Mazda CX5 Premium Exclusive 2.0 AT 2024
845.000.000 VNĐ
- Nước sản xuất: Việt Nam
- Biển: 61K-432.46
- Ghế: 5 chỗ
Trong phân khúc xe SUV hạng C tại Việt Nam, việc so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 bởi cả hai đều mang phong cách thiết kế hiện đại, công nghệ cao và giá trị sử dụng tốt.
Trong bài viết này, Phong Bổn Auto sẽ so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 từ ngoại thất, nội thất, động cơ cho đến công nghệ an toàn và giá cả. Cùng khám phá để tìm ra chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu của quý khách hàng nhé!
1. So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về giá bán.
Dưới đây là bảng so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về giá bán:
Phiên Bản | Giá Niêm Yết | Giá Lăn Bánh Tại TP.HCM | Giá Lăn Bánh Tại Hà Nội | Giá Lăn Bánh Tại Các Tỉnh |
Hyundai Tucson | ||||
2.0 Xăng Tiêu Chuẩn | 799 triệu đồng | 884 triệu đồng | 900 triệu đồng | 865 triệu đồng |
2.0 Xăng Đặc Biệt | 879 triệu đồng | 971 triệu đồng | 988 triệu đồng | 952 triệu đồng |
2.0 Dầu Đặc Biệt | 959 triệu đồng | 1.057 triệu đồng | 1.076 triệu đồng | 1.038 triệu đồng |
1.6 Turbo | 959 triệu đồng | 1.057 triệu đồng | 1.076 triệu đồng | 1.038 triệu đồng |
Mazda CX-5 | ||||
2.0 Premium | 829 triệu đồng | 901.077.000 đồng | 892.787.000 đồng | 877.932.000 đồng |
2.0 Luxury | 789 triệu đồng | 858.677.000 đồng | 850.787.000 đồng | 835.732.000 đồng |
2.0 Deluxe | 749 triệu đồng | 816.277.000 đồng | 808.787.000 đồng | 793.532.000 đồng |
Mẫu xe Mazda CX-5 và Hyundai Tucson được sản xuất lắp ráp trong nước bởi Thaco và TC Motor, nên giá thành của cả hai mẫu xe này đều hấp dẫn hơn so với những đối thủ khác cùng phân khúc.

So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 thì mẫu xe Mazda có giá cao hơn một chút so với Hyundai Tucson. Mẫu xe Mazda CX-5 cung cấp nhiều lựa chọn đa dạng hơn (6 phiên bản) so với Tucson (4 phiên bản).
Tuy nhiên, mẫu xe Hyundai Tucson có thêm lựa chọn động cơ dầu, phù hợp với khách hàng di chuyển xa, chở đồ đạc hoặc di chuyển trên địa hình đèo dốc.
2. So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về thiết kế ngoại thất.
Tiêu Chí | Hyundai Tucson | Mazda CX-5 |
Tổng Quan Thiết Kế | Hiện đại, phá cách, áp dụng ngôn ngữ Sensuous Sportiness | Thể thao trẻ trung, giá cạnh tranh, ít lỗi thời |
Đầu Xe | Lưới tản nhiệt Parametric Jewel 3D, đèn pha LED thích ứng, đèn định vị trên nắp ca-pô | Đèn pha thần thái, lưới tản nhiệt đen bóng, hốc gió sâu, cản trước thể thao |
Thân Xe | Hệ thống khung gầm N3-Platform, góc cạnh, sắc sảo, tối ưu không gian và khí động học | Kết hợp đường gân dập nổi mềm mại, ốp vòm bánh xe và thân dưới mạnh mẽ |
La-zăng và Kích Thước Lốp | 17-19 inch, 235/65R17 đến 235/55R19 | 17-19 inch, 225/65R17 đến 225/55R19 |
Màu Sắc Ngoại Thất | 8 màu: Pine Green Matte, Ultimate Red Metallic, Phantom Black Pearl, Creamy White Pearl, Shimmering Silver Metallic, Titanium Gray Metallic, Ocean Indigo Pearl, Amazon Gray Metallic; thêm xanh mờ Fine Green Matte và đỏ Ultimate Red Metallic | Các màu đặc trưng, ngoại thất đen bóng (ốp gương, lưới tản nhiệt, vành la-zăng) |
Hệ Thống Đèn | Đèn pha LED thích ứng, đèn định vị ban ngày đồng bộ với lưới tản nhiệt, đèn hậu từ bản tiền nhiệm | Đèn pha LED tự động điều chỉnh góc chiếu, cần gạt nước mưa thông minh, loại bỏ đèn sương mù |

So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về thiết kế ngoại thất thì cả 2 có nhiều điểm tương đồng như:
– Cụm đèn LED,
– Gương chiếu hậu chỉnh điện,
– Cốp sau chỉnh điện,
– Chắn bùn,
– Ống xả
– Ăng-ten vây cá mập.
Về la-zăng, mẫu xe Mazda CX-5 có thiết kế thể thao với đường kính 19 inch, trong khi Hyundai Tucson có la-zăng 17-19 inch tùy phiên bản. Một số khác biệt nhỏ là CX-5 có gạt mưa tự động và đèn AFS, còn Tucson có tính năng sấy gương.
Về thiết kế tổng thể, Mazda CX-5 mang phong cách KODO ấn tượng. Trong khi đó, đối thủ Hyundai Tucson đang cố gắng trẻ hóa với lưới tản nhiệt và đèn thiết kế mới.
3. So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về thiết kế nội thất.
Dưới đây là bảng so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về thiết kế nội thất:
Tiêu Chí | Hyundai Tucson | Mazda CX-5 |
Tổng Quan Màu Sắc | xanh lá, xám và đen | Xám, đen |
Khoang Lái | Màn hình cong nối bảng điều khiển và bảng đồng hồ, màn hình 12,3 inch, nút bấm chức năng tối giản, vô lăng 4 chấu bọc da với phím bấm chức năng | Cụm đồng hồ kỹ thuật số màn hình màu 4,6-inch hoặc 7-inch, màn hình HUD màu, màn hình cảm ứng 10,25 inch, tích hợp Mazda Connect, điều hòa tự động 2 vùng độc lập |
Phiên Bản Đặc Biệt | N-line: biểu tượng N, bộ mâm 19 inch, cản trước và cản sau thể thao, ốp sườn và ống xả kép | Không có phiên bản đặc biệt |
Ghế Ngồi | Bọc da tiêu chuẩn, ghế trước chỉnh điện 8 hướng, sưởi/làm mát trên bản cao cấp nhất | Bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện, nhớ vị trí, ghế sau có sưởi, làm mát, massage, ngã lưng, ngã chân |
Không Gian Hành Khách | Rộng rãi, bệ tỳ tay trung tâm, cửa gió điều hòa phía trên, ghế sau gập phẳng với mặt sàn | Rộng rãi, bệ tỳ tay trung tâm kiêm hộc để cốc, ghế sau gập phẳng |
Công Nghệ và Tiện Ích | Hệ thống ga hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn đường | Gói công nghệ i-Activsense: hành trình thích ứng, hỗ trợ phanh, cảnh báo chệch làn, giám sát điểm mù, cảnh báo va chạm, hỗ trợ lái thông minh, kiểm soát giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lùi, camera 360 độ |
Hệ Thống Giải Trí | Màn hình đôi 12,3 inch, khởi động nút bấm | Màn hình cảm ứng 10,3 inch, hệ thống âm thanh 6 loa, 4 cổng USB, hệ thống âm thanh Bose (bản 2.5 S Carbon Edition), kết nối Android Auto/Apple CarPlay không dây, sạc điện thoại không dây (bản 2.5 S Premium Plus) |

So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về thiết kế nội thất thì cả 2 mẫu xe đều có những điểm khác biệt đặc trưng như:
– Mazda CX-5 sử dụng chất liệu cao cấp, da bọc mềm mại, thiết kế cabin đối xứng sang trọng. Màn hình trung tâm 10.25 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, ghế lái nhớ vị trí, cửa sổ trời…
– Hyundai Tucson nổi bật với bảng điều khiển dạng phẳng hiện đại, màn hình cảm ứng 10.25 inch đặt nổi, bảng đồng hồ kỹ thuật số 100%, sạc không dây, điều hòa 2 vùng độc lập.
4. So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về tiện ích.

Dưới đây là bảng so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về các tiện ích:
Tiêu Chí | Hyundai Tucson | Mazda CX-5 |
Phiên bản Hybrid | E-Motion Drive với các chế độ ‘E-Dynamic Drive’ và ‘E-Comfort Drive’ | Không có |
Kết Nối | Apple CarPlay và Android Auto không dây, e Hi-Pass, Digital Key, mở cửa bằng vân tay | Apple CarPlay và Android Auto không dây |
Cụm Điều Khiển Trung Tâm | Nút bấm chức năng chỉnh điều hòa, hệ thống âm thanh và ghế ngồi | Nút bấm điều khiển kính cửa 1 chạm ở tất cả các hàng ghế |
Bệ Tì Tay Trung Tâm | Tích hợp ngăn chứa đồ, sạc điện thoại không dây, khay đựng cốc | Tích hợp các cổng kết nối |
Cần Số | Lẫy chuyển số sau vô lăng | Cần số truyền thống |
Hệ Thống Đèn Viền Nội Thất | Có | Không có |
Gương Chiếu Hậu Trong | Gương chiếu hậu trong dạng tràn viền chống chói tự động | Gương chiếu hậu trong dạng tràn viền chống chói tự động |
Gương Chiếu Hậu Ngoài | Gập tự động, tích hợp sấy kính | Gập tự động, tích hợp sấy kính |
Cửa Sổ Trời | Có | Có |
Cốp Điện | Cửa cốp đóng/mở chỉnh điện | Cốp điện tiện nghi với chức năng đá cốp rảnh tay |
Thu Phí Tự Động | Có, với e Hi-Pass | Không có |
Màn Hình Giải Trí | 10.25 inch với định vị vệ tinh, cập nhật OTA | 10.25 inch tích hợp Mazda Connect |
Âm Thanh | Hệ thống âm thanh Bose cao cấp | Hệ thống âm thanh Bose (trên phiên bản cao cấp) |
Hệ Thống Điều Hòa | Điều hòa tự động 2 vùng, có chức năng thông minh | Điều hòa tự động 2 vùng độc lập |
Ghế Ngồi | Ghế trước chỉnh điện 8 hướng, sưởi/làm mát, nhớ vị trí | Ghế lái chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/làm mát, massage, ngã lưng, ngã chân |
5. So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về các trang bị an toàn.
Dưới đây là bảng so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về các trang bị an toàn:

Tính Năng An Toàn | Hyundai Tucson | Mazda CX-5 |
Camera 360º | Có | Có |
Cảm Biến Trước/Sau | Có | Có |
Chống Bó Cứng Phanh (ABS) | Có | Có |
Phân Bổ Lực Phanh Điện Tử (EBD) | Có | Có |
Hỗ Trợ Lực Phanh Khẩn Cấp (BA) | Có | Có |
Hỗ Trợ Đổ Đèo Ngang Dốc (DBC) | Có | Không có |
Cân Bằng Điện Tử (ESC) | Có | Có |
Hỗ Trợ Khởi Hành Ngang Dốc (HAC) | Có | Có |
Kiểm Soát Lực Kéo (TCS) | Có | Có |
Cảm Biến Áp Suất Lốp (TPMS) | Có | Không có |
Gương Chống Chói Tự Động ECM | Có | Có |
Hỗ Trợ Phòng Tránh Va Chạm Với Người Đi Bộ (FCA) | Có | Không có |
Phanh Tay Điện Tử (EPB) và Auto Hold | Có | Có |
Hỗ Trợ Phòng Tránh Va Chạm Điểm Mù (BCA) | Có | Có |
Hỗ Trợ Giữ Làn Đường (LKA) | Có | Có |
Hiển Thị Điểm Mù Trên Màn Hình (BVM) | Có | Không có |
Túi Khí | 6 túi khí, túi khí trước, túi khí bên, túi khí đầu, túi khí bảo vệ đầu gối | 6 túi khí |
Cảnh Báo Lệch Làn Đường (LDWS) | Không có | Có |
Hỗ Trợ Giữ Làn Đường (LAS) | Không có | Có |
Hỗ Trợ Phanh Chủ Động (SBS) | Không có | Có |
Hỗ Trợ Phanh Thông Minh Trong Thành Phố (F&R SCBS) | Không có | Có |
Cảnh Báo Mất Tập Trung (DAA) | Có | Có |
Kiểm Soát Hành Trình Thông Minh (MRCC) | Có | Có |
Cảnh Báo Va Chạm Phía Sau (RCTA) | Có | Có |
Cảnh Báo Điểm Mù (BSM) | Có | Có |
Camera Lùi | Có | Có |
So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về trang bị an toàn, cả hai mẫu xe đều có các trang bị cơ bản như:
– Phanh ABS/EPB,
– Hệ thống ESP/TCS/HLA.
– Camera
– Cảm biến lùi,
– 6 túi khí (Tucson bản tiêu chuẩn chỉ có 2 túi khí)
Tuy nhiên, mẫu xe Mazda CX5 thua kém đối thủ cạnh tranh khi mẫu xe Hyundai còn được trang bị thêm hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC, phân phối lực phanh điện tử EBD và phần tử giảm sóc hiệu suất cao ASD trên bản máy dầu.
Mặt khác, phiên bản Premium của Mazda CX5 lại nổi trội hơn Tucson ở các trang bị như cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo lệch làn đường LDWS, hỗ trợ giữ làn đường LAS và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA. Ngoài ra, các phiên bản CX5 (trừ Deluxe) cũng có thêm hệ thống định vị vệ tinh, dẫn đường GPS.
Tucson có thêm hệ thống chống trộm Immobilizer, còn CX-5 có thêm cảm biến phía trước.
Nhìn chung, nếu so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5, thì mẫu xe Mazda CX5 có phần nhỉnh hơn một chút về trang bị an toàn.
6. So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về động cơ, khả năng vận hành.
Dưới đây là bảng so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về động cơ, khả năng vận hành:
Tiêu Chí | Hyundai Tucson | Mazda CX-5 |
Loại Nhiên Liệu | Xăng và dầu | Xăng |
Dung Tích Bình Nhiên Liệu | 54 lít | Không có thông tin |
Động Cơ Chủ Lực | Smartstream G2.0L, Smartstream D2.0L, Smartstream 1.6-GDI | 2.5L hút khí tự nhiên, 4 xi-lanh |
Công Suất Cực Đại | 154-184 mã lực | 187 mã lực |
Mô Men Xoắn Cực Đại | 192-416 Nm | 251 Nm |
Hộp Số | 6AT, 7DCT | 6AT |
Hệ Dẫn Động | Cầu trước hoặc 4 bánh HTRAC | 4 bánh i-Active cải tiến |
Tiết Kiệm Nhiên Liệu | 5.3-7.2L/100km (tùy phiên bản và loại nhiên liệu) | 10.1L/100km |
Cỡ Mâm | 17-19 inch | 17-19 inch |
Khoảng Sáng Gầm Xe | 181 mm | Không có thông tin |
Chế Độ Lái | Eco, Comfort, Sport, Smart | Không có thông tin về các chế độ lái |
So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về động cơ, vận hành. Cả 2 mẫu xe đều có thông số cơ bản khá tương đồng. Tuy nhiên, bản máy dầu của Hyundai Tucson có ưu thế về mô-men xoắn cực đại lên tới 402 Nm ở vòng tua thấp 1750-2750 vòng/phút. Điều này giúp Tucson 2.0 Diesel có khả năng tải nặng, lực kéo mạnh, tăng tốc nhanh và tiết kiệm nhiên liệu.

So sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 về hộp số, Mazda CX-5 sử dụng hộp số tự động 6 cấp, tích hợp chế độ thể thao. So với CX-5, mẫu xe Hyundai có nhiều lựa chọn hơn với hộp số tự động 6 cấp, 8 cấp và ly hợp kép 7 cấp, kèm 3 chế độ lái Eco, Comfort và Sport.
Tuy nhiên, Mazda CX-5 lại sở hữu khả năng vận hành êm ái hơn nhờ hệ thống kiểm soát gia tốc GVC và công nghệ ngắt/khởi động lại động cơ i-Stop giúp tiết kiệm nhiên liệu. Trong khi đó, Hyundai Tucson lại ưu việt hơn về mức tiêu thụ nhiên liệu.
Lời kết:
Khi so sánh Hyundai Tucson và Mazda CX-5 đều là những mẫu xe đáng chú ý trong phân khúc của mình. Mỗi chiếc xe đều có những ưu điểm riêng, và quyết định cuối cùng sẽ phụ thuộc vào sở thích và nhu cầu cá nhân của từng người dùng.
Phong Bổn Auto hy vọng, qua bài viết trên quý khách hàng sẽ có thêm nhiều thông tin bổ ích về 2 mẫu xe SUV nổi bật này. Nếu quý khách hàng có nhu cầu tư vấn về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.


