So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak là 2 phiên bản cao cấp của dòng xe bán tải Ford Ranger tại Việt Nam được nhiều khách hàng ưa chuộng và muốn sở hữu.
Khi so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak thì có thể thấy sự khác biệt rõ rệt về mục đích sử dụng: Raptor là “quái vật” off-road chuyên dụng với hệ thống treo Fox, gầm cao, khung gầm siêu cường. Trong khi Ford Wildtrak là phiên bản cao cấp đa dụng, cân bằng giữa tiện nghi, chở hàng và đi phố. Raptor mạnh mẽ hơn với động cơ xăng V6, còn Wildtrak ưu tiên tiết kiệm với diesel 2.0L/3.0L.
Bài viết dưới đây của Phong Bổn Auto sẽ so sánh chi tiết 2 phiên bản cao cấp của dòng xe bán tải Ford Ranger để quý khách hàng có thêm nhiều thông tin bổ ích.
1. So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về giá bán.
Dưới đây là bảng so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về giá bán:
So sánh giá bán và xuất xứ | Ford Ranger Wildtrak | Ford Ranger Raptor |
Giá bán (triệu đồng) | 965 | 1.202 |
Xuất xứ | Lắp ráp | Nhập khẩu |
Ghi chú: Giá xe Ford Ranger Raptor và giá Ford Ranger Wildtrak chưa bao gồm chi phí lăn bánh & giảm giá khuyến mãi.

Quý khách hàng quan tâm về giá bán Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak mới, vui lòng liên hệ đại lý xe Ford gần nhất để được hỗ trợ nhanh chóng, chi tiết nhất.
2. So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thông số kỹ thuật.
Dưới đây là bảng so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thông số kỹ thuật:

Phiên Bản | Ranger Wildtrak | Ranger Raptor |
Động cơ | Bi – Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi | |
Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp điện tử |
Công suất cực đại (Ps/ vòng/ phút) | 210/ 3500 | |
Mô men xoắn cực đại (Nm/ vòng/ phút) | 500/ 1750 – 2000 | |
Hệ dẫn động | 2 cầu chủ động | 2 cầu chủ động toàn thời gian và bán thời gian |
Chế độ địa hình | 6 chế độ | 7 chế độ |
Lẫy chuyển số trên vô lăng | Không | Có |
Trợ lực lái | Tay lái trợ lực điện | |
Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) | 5362 x 1918 x 1875 | 5381 x 2028 x 1922 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3270 | |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 235 | 233 |
Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85.5 | 80 |
Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn | Độc lập, tay đòn kép, giảm xóc thể thao và thanh cân bằng |
Hệ thống treo sau | Loại nhíp với ống giảm chấn | Giảm xóc thể thao và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage |
3. So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thiết kế ngoại thất.
Khi so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thiết kế ngoại thất thì cả 2 mẫu xe có sự khác biệt rõ rệt về ngoại thất. Mẫu xe Raptor hướng tới sự hầm hố, chuyên off-road với vòm bánh rộng, gầm cao và lưới tản nhiệt chữ “FORD” lớn. Trong khi đó, Wildtrak mang vẻ ngoài nam tính, hiện đại, phù hợp đa dụng.
Về kích thước, mẫu xe Raptor lớn hơn so với Wildtrak.
So sánh Ford Ranger Raptor với Ford Ranger Wildtrak chi tiết ngoại thất :

– Đầu xe:
+ Ford Ranger Raptor: Lưới tản nhiệt đen nhám với dòng chữ “FORD” nổi khối cỡ lớn, cản trước bằng hợp kim cứng cáp.
+ Wildtrak: Lưới tản nhiệt tối màu dạng tổ ong, thanh nan kép, tạo hình chữ X thể thao.
Cả hai mẫu xe đều trang bị đèn pha LED Matrix thông minh với dải đèn LED ban ngày chữ C.
– Thân xe và kích thước:
+ Ford Ranger Raptor: Vòm bánh xe mở rộng (cơ bắp hơn), khoảng sáng gầm cao hơn, lốp địa hình chuyên dụng.
+ Ford Ranger Wildtrak: Thiết kế thân xe cân đối, nam tính, trang bị thanh thể thao phía sau thùng xe.
– Gầm và cản:
+ Ford Ranger Raptor: Tấm chắn gầm bằng thép dày 2.3 mm, hệ thống treo Fox cao cấp, cho khả năng lội nước và off-road tốt hơn.
+ Ford Ranger Wildtrak: Cản trước tích hợp đèn sương mù, thiết kế chú trọng khí động học và sự tiện dụng.
Dưới đây là bảng so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thiết kế ngoại thất:
So sánh ngoại thất | Ford Ranger Wildtrak | Ford Ranger Raptor |
Kích thước DxRxC (mm) | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.360 x 2.028 x 1.926 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | 3.270 |
Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 230 |
Đèn pha | LED Matrix | LED Matrix |
Công nghệ đèn pha | tự động bật tắt, tự động bật đèn chiếu góc | tự động bật tắt |
Đèn ban ngày | LED | LED |
Gạt mưa tự động | Có | Có |
Đèn sương mù | LED | LED |
Đèn hậu | LED | LED |
Gương chiếu hậu | Chỉnh, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
Mâm xe | 18 inch | 17 inch |
Có thể thấy Ford Ranger Wildtrak và Ford Ranger Raptor không có quá nhiều khác biệt. Nhìn chung, ngoại hình của hai mẫu bán tải Mỹ đều mang những đường nét cơ bắp, hầm hố của thương hiệu. Mẫu xe Ford Raptor là “siêu bán tải” hiệu suất cao dành cho tín đồ off-road, còn Wildtrak là lựa chọn đa năng, thời trang cho cả công việc và gia đình.
4. So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thiết kế nội thất.
Khi so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thiết kế nội thất thì cả 2 mẫu xe đều hiện đại, tiện nghi nhưng Raptor mang phong cách thể thao, hầm hố hơn. Còn Wildtrak hướng tới sự sang trọng, tinh tế.
Raptor nổi bật với ghế thể thao ôm sát, vô lăng đặc trưng có lẫy số, điểm nhấn màu đỏ/cam, trong khi Wildtrak sử dụng tông màu tối, ghế da cao cấp với chỉ khâu tương phản.

So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thiết kế nội thất:
+ Vô lăng: Cả hai đều bọc da, tích hợp nút điều khiển. Tuy nhiên, Ranger Raptor có thiết kế vô lăng thể thao hơn, tích hợp lẫy chuyển số phía sau và điểm nhấn màu đỏ/cam nổi bật, trong khi Wildtrak mang kiểu dáng 4 chấu sang trọng, hiện đại.
+ Ghế ngồi: Raptor trang bị ghế thể thao thiết kế riêng, ôm sát người lái giống xe đua, tích hợp chức năng chỉnh điện và logo Raptor. Wildtrak sử dụng ghế da cao cấp với chỉ khâu màu tương phản (thường là màu cam đặc trưng của Wildtrak) tạo sự hài hòa, sang trọng.
+ Thiết kế Taplo & Bảng điều khiển: Raptor có các điểm nhấn màu đỏ/cam nổi bật trên cửa gió và bảng taplo, thể hiện sự mạnh mẽ. Wildtrak sở hữu không gian khoang lái đậm chất kỹ thuật số, sử dụng vật liệu cao cấp, tạo cảm giác tinh tế.
+ Màn hình & Công nghệ: Cả hai phiên bản đều sở hữu màn hình giải trí trung tâm dọc 12 inch tích hợp SYNC 4A và bảng đồng hồ kỹ thuật số sắc nét.
+ Điểm nhấn đặc trưng: Ranger Raptor có các chi tiết bọc da lộn/da đặc biệt và logo Raptor, trong khi Wildtrak nhấn mạnh vào sự thực dụng, thanh lịch.
Dưới đây là bảng so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về thiết kế nội thất:
So sánh nội thất & tiện nghi | Ford Ranger Wildtrak | Ford Ranger Raptor |
Vật liệu ghế | Da Vinyl | Da lộn |
Tay lái | Bọc da | Bọc da |
Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có | Có |
Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
Hàng ghế thứ 2 | Ghế băng gập được có tựa đầu | Ghế băng gập được có tựa đầu |
Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm | Chống chói tự động |
Cửa sổ | Chỉnh điện 1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước | |
Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | 12,4 inch |
Màn hình trung tâm TFT | 12 inch | |
Hệ thống SYNC 4 | Có | Có |
Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, Bluetooth, USB | |
Số loa | 6 | 10 loa |
Điều hòa | Tự động 2 vùng | |
Cửa gió sau | – | – |
Khởi động bằng nút bấm | Có | |
Chìa khóa thông minh | Có | |
Nếu quý khách hàng ưa thích sự mạnh mẽ, đậm chất Off-road và thể thao, Raptor là lựa chọn tối ưu. Nếu cần một chiếc xe bán tải sang trọng, hiện đại và đa dụng cho gia đình, Wildtrak là sự lựa chọn hợp lý.
5. So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về trang bị an toàn.
Dưới đây là bảng so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về trang bị an toàn:

So sánh trang bị an toàn | Ford Ranger Wildtrak | Ford Ranger Raptor |
Túi khí phía trước | Có | |
Túi khí bên | Có | |
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe | Có | |
Túi khí đầu gối người lái | Có | |
Camera | Camera 360 | |
Cảm biến | Cảm biến trước & sau | Cảm biến sau |
Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử | Có | |
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | – | Có |
Cân bằng điện tử | Có | |
Kiểm soát chống lật xe | Có | |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | |
Hỗ trợ đổ đèo | Có | |
Kiểm soát hành trình | Tự động | Có |
Cảnh báo lệch làn & hỗ trợ duy trì làn đường | Có | |
Cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Có | |
Hệ thống chống trộm | Có | |
6. So sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về vận hành.
Dưới đây là bảng so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak về vận hành:

So sánh động cơ | Ford Ranger Wildtrak | Ford Ranger Raptor |
Loại động cơ | Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi | V6 EcoBoost tăng áp kép dung tích 3.0L |
Dung tích xi-lanh | 1.996 cc | – |
Công suất cực đại | 210 | 397 |
Mô-men xoắn cực đại | 500 | 583 |
Hộp số | 10AT | |
Dẫn động | Hai cầu | |
Trợ lực lái | Điện | |
Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn | Độc lập, tay đòn kép |
Hệ thống treo sau | Loại nhíp với ống giảm chấn | Lò xo trụ |
Hệ thống phanh trước & sau | Đĩa/Đĩa | |
Lời kết:
Phong Bổn Auto hy vọng qua bài viết so sánh Ford Ranger Raptor và Ford Ranger Wildtrak, quý khách hàng sẽ có thêm nhiều thông tin bổ ích về 2 mẫu xe bán tải nổi bật này.
Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn các mẫu xe ô tô cũ như Toyota, Hyundai, Honda, Mazda,… vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất.


