trước/sau | Có | Có (trừ bản tiêu chuẩn) |
Cảnh báo va chạm phía trước/lệch làn đường | Có (trên bản cao nhất) | Có (trên bản cao nhất) |
Camera lùi | Có | Có |
Túi khí | 7 | 6 |
Gói công nghệ an toàn cao cấp | Có (trên bản cao nhất) | Có (trên bản cao nhất) |
So sánh Mazda 2 và Toyota Vios về tính năng an toàn, mẫu xe Mazda 2 có hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống chống trượt, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi. Trong khi đó, mẫu xe Vios không có các tính năng này.

Cả hai mẫu xe đều có 2 túi khí, hệ thống chống bó cứng cho phanh, hệ thống phân phối lực cho phanh bằng điện tử và hỗ trợ phanh khi khẩn cấp. Nhìn chung, Mazda 2 có phần vượt trội hơn về tính năng an toàn.
Lời kết:
Nếu quý khách hàng thích không gian rộng rãi, ổn định và giá trị bán lại cao, thì Toyota Vios là lựa chọn phù hợp. Nếu quý khách hàng yêu thích sự hiện đại, năng động và tiện nghi thì Mazda 2 là sự lựa chọn tốt nhất.
Ngoài ra, dòng xe Toyota Vios là một trong những dòng xe đáng để thử, là mẫu xe phổ biến nhất trong phân khúc xe sedan phổ thông trong khi đối thủ Mazda 2 có phần hơi kín tiếng.
Phong Bổn Auto hy vọng, qua bài viết trên quý khách hàng sẽ có thêm nhiều thông tin bổ ích về 2 mẫu xe này. Nếu quý khách hàng có nhu cầu mua xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.


