Trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam, nhiều khách hàng thường so sánh Honda City và Mazda 2 bởi đây luôn là hai cái tên nổi bật nhờ thiết kế trẻ trung, giá bán hợp lý và khả năng vận hành tiết kiệm.
Ở những phiên bản mới nâng cấp, cả hai mẫu xe đều có nâng cấp về thiết kế và trang bị, khiến nhiều khách hàng phân vân khi so sánh Honda City và Mazda rằng nên chọn City 2 hay Mazda 2?
Bài viết dưới đây của Phong Bổn Auto sẽ so sánh Honda City và Mazda 2, quý khách hàng hãy cùng theo dõi nhé!
1. So sánh Honda City và Mazda 2 về giá bán.
– Giá bán Honda City từ 499 triệu đồng (bản tiêu chuẩn), bản RS cao cấp khoảng 659 triệu đồng lăn bánh.
– Giá bán Mazda 2 từ 418 triệu đồng, trong khi đó Mazda 2 bản Premium hatchback/sedan cao nhất khoảng 620–630 triệu đồng.

Khi so sánh Honda City và Mazda 2 về giá bán thì mẫu xe Honda City có giá bán cao hơn. Mẫu xe Mazda có lợi thế về giá khởi điểm thấp hơn, trong khi City bản cao có nhiều trang bị hơn.
2. So sánh Honda City và Mazda 2 về các phiên bản.
Mẫu xe Honda City có các phiên bản như:
– Honda City E
– Honda City G
– Honda City L.
Mẫu xe Mazda 2 được ra mắt với các phiên bản như:

– Mazda2 1.5 AT
– Mazda2 1.5 Luxury
– Mazda2 1.5L Premium
– Mazda2 Sport 1.5 Luxury
– Mazda2 Sport 1.5 Premium.
So sánh Honda City và Mazda 2 về các phiên bản thì mẫu xe Mazda 2 có nhiều phiên bản hơn so với City.
3. So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế ngoại thất.
So sánh Honda City và Mazda 2 về kích thước thì cả 2 mẫu xe không có sự “chênh lệch” quá nhiều. Chiến binh nhà Honda nổi trội hơn khi chiều dài tổng thể hơn đối thủ 30mm, cung cấp không gian bên trong rộng rãi hơn. Tuy nhiên, Mazda 2 sở hữu diện mạo hiện đại trẻ trung, cuốn hút hơn vì ứng dụng triết lý thiết kế “KODO”.
Honda City 1.5 CVT | Mazda 2 Sedan 1.5L | |
Kích thước tổng thể | 4.440 x 1.694 x 1.477 | 4.320 x 1.695 x 1.470 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.600 | 2.570 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 135 | 143 |
Bán kính quay vòng (mm) | 5,60 | 4,70 |
Dưới đây là kích thước tổng thể của 2 mẫu xe:

3.1. So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế đầu xe.
Honda City cải tiến có cụm đèn pha full led bóng thuỷ tinh nhỏ đẹp mắt. Đèn led chạy ban ngày tích hợp đèn báo rẽ khiến hệ thống đèn bớt rối mắt hơn. Nắp capo có điểm nhấn 4 đường gân nổi khiến đầu xe cứng cáp hơn. Lưới tản nhiệt xe là thanh nhựa đen gắn logo Honda, cản dưới lưới tổ ong đúng phong cách thể thao.
Mazda 2 sở hữu phần đầu trẻ trung, năng động, tinh tế hơn. Bộ lưới tản nhiệt kích thước lớn, viền lưới đã mạ crom sáng bóng, bên trong họa tiết đinh cách điệu lạ mắt. Cụm đèn pha 2 bên sắc bén tích hợp nhiều chức năng giúp đèn tăng hiệu quả làm việc và phạm vi chiếu sáng. Nắp capo có những đường vân nổi đơn giản, phần cản trước mở rộng hơn bản tiền nhiệm.
3.2. So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế thân xe.
So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế thân xe thì Mazda 2 được trang bị bộ mâm 15 inch với bản 1.5L AT, và 16 inch 8 chấu kép với các phiên bản còn lại. Gương chiếu hậu và tay nắm cửa xe đều được sơn cùng màu với thân xe, đặt ở vị trí dễ quan sát.
Honda City có đường gân dập nổi trên tay nắm cửa, liền mạch với cụm đèn trước sau. Xe có bộ la-zăng 5 chấu kép 16 inch cho mọi phiên bản, dạng phay mỏng thể thao và cứng cáp. Tuy nhiên, bánh sau phanh tang trống kém xe đối thủ trang bị phanh đĩa.
3.3. So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế đuôi xe.
So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế đuôi xe thì đuôi xe của Mazda 2 cao hơn, bộ đèn hậu kéo dài, nắp cốp vểnh lên hơn tạo nên sự khỏe khoắn, thể thao. Trong khi đuôi xe Honda City lại giảm chiều cao xuống để trông cân đối hơn phiên bản trước, lấy cụm đèn hậu LED thiết kế mới nổi 3D làm điểm nhấn chính.
4. So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế nội thất.
So sánh Honda City và Mazda 2 về thiết kế nội thất, cả 2 không có nhiều khác biệt về kích thước tổng thể, nhưng xét về không gian nội thất. Tuy nhiên, Honda City rộng rãi hơn đối thủ nhưng các chi tiết khác cụ thể như sau:
Nội thất Honda City giữ lại ngôn ngữ thiết kế cứng cáp với màu sắc trung tính và các điểm nhấn thể thao. Bảng taplo đối xứng, màn hình cảm ứng 8 inch và hốc gió làm mát được thiết kế đẹp mắt, tất cả đều hướng về người lái để tạo sự tiện lợi.

Mazda 2 lại theo đuổi phong cách đơn giản và tinh tế, với bảng taplo lược bỏ hoàn toàn các nút bấm cơ học. Màn hình cảm ứng 7 inch và các đồng hồ lái được bố trí hợp lý, giúp người lái dễ dàng thao tác.
Vô lăng của Honda City có ba chấu, với các phiên bản khác nhau sử dụng chất liệu bọc da hoặc nhựa cứng. Trong khi đó, Mazda 2 cũng trang bị vô lăng ba chấu bọc da cao cấp, với các phiên bản cao cấp tích hợp nút điều khiển âm thanh và lẫy chuyển số.

Về không gian ghế ngồi, hàng ghế sau của Honda City rộng rãi hơn, với đủ ba vị trí tựa đầu và bệ để tay tích hợp ngăn để cốc. Trong khi đó, Mazda 2 có hàng ghế sau chật chội hơn, không có bệ để tay, khiến hành khách cao lớn cảm thấy không thoải mái.
Honda City nổi bật với hốc gió cho hàng ghế sau và khoang chứa đồ rộng rãi hơn, khoang hành lý của Honda City cũng lớn hơn với dung tích 536 lít còn Mazda2 chỉ có 440 lít.
5. So sánh Honda City và Mazda 2 về hệ thống an toàn.
So sánh Honda City và Mazda 2 về hệ thống an toàn cả 2 mẫu xe đều được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn quen thuộc như:

– Hệ thống phanh ABS/EBD/BA
– Hệ thống cân bằng điện tử
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
– 2 túi khí (bản tiêu chuẩn) và 6 túi khí (các bản còn lại)
Mazda 2 còn sở hữu gói an toàn cao cấp i-Activsense với nhiều tính năng hiện đại như:
– Cảnh báo điểm mù,
– Cảnh báo vật cản cắt ngang khi lùi,
– Hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường,
– Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau,
– Nhắc nhở người lái nghỉ ngơi. Tuy nhiên, trang bị này chỉ có trên bản cao cấp nhất.
Mẫu xe Honda City được trang bị gói an toàn chủ động Honda Sensing với nhiều tính năng tiên tiến như:
– Phanh giảm thiểu va chạm,
– Đèn pha thích ứng tự động,
– Kiểm soát hành trình thích ứng,
– Giảm thiểu chệch làn đường,
– Hỗ trợ giữ làn đường
– Thông báo xe phía trước khởi hành.
6. So sánh Honda City và Mazda 2 về hệ thống giải trí.
So sánh Honda City và Mazda 2 về hệ thống giải trí thì cả 2 xe đều sở hữu những trang bị tiện nghi hấp dẫn như:

– Hệ thống âm thanh 4 loa trên Honda City và 6 loa trên Mazda 2
– Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm
– Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto
– Kết nối AUX, USB
7. So sánh Honda City và Mazda 2 về động cơ, khả năng vận hành.
Dưới đây là bảng so sánh Honda City và Mazda 2 về động cơ, khả năng vận hành:
Thông số | Mazda 2 | Honda City |
Động cơ | 1.5L Skyactiv, 4 xy-lanh, DOHC | 1.5L i-VTEC DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
Công suất | 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút |
Mô-men xoắn cực đại | 144Nm tại 4.000 vòng/phút | 145Nm tại 4.300 vòng/phút |
Hộp số | Số tự động 6 cấp | Vô cấp CVT |
Dẫn động | FWD | FWD |
Mức tiêu thụ nhiên liệu | 6,21 lít/100km | 5,6 lít/100 km |

Nhìn chung, khi so sánh Honda City và Mazda 2 đều được trang bị động cơ 1.5L, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, Honda City có phần nhỉnh hơn với công suất cực đại cao hơn đối thủ. Hộp số vô cấp CVT của Honda City cũng được đánh giá tốt hơn, cùng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng.
Lời kết:
Qua bài viết so sánh xe Honda City và Mazda 2, Phong Bổn Auto hy vọng quý khách hàng sẽ có thêm nhiều thông tin về các mẫu xe để thấy được ưu điểm – khuyết điểm cũng như lựa chọn được mẫu xe ưng ý nhất.
Nếu quý khách hàng có nhu cầu tư vấn về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.


