So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid giúp quý khách hàng dễ dàng ra quyết định khi mua mẫu xe quốc dân này.
Trong phân khúc MPV lai SUV, Toyota Innova Cross đang là cái tên nổi bật nhờ thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi và khả năng vận hành bền bỉ. Tuy nhiên, khách hàng hiện có hai lựa chọn quan trọng: Toyota Innova Cross bản xăng và Toyota Innova Hybrid (HEV).
Vậy đâu là phiên bản phù hợp với nhu cầu của quý khách hàng?
Bài viết dưới đây của Phong Bổn Auto sẽ giúp quý khách hàng so sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về thiết kế, giá bán, khả năng vận hành,…
1. So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về giá.
Tại thị trường Việt Nam, Toyota phân phối Innova Cross với mức giá như sau:

– Toyota Innova Cross bản xăng (G/Cross Gasoline): khoảng 810 – 860 triệu đồng tùy phiên bản và trang bị.
– Toyota Innova Hybrid (Cross HEV): khoảng 990 – 1,050 tỷ đồng.
Khi so sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về giá thì bản xăng điện cao hơn bản máy xăng dao động 180 – 220 triệu đồng. Chủ yếu đến từ công nghệ hybrid, trang bị an toàn cao hơn và một số tiện nghi được nâng cấp.
Innova Cross Hybrid | Innova Cross Xăng | |
Giá bán | 990 triệu đồng | 810 triệu đồng |
Xuất xứ | Nhập khẩu Indonesia | Nhập khẩu Indonesia |
2. So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về kích thước.
Khi so sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về kích thước thì có thể thấy chênh lệch không quá lớn. Cả 2 phiên bản Innova Cross này đều có kích thước tổng thể gần như giống hệt nhau, chỉ có sự khác biệt nhỏ về chiều rộng và khoảng sáng gầm xe.

Thông số kỹ thuật | Innova Cross Hybrid | Innova Cross Xăng |
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.845 x 1.790 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 | 2.850 |
Khoảng sáng gầm (mm) | 167 | 170 |
Bán kính vòng quay (m) | 5,67 | 5,67 |
Theo bảng so sánh mà Phong Bổn Auto vừa cập nhật ở trên, điểm khác biệt duy nhất về số đo vật lý là:
– Bản Hybrid rộng hơn bản Xăng 5 mm.
– Bản Xăng có khoảng sáng gầm xe cao hơn bản Hybrid 3 mm.
Khi so sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về kích thước thì những khác biệt này là rất nhỏ và khó có thể nhận ra bằng mắt thường hoặc ảnh hưởng đến trải nghiệm lái xe hàng ngày. Cả hai phiên bản đều mang lại không gian nội thất rộng rãi và thoải mái nhờ chiều dài cơ sở lớn.
3. So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về ngoại thất.
So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về thiết kế thì cả 2 bản đều có thiết kế ngoại thất cơ bản khá giống nhau. Cả 2 bản đều mang phong cách SUV năng động và trẻ trung.
Xe có lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn với họa tiết kim cương, cụm đèn pha LED có tính năng tự động bật/tắt, đèn định vị LED hình chữ L, cản trước và sau hầm hố. Innova Cross mang ngôn ngữ thiết kế mới theo phong cách Crossover gầm cao và body liền khối, đã tạo ra một Innova Cross hoàn toàn mới mẻ.

Khi so sánh Innova Cross máy xăng và Innova Hybrid về ngoại thất thì điểm khác biệt giữa 2 phiên bản có lẽ là cửa sổ trời toàn cảnh chỉ có trên bản hybrid. Và vành xe bản hybrid được nhấn nhá kiểu phay 18 inch khác bản máy xăng 17 inch.
4. So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về nội thất.
Toyota Innova Cross có thiết kế nội thất hiện đại và sang trọng, với không gian mở và chất liệu da cao cấp.

Khoang nội thất Innova Cross được trang bị các tiện nghi hiện đại như:
– Màn hình thông tin giải trí 10.1 inch.
– Kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
– Màn hình đồng hồ kỹ thuật số 7 inch
– Vô lăng bọc da tích hợp các phím chức năng
– Ghế bọc da chỉnh điện.
– Điều hòa tự động 2 vùng.
– Cửa gió điều hòa hàng ghế sau.
So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về nội thất thì bản máy xăng có 8 ghế còn Hybrid có 7 chỗ ngồi. Trong khi đó, Innova Cross Hybrid được trang bị thêm cửa sổ trời và hàng ghế thứ 2 kiểu thương gia có độ ngả tối ưu.
5. So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về động cơ.
So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về động cơ thì bản máy xăng được trang bị động cơ xăng Dynamic Force 4 xi-lanh, dung tích 2.0L, công suất tối đa 172 mã lực và mô-men xoắn cực đại 205 Nm. Động cơ đi kèm hộp số tự động biến thiên vô cấp CVT.

Trong khi đó Innova Cross Hybrid được trang bị hệ truyền động hybrid bao gồm máy xăng 4 xi-lanh, dung tích 2.0L với công suất tối đa 150 mã lực và mô-men xoắn cực đại 188Nm. Hệ truyền động hybrid sử dụng pin mới công suất cao, cải thiện đáng kể mức tiêu thụ nhiên liệu mà vẫn đảm bảo khả năng tăng tốc vượt trội.
Tiêu chí | Máy xăng | Hybrid |
Động cơ | Dynamic Force 4 xi-lanh, dung tích 2.0L | Hybrid 4 xi-lanh, dung tích 2.0L |
Công suất tối đa | 172 mã lực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 205 Nm | 188 Nm |
Hộp số | Tự động biến thiên vô cấp CVT | Tự động biến thiên vô cấp CVT |
Hệ dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
Hệ thống treo trước/sau | MacPherson / Thanh xoắn | MacPherson / Thanh xoắn |
Hệ thống lái | Trợ lực điện biến thiên theo tốc độ | Trợ lực điện biến thiên theo tốc độ |
Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa thông gió / Đĩa đặc | Đĩa thông gió / Đĩa đặc |
Mức tiêu thụ nhiên liệu của 2 phiên bản có sự khác biệt rõ rệt. Bản hybrid nổi tiếng với sự tiết kiệm và êm ái.
6. So sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về khả năng tiêu thụ nhiên liệu.
Khi so sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về khả năng tiêu thụ thì Hybrid thì khả năng tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm hơn.

– Tiêu hao nhiên liệu bản Hybrid ~ 4,7 L/100 km trong đô thị.
Tiêu hao hỗn hợp (kết hợp đường trường + đô thị) ~ 5,1 L/100 km cho bản Hybrid.
Bản xăng (máy V) được cho là tiêu thụ khoảng 7,6 L/100 km trong đô thị và 6,3 L/100 km đường hỗn hợp. Dưới đây là bảng so sánh Innova Cross máy xăng và Innova Cross Hybrid về mức tiêu thụ nhiên liệu:
Vận hành | Innova Cross Hybrid | Innova Cross Xăng |
Loại động cơ | Hybrid | Xăng |
Dung tích | 2.0L | 2.0L |
Công suất | 150 mã lực @ 6.000 v/ph | 172 mã lực @ 6.600 v/ph |
Mô-men xoắn | 188 Nm @ 4.400-5.200 v/ph | 205 Nm @ 4.500-4.900 vph |
Hộp số | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT |
Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
Chế độ lái | Eco, Normal và Power | Eco và Normal |
Tiêu hao nhiên liệu (điều kiện kết hợp) | 4,92 lít/100km | 7,2 lít/100km |
Lời kết:
Toyota Innova Cross bản xăng phù hợp với những khách hàng muốn mức giá dễ tiếp cận, nhu cầu chở đủ 8 người và chi phí sử dụng thấp. Trong khi đó, Toyota Innova Hybrid là lựa chọn dành cho những ai muốn trải nghiệm tối ưu về vận hành, sự êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ an toàn hiện đại.
Tùy vào nhu cầu sử dụng và ngân sách, bạn có thể chọn phiên bản phù hợp nhất. Dù là bản xăng hay Hybrid, Toyota Innova Cross vẫn là mẫu xe đáng tin cậy cho gia đình Việt. Phong Bổn Auto hy vọng, qua bài viết trên quý khách hàng sẽ lựa chọn cho mình 1 phiên bản ưng ý nhất.
Liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.


