Các ký hiệu trên xe ô tô không phải ai cũng biết
Skip links

Các ký hiệu trên xe ô tô không phải ai cũng biết

5/5
Các ký hiệu trên xe ô tô

Quý khách hàng đang tìm mua xe ô tô và cảm thấy bối rối không biết tên gọi và ý nghĩa của các ký hiệu trên xe ô tô. Bài viết dưới đây của Phong Bổn Auto sẽ giới thiệu chi tiết về các ký hiệu trên xe ô tô. 

Quý khách hàng hãy cùng tham khảo nhé! 

1. Ký hiệu trên xe ô tô Mercedes Benz.

Nhà sản xuất xe hơi hạng sang nổi tiếng thế giới này sử dụng một hệ thống đặt tên độc đáo, không chỉ bao gồm các mẫu xe cốt lõi mà còn cả các chữ cái và tiền tố bổ sung để truyền tải các thuộc tính cụ thể. 

Thoạt nghe có vẻ khó hiểu, nhưng hệ thống này bao gồm các chữ cái và tiền tố để thể hiện các yếu tố khác nhau của mỗi chiếc xe. Trong bài viết này, Phong Bổn Auto sẽ giải thích lý do tại sao Mercedes-Benz lại đặt tên xe theo cách này, giúp quý khách hàng dễ dàng hiểu được ý nghĩa của từng chữ cái hoặc tiền tố trên xe.

Hiểu về các chữ cái bổ sung: CL, SL và GL.Ngoài các dòng xe cốt lõi, Mercedes-Benz còn bổ sung thêm các chữ cái để tinh chỉnh hơn nữa các đặc điểm của xe.

Một ví dụ điển hình là việc thêm chữ “CL” vào các mẫu xe như Mercedes-Benz CLS và Mercedes-Benz CLA . 

Ký hiệu trên xe ô tô Mercedes
Ký hiệu trên xe ô tô Mercedes

 

Chữ “CL” biểu thị rằng những xe này thuộc phân khúc xe coupe 4 cửa, một phân khúc đặc trưng trong dòng sản phẩm Mercedes-Benz, hướng đến sự kết hợp giữa tính thanh lịch và tính thực dụng.

Tiếp theo là tiền tố “SL”, thường thấy trên các mẫu xe như Mercedes-Benz SLC và Mercedes-Benz SL, dùng để chỉ những chiếc xe này là xe mui trần. Xe mui trần thường có cấu hình hai chỗ ngồi và mui cứng, thể hiện sự kết hợp giữa phong cách thể thao và trải nghiệm lái xe ngoài trời. 

Đáng chú ý, mẫu SLK Roadster trước đây đã được đổi tên thành Mercedes-Benz SLC theo hệ thống đặt tên mới.

Một trong những tiền tố dễ nhận biết nhất trong dòng sản phẩm Mercedes-Benz là “GL”, một sự tôn vinh dành cho dòng SUV biểu tượng G-Class , mẫu xe chủ lực trong phân khúc SUV của thương hiệu. 

Các mẫu xe như Mercedes-Benz GLS, Mercedes-Benz GLC. Quy ước đặt tên này đã dẫn đến sự phát triển của một số mẫu xe được yêu thích. Chiếc Mercedes-Benz ML từng quen thuộc giờ đây là Mercedes-Benz GLE, trong khi Mercedes-Benz GL đã chuyển đổi thành Mercedes-Benz GLS. 

Ngoài ra, Mercedes-Benz GLK đã được đổi tên thành Mercedes-Benz GLC. Những thay đổi này phản ánh cam kết của Mercedes-Benz về sự rõ ràng và nhất quán trong việc đặt tên xe.

Dưới đây là các ký hiệu trên xe ô tô Mercedes-Benz.

– A = Xe sedan cỡ nhỏ

– C = Xe thể thao hạng sang nhỏ gọn Sedan/Coupe

– E = Xe Sedan/Coupe cỡ trung

– S = Sedan/Coupe cỡ lớn, Flagship cao cấp (Maybach)

Tiền tố GL : Mẫu xe SUV

Các loại xe như Mercedes-Benz GLB , Mercedes-Benz GLE, Mercedes-Benz GLC và Mercedes-Benz GLA được phân loại là xe SUV.

– GLC = Xe SUV lai

– GLE = SUV cỡ trung

– GLS = SUV cỡ lớn

– G = SUV cỡ lớn, hướng đến địa hình

– CL = Xe coupe 4 cửa

– CLA = Xe coupe 4 cửa cỡ nhỏ

– CLS = Xe size trung 4 cửa ‘Coupe’

– Tiền tố L : Xe mui trần

Mercedes-Benz SLC và Mercedes-Benz SL là ví dụ điển hình cho dòng xe mui trần, có cấu hình hai chỗ ngồi và mui cứng có thể chuyển đổi.

Chữ “e” viết thường trong hệ thống đánh số của Mercedes-Benz thường biểu thị một chiếc xe là xe hybrid hay xe chạy hoàn toàn bằng điện. Ví dụ, các mẫu xe như GLC 350e gợi ý một chiếc xe hybrid, trong khi những mẫu xe có chữ ” ELECTRIC DRIVE ” trong tên, chẳng hạn như B 250e ELECTRIC DRIVE, biểu thị một chiếc xe chạy hoàn toàn bằng điện. 

Quy ước đặt tên này giúp khách hàng nhanh chóng xác định loại động cơ, với huy hiệu “ELECTRIC DRIVE” bổ sung làm nổi bật rõ ràng những chiếc xe chỉ chạy bằng điện.

Hệ thống đánh số trên mẫu xe Mercedes-Benz.

Ngoài tất cả các chữ cái đó, mẫu xe Mercedes-Benz còn sử dụng hệ thống số để chỉ định các mẫu xe khác nhau trong dòng sản phẩm của mình. Các con số thường phản ánh dung tích động cơ xăng hoặc mức hiệu suất, cung cấp cái nhìn thoáng qua về khả năng của xe. Ví dụ, một chiếc Mercedes-Benz E350 sẽ gợi ý một mẫu xe thuộc dòng E-Class với động cơ 3,5 lít, cung cấp một tham chiếu nhanh để khách hàng đánh giá thông số kỹ thuật của xe.

– 250 = 2.0L Turbo 4 xi-lanh, 208 mã lực

– 300 = 2.0L Turbo 4 xi-lanh, 241 mã lực

– 350 = Động cơ V6 hút khí tự nhiên 3,5L, công suất 302 mã lực

– 400 = Động cơ V6 Biturbo 3.0L. Công suất 329 mã lực

– 450 = Động cơ V6 Biturbo 3.0L, công suất 362 mã lực (Thay đổi)

– 550 = Động cơ V8 Biturbo 4,7 lít, công suất 449 mã lực

– 560 = Động cơ V8 Biturbo 4.0L, công suất 463 mã lực

– 650 = Động cơ V12 Biturbo 6.0L, công suất 621 mã lực.

Hệ thống đánh số AMG® hiện tại:

– 43 = 3.0L Biturbo V6, 362–396 mã lực (Thay đổi)

– 45 = 2.0L Biturbo 4 xi-lanh, 375 mã lực

– 63 = 4.0L Biturbo V6, 469–603 mã lực (Thay đổi)

– 65 = Động cơ V12 Biturbo 6.0L, công suất 621 mã lực.

2. Ký hiệu trên xe ô tô Toyota. 

Thương hiệu xe Toyota, hãng xe Nhật Bản nổi tiếng với độ bền và tin cậy, sử dụng hệ thống ký hiệu từ J đến Q để phân biệt các phiên bản xe của mình. Mỗi chữ cái đại diện cho một mức độ trang bị và giá cả khác nhau:

Ký hiệu trên xe ô tô Toyota
Ký hiệu trên xe ô tô Toyota

– J: Junior –  Phiên bản cơ bản nhất, trang bị đơn giản.

– E: Exemplar/Economic – Phiên bản tiêu chuẩn, cân bằng giữa giá và tính năng.

– G: Grandeur – Phiên bản cao cấp hơn, nhiều tính năng hơn E

– V: VIP/Vanguard – Trang bị cao cấp, tiện nghi vượt trội

– Q: Quintessence – Phiên bản cao cấp nhất, đầy đủ tính năng

Các ký hiệu công nghệ thường xuất hiện ở hông xe hoặc đuôi xe, đại diện cho những đột phá kỹ thuật của từng hãng:

– 4Matic (Mercedes-Benz): Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian

– Quattro (Audi): Công nghệ dẫn động 4 bánh của Audi

– VVT-i (Toyota): Variable Valve Timing with intelligence – Công nghệ điều khiển van biến thiên thông minh

– SkyActiv (Mazda): Thế hệ động cơ tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.

3. Ký hiệu trên xe ô tô Nissan.

Các mẫu xe Nissan mã hoá đẳng cấp với XL, XV, SL, VL, SV. Nissan sử dụng các kết hợp chữ cái để phân biệt các phiên bản:

Ký hiệu trên xe ô tô Nissan
Ký hiệu trên xe ô tô Nissan

– S: Sport – Các phiên bản có chữ S thường có xu hướng tập trung vào các tính năng thể thao, năng động, có thể là về thiết kế ngoại thất, hệ thống treo, hoặc các tính năng lái xe khác.

– L: Luxury – Các phiên bản có chữ L thường được trang bị các tính năng cao cấp, tiện nghi, có thể là về nội thất, hệ thống âm thanh, hoặc các tính năng an toàn.

– V: Value – Các phiên bản có chữ V thường tập trung vào giá trị, có thể là sự cân bằng giữa các tính năng và giá cả, mang lại sự hài lòng cho người dùng với mức giá hợp lý.

– X: Extra – Các phiên bản có chữ X có thể là các phiên bản đặc biệt, có thêm các tính năng hoặc tùy chọn cao cấp hơn so với các phiên bản khác.

Thứ tự tăng dần về trang bị và giá: XL < XV < SL < VL < SV.

4. Ký hiệu trên xe ô tô KIA.

Tại Việt Nam, thương hiệu xe Kia sử dụng cách đặt tên sản phẩm dựa trên trang bị. Các ký hiệu trên xe ô tô Kia bao gồm:

Ký hiệu trên xe ô tô KIA
Ký hiệu trên xe ô tô KIA

– G: Gas – xăng.

– D: diesel – dầu.

– AT: Automatic Transmission – số tự động.

– MT: Manual Transmission – số sàn.

– H: biểu thị cho phiên bản cao cấp, có thể là High.

Ví dụ, xe Rondo bản GATH có nghĩa là bản máy xăng, số tự động và trang bị cao nhất. Còn DMT là bản động cơ diesel số sàn.

5. Ký hiệu trên xe ô tô Ford.

Với Ford tại Việt Nam, các phiên bản phổ biến nhất ở mỗi dòng xe thường là Trend và Titanium.

Ký hiệu trên xe ô tô Ford
Ký hiệu trên xe ô tô Ford

– Trend (xu hướng) là phiên bản dành cho đại đa số người tiêu dùng, với trang bị tiêu chuẩn.

– Titanium (titan) là phiên bản cao cấp nhất với trang bị đầy đủ và nâng cấp nhất.

Ngoài ra, trên chiếc bán tải Ranger, các phiên bản thường được gọi theo các ký hiệu như XL, XLS, XLT, Wildtrak. Có nhiều cách giải thích về các ký hiệu này.

Tại Việt Nam, Ford Ranger thường được sắp xếp theo trang bị công nghệ động cơ, tiện nghi và tính an toàn, từ thấp đến cao.

– XLS: Phiên bản thường chỉ có một cầu, có thể có tùy chọn số sàn hoặc số tự động. Phù hợp để vận chuyển hàng nhẹ hoặc đi chơi gia đình.

– XLT: Là phiên bản 2 cầu số sàn cao cấp, phục vụ tốt cho nhu cầu off-road.

– Wildtrak: Là phiên bản mạnh mẽ với các tính năng hiện đại nổi bật, hướng đến khách hàng yêu thích xe bán tải và thích khám phá.

– Ranger Raptor: Là siêu bán tải hiệu năng cao, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình khắc nghiệt nhất. Đây là chiếc bán tải đầu tiên của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao, mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA.

6. Ký hiệu trên xe ô tô Mitsubishi.

Dưới đây là các ký hiệu trên xe ô tô Mitsubishi:

Ký hiệu trên xe ô tô Mitsubishi
Ký hiệu trên xe ô tô Mitsubishi

– RS: Rally Sport. 

– GSR: Grand Sport Rally 

– SE: Special Edition. 

– MR: Mitsubishi Racing

– GT-A: Grand Touring- Automatic.

7. Ký hiệu trên các dòng xe Lexus. 

– CT: Compact Touring (xe touring nhỏ gọn) hoặc Creative Touring (xe touring sáng tạo). Đây cũng là mẫu xe compact đầu tiên sử dụng động cơ hybrid.

– SC: Sport Coupe/Convertible – Dòng xe này chuyên về thể thao. Tuy nhiên, vào năm 2010, dòng này đã ngừng sản xuất vì không cạnh tranh được với các đối thủ.

– HS: Hybrid (Harmonious) Sport – Dòng xe này sử dụng động cơ kết hợp xăng-điện hybrid, bao gồm một động cơ thẳng hàng 4 xi lanh 2.5 lít kết hợp với một mô tơ điện.

– LS: Intelligent Sport – Đây là mẫu xe kết hợp cả yếu tố thực dụng lẫn thể thao với động cơ V6 mạnh mẽ.

– ES: Executive Sedan – Đây là mẫu sedan chú trọng vào phân khúc đầu của thị trường. Mặc dù giá thành rẻ hơn, nhưng vẫn đảm bảo độ sang trọng và tiện nghi.

– GS: Grand Sport/Sedan – Mặc dù không phải là mẫu xe lớn nhất trong dòng, GS vẫn mang lại sự sang trọng và tiện nghi hơn so với các mẫu xe thông thường. Ngoại hình của nó gần giống một chiếc coupe.

– RX: Rally SUV

– GX: Grand SUV

– LX: Luxury SUV

– LF: Lexus Future (LF-C, LF-S, vv.) – phiên bản cao cấp, siêu xe, tương lai của Lexus

7. Ký hiệu trên trên xe ô tô Chevrolet.

LS: Luxury sport – Là phiên bản tiêu chuẩn của Chevrolet Cruze, trang bị cơ bản và sử dụng hộp số sàn, tiết kiệm nhiên liệu hơn so với các phiên bản khác. Tuy nhiên phiên bản LS hiện nay đã ngừng sản xuất.

– LT: Luxury touring – là phiên bản cao hơn so với LS. Thường được trang bị số sàn, trừ mẫu Chevrolet Trax 1.4 chỉ có duy nhất bản LT nhưng được trang bị số tự động.

– LTZ: là phiên bản cao nhất trong dòng Cruze, chữ Z ở đây thể hiện cho chữ cuối cùng trong bảng chữ cái, do đó nó mang ý nghĩa là cao nhất. Được trang bị hộp số tự động và đầy đủ tiện nghi và an toàn hơn so với hai phiên bản khác.

8. Ký hiệu trên xe ô tô phản ánh công nghệ tiên tiến. 

Trên thân xe, quý khách hàng có thể tìm thấy các ký hiệu phản ánh công nghệ mới mà các hãng muốn tự hào.

– Skyactiv của Mazda: cải thiện hiệu suất bằng cách thay đổi tỷ số nén, giảm ma sát

– VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence) của Toyota: Hệ thống điều khiển van biến thiên thông minh, tối ưu hóa lượng khí nạp vào xi-lanh.

– VTEC (Variable valve Timing and lift Electronic Control) của Honda: Hệ thống phối khí đa điểm và kiểm soát độ mở van điện tử.

– V6, V8: Kiểu động cơ 6 hoặc 8 xi-lanh có cấu trúc xi-lanh xếp thành hai hàng nghiêng, góc nghiêng giữa hai dãy xi-lanh hoặc mặt cắt cụm động cơ tạo hình chữ V.

– Turbo: Tăng áp của động cơ

– 4Matic: Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian của Mercedes

– Quattro: Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian của Audi

Lời kết:

Phong Bổn Auto hy vọng qua bài viết trên, quý khách hàng sẽ có thêm nhiều thông tin bổ ích về các ký hiệu trên xe ô tô. Nếu quý khách hàng cần tư vấn về các mẫu xe ô tô cũ, vui lòng liên hệ Phong Bổn Auto qua hotline 0918 012 034 hoặc 0978 210 338 để được hỗ trợ nhanh chóng và chi tiết nhất!

Picture of Thanh Phong
Thanh Phong

Xin chào Anh Chị,
Phong cảm ơn anh chị đã tin tưởng và đồng hành cùng Phong Bổn. Với tư cách là CEO của Phong Bổn, Phong tự hào mang đến cho khách hàng những trải nghiệm không chỉ là việc mua bán xe, mà còn là việc tạo nên phong cách sống.

Liên hệ Phong Bổn Auto
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hotline
Cẩm Nang Mua Xe

Tải ngay 5 Bí Kíp Mua Xe "Không Bị Lầm"

Khám phá
Lướt